Kết quả bóng đá trận Eskilsminne IF vs Orgryte, 23:30 ngày 25/08/2026

Cupen (Thụy Điển) · 23:30 ngày 25/08/2026
Eskilsminne IF
1 Kết thúc HT 1-0 1
Orgryte
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Eskilsminne IF Phút Orgryte
Casper Ljung 1 - 0 ⚽12'
Ljung Hofvendahl C. 2 - 0 ⚽12'
Ljung C. 3 - 0 ⚽12'
HT 1-0
81'⚽ 3 - 1 William Hofvander
119'⚽ 3 - 2 Jerome Tibbling Ugwo
120+1'⚽ 3 - 3 William Hofvander
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 00 33
Bại 23 56
Ghi bàn 42 1512
Mất bàn 99 2320
Điểm 30 96

Chủ = Eskilsminne IF · Khách = Orgryte

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eskilsminne IF (31)Hiệp 1 / Cả trậnOrgryte (29)
6 (19%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (3%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (17%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (23%)Bại/Bại13 (45%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Eskilsminne IF 2 (67%)Hòa 0 (0%)Orgryte 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup08/03/22Orgryte0-1 (0-0)Eskilsminne IF10-0-23T
SWE D1 SN11/10/15Orgryte4-1 (2-0)Eskilsminne IF7-5-23.5B
SWE D1 SN19/04/15Eskilsminne IF2-1 (1-0)Orgryte7-6-0.752.75T

Thành tích gần đây — Eskilsminne IF

HTHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN22/08/26Utsiktens BK2-2 (1-1)Eskilsminne IF4-2+0.753H
SWE D1 SN16/08/26Trelleborgs FF1-3 (1-2)Eskilsminne IF5-5-13T
SWE D1 SN08/08/26Eskilsminne IF0-0 (0-0)FC Rosengard3-9-0.253H
SWE D1 SN02/07/26Eskilsminne IF3-2 (0-1)Kristianstads FF5-4+0.53T
SWE D1 SN28/06/26BK Olympic2-1 (0-0)Eskilsminne IF5-603B
SWE D1 SN19/06/26Eskilsminne IF2-0 (1-0)FC Trollhattan6-8+0.53.25T
SWE D1 SN13/06/26Atvidabergs4-0 (3-0)Eskilsminne IF2-3-0.53B
SWE Cup11/06/26FBK Balkan2-2 (2-0)Eskilsminne IF3-9+23.5H
SWE D1 SN07/06/26Ariana2-1 (1-0)Eskilsminne IF3-9-0.753.25B
SWE D1 SN30/05/26Eskilsminne IF2-3 (2-1)Trelleborgs FF2-6-0.52.75B
SWE D1 SN23/05/26Lunds BK4-2 (1-1)Eskilsminne IF4-6-0.252.75B
SWE D1 SN17/05/26Eskilsminne IF1-1 (0-1)Skovde AIK3-3--H
SWE D1 SN14/05/26Hassleholms IF1-3 (0-3)Eskilsminne IF8-3--T
SWE D1 SN09/05/26Eskilsminne IF4-0 (1-0)Utsiktens BK5-3--T
SWE D1 SN01/05/26Eskilsminne IF0-6 (0-2)Angelholms FF2-2+0.52.75B
SWE D1 SN25/04/26FC Rosengard0-3 (0-1)Eskilsminne IF3-5-0.252.75T
SWE D1 SN18/04/26Eskilsminne IF2-2 (0-1)Jonkopings Sodra IF5-9-0.52.5H
SWE D1 SN11/04/26Tvaakers IF1-0 (0-0)Eskilsminne IF5-8-0.252.75B
SWE D1 SN04/04/26Eskilsminne IF1-0 (1-0)Laholms FK4-6+0.753.25T
INT CF28/03/26Eskilsminne IF1-1 (0-1)Trelleborgs FF---H

Thành tích gần đây — Orgryte

HBBTBHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D122/08/26Orgryte1-1 (1-1)Halmstads3-10+0.52.75H
SWE D116/08/26Brommapojkarna3-1 (1-0)Orgryte8-7-0.53B
SWE D108/08/26Orgryte3-4 (2-1)AIK Solna3-4-0.53B
SWE D102/08/26AIK Solna0-3 (0-2)Orgryte5-2-1.253T
SWE D125/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Orgryte2-5-1.253B
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13-1.253.25H
SWE D111/07/26Orgryte4-3 (1-2)Hacken5-8-13.25T
SWE D105/07/26Kalmar3-0 (1-0)Orgryte4-4-12.75B
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---B
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2-0.52.75H
SWE D123/05/26Halmstads2-0 (1-0)Orgryte3-5-0.252.5B
SWE D119/05/26Orgryte2-3 (1-2)IFK Goteborg6-6-0.52.75B
SWE D112/05/26IK Sirius FK2-0 (1-0)Orgryte5-4-1.753.5B
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2-1.252.75B
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0-0.252.5H
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75B
SWE D118/04/26Hammarby8-1 (4-1)Orgryte6-6-1.753.25B
SWE D111/04/26Mjallby AIF0-2 (0-2)Orgryte12-3-1.253T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10-13H
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3-12.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
3
10
Tấn công
108
122
Tấn công nguy hiểm
43
70
Sút ngoài cầu môn
7
10
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
16
14
Việt vị
0
3
Quả ném biên
33
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eskilsminne IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Orgryte (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eskilsminne IF (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU

Orgryte (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Eskilsminne IFOrgryte

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Eskilsminne IFOrgryte

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
22
Thắng 1
65
Hòa
43
Thua 1
38
Thua 2+
Eskilsminne IFOrgryte

Thông tin đội bóng

Eskilsminne IF Thông tin Orgryte
Thành lập 1887-12-4
Sân nhà Valhalla IP
0 Sức chứa 16500
HLV Andreas Holmberg
Khu vực Goteborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.304.401.320.753.000.870.83-1.250.87
Live4.00 ↓4.10 ↓1.48 ↑0.753.000.870.80 ↓-1.000.90 ↑
EasybetsSớm5.604.901.360.783.000.980.96-1.250.81
Live17.00 ↑1.08 ↓8.00 ↑6.50 ↑2.500.03 ↓3.10 ↑0.000.14 ↓
VcbetSớm5.504.001.300.623.000.720.68-1.000.66
Live10.50 ↑1.05 ↓6.50 ↑2.05 ↑2.500.15 ↓1.54 ↑0.000.24 ↓
Mansion88Sớm5.404.251.430.833.000.930.82-1.250.94
Live17.00 ↑1.07 ↓7.90 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.24 ↓-0.252.50 ↑
InterwettenSớm5.255.251.431.203.500.55---
Live17.00 ↑1.15 ↓6.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
10BETSớm4.704.701.370.763.000.85---
Live17.74 ↑1.14 ↓6.45 ↑3.53 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm5.404.251.430.833.000.930.82-1.250.94
Live16.00 ↑1.08 ↓7.60 ↑4.76 ↑2.500.10 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm5.404.451.400.833.000.930.84-1.250.92
Live12.00 ↑1.08 ↓7.00 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓1.78 ↑0.000.38 ↓
SbobetSớm5.304.111.380.853.000.950.85-1.250.95
Live13.00 ↑1.11 ↓7.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓2.17 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm6.054.611.400.783.000.980.93-1.250.85
Live14.40 ↑1.15 ↓7.20 ↑4.30 ↑2.500.11 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm4.804.801.440.502.501.45---
Live11.00 ↑1.17 ↓5.25 ↑3.00 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm5.505.501.510.883.001.001.09-1.000.81
Live18.00 ↑1.13 ↓10.50 ↑8.13 ↑2.500.09 ↓3.22 ↑0.000.26 ↓
PinnacleSớm6.134.561.340.793.000.930.76-1.500.96
Live12.81 ↑1.11 ↓6.95 ↑2.53 ↑2.500.25 ↓2.07 ↑0.000.32 ↓
BwinSớm4.804.751.431.253.500.57---
Live12.50 ↑1.15 ↓5.75 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm5.285.201.420.532.501.380.83-1.250.87
Live20.00 ↑1.08 ↓10.80 ↑4.83 ↑2.500.11 ↓3.06 ↑0.000.24 ↓
SNAISớm6.004.251.44------
Live6.50 ↑4.75 ↑1.42 ↓------
Bet 365Sớm5.005.001.400.803.001.001.00-1.250.80
Live19.00 ↑1.05 ↓11.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓3.10 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm6.004.401.401.303.500.550.70-1.250.96
Live41.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.91 ↑-1.000.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.