Kết quả bóng đá trận Eskilstuna United (W) vs Kristianstads DFF (W), 20:00 ngày 08/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 08/08/2026
Eskilstuna United (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kristianstads DFF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Eskilstuna United (W) | Phút | |
| Ollonqvist V. (Assist:Wiklander M.) 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Eskilstuna United (W) · Khách = Kristianstads DFF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eskilstuna United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
Eskilstuna United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 17 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 7 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 8 | - | - |
Kristianstads DFF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 | 25 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 10 | 14 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 15 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Eskilstuna United (W) 7 (35%)Hòa 6 (30%)Kristianstads DFF (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/22 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/22 | Kristianstads DFF (W) | 2-2 (0-1) | Eskilstuna United (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/02/22 | Eskilstuna United (W) | 1-5 (0-2) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 10/10/21 | Kristianstads DFF (W) | 2-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/21 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (1-1) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/09/20 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/07/20 | Eskilstuna United (W) | 2-3 (1-1) | Kristianstads DFF (W) | +0.5 | 3 | B |
| 27/02/20 | Kristianstads DFF (W) | 3-1 (1-1) | Eskilstuna United (W) | 0 | 3 | B |
| 19/10/19 | Eskilstuna United (W) | 5-0 (3-0) | Kristianstads DFF (W) | +0.5 | 3 | T |
| 19/05/19 | Kristianstads DFF (W) | 3-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | -1 | 2.5 | B |
| 12/08/18 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | 0 | 2.75 | T |
| 26/05/18 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/10/17 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Kristianstads DFF (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/06/17 | Kristianstads DFF (W) | 1-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/09/16 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/16 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 23/08/15 | Eskilstuna United (W) | 2-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 02/05/15 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/14 | Kristianstads DFF (W) | 1-1 (1-1) | Eskilstuna United (W) | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/06/14 | Eskilstuna United (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Eskilstuna United (W)
BHBTHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | BK Hacken (W) | 6-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Eskilstuna United (W) | 0-0 (0-0) | Djurgardens (W) | - | - | H |
| 25/06/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | Eskilstuna United (W) | 2-0 (2-0) | Pitea IF (W) | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | -1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Djurgardens (W) | 0-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Brommapojkarna (W) | 0-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-2 (0-2) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Eskilstuna United (W) | 0-2 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Brommapojkarna (W) | 2-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Eskilstuna United (W) | 5-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 3-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kristianstads DFF (W)
TTTBTHBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-0 (3-0) | AIK Solna (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Vaxjo (W) | 0-4 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Goteborg (W) | 1-6 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Malmo (W) | 6-0 (3-0) | Kristianstads DFF (W) | -1.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-1) | IK Uppsala (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-3 (0-2) | BK Hacken (W) | -1 | 3 | B |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | FC Rosengard (W) | 2-2 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-2 (1-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Brommapojkarna (W) | 3-2 (3-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Vaxjo (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 4-1 (2-1) | Djurgardens (W) | 0 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Pitea IF (W) | 2-3 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-0) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-0) | Pitea IF (W) | - | - | T |
| 17/02/26 | Umea IK (W) | 0-0 (0-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 2-5 (1-3) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Rosengard (W) | 3-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
516
Sút cầu môn
37
Tấn công
95128
Tấn công nguy hiểm
4789
Sút ngoài cầu môn
28
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
92
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
26
Việt vị
03
Quả ném biên
1827
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eskilstuna United (W) (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kristianstads DFF (W) (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eskilstuna United (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Kristianstads DFF (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 1 (10%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eskilstuna United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực | KRISTIANSTAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.91 | 3.27 | 1.88 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 2.91 | 3.27 | 1.88 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.25 | 3.50 | 2.00 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.99 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.45 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.35 ↑ | 36.27 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.92 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.15 | 3.50 ↓ | 1.94 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.02 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 95.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.01 | 3.42 | 2.03 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.49 ↑ | 32.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.45 | 1.84 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 68.00 ↑ | 2.76 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.78 | 3.41 | 1.87 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.38 ↑ | 30.65 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.30 | 1.98 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.29 | 3.40 | 2.04 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 1.34 | 0.00 | 0.49 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.48 ↑ | 39.00 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.10 | 1.95 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 61.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eskilstuna United (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kristianstads DFF (W) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).