Kết quả bóng đá trận ESC Geestemunde vs Blumenthaler SV, 16:00 ngày 09/08/2026
Oberliga (Đức) · 16:00 ngày 09/08/2026
ESC Geestemunde Sắp đá --:--:--
Blumenthaler SV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 31 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 13 | 19 |
Chủ = ESC Geestemunde · Khách = Blumenthaler SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ESC Geestemunde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (45%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
ESC Geestemunde 1 (8%)Hòa 3 (25%)Blumenthaler SV 8 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | ESC Geestemunde | 2-3 (1-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 13/09/25 | Blumenthaler SV | 3-0 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 12/04/25 | Blumenthaler SV | 2-2 (0-0) | ESC Geestemunde | - | - | H |
| 03/11/24 | ESC Geestemunde | 3-2 (1-1) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 11/02/24 | Blumenthaler SV | 2-1 (0-1) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 07/05/23 | ESC Geestemunde | 2-2 (1-0) | Blumenthaler SV | +0.75 | 3.75 | H |
| 03/12/22 | Blumenthaler SV | 3-3 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | H |
| 19/03/22 | Blumenthaler SV | 3-0 (0-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 17/10/21 | ESC Geestemunde | 2-5 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 30/09/20 | Blumenthaler SV | 6-1 (1-1) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 02/11/19 | ESC Geestemunde | 1-9 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 03/08/17 | ESC Geestemunde | 1-2 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
Thành tích gần đây — ESC Geestemunde
HTTTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/31 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | ESC Geestemunde | 4-4 (2-1) | Union 60 Bremen | - | - | H |
| 10/05/26 | Eiche Horn | 2-3 (1-3) | ESC Geestemunde | - | - | T |
| 06/05/26 | ESC Geestemunde | 2-1 (0-1) | FC Oberneuland | - | - | T |
| 03/05/26 | ESC Geestemunde | 2-0 (1-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 26/04/26 | ESC Geestemunde | 2-6 (1-4) | SV Hemelingen | - | - | B |
| 18/04/26 | Aumund-Vegesack | 7-0 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 16/04/26 | ESC Geestemunde | 4-1 (2-1) | Eiche Horn | - | - | T |
| 12/04/26 | ESC Geestemunde | 1-3 (1-1) | BTS Neustadt | - | - | B |
| 03/04/26 | ATSV Sebaldsbruck | 2-1 (1-1) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 28/03/26 | Werder Bremen III | 5-1 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 22/03/26 | ESC Geestemunde | 3-5 (2-1) | Leher TS | - | - | B |
| 14/03/26 | Bremerhaven | 5-2 (2-1) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 08/03/26 | ESC Geestemunde | 2-3 (1-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 28/02/26 | TS Woltmershausen | 1-1 (0-1) | ESC Geestemunde | - | - | H |
| 13/12/25 | Brinkumer SV | 3-0 (2-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 07/12/25 | ESC Geestemunde | 2-3 (0-1) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | B |
| 29/11/25 | Union 60 Bremen | 3-2 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 16/11/25 | Habenhauser | 1-2 (0-0) | ESC Geestemunde | - | - | T |
| 08/11/25 | SV Hemelingen | 4-1 (1-0) | ESC Geestemunde | - | - | B |
| 26/10/25 | ESC Geestemunde | 2-1 (1-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
Thành tích gần đây — Blumenthaler SV
BTBBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Eimsbutteler TV | 6-0 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 04/06/26 | Blumenthaler SV | 3-2 (1-1) | Germania Egestorf | - | - | T |
| 30/05/26 | SV Todesfelde | 2-0 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 16/05/26 | Bremerhaven | 1-0 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | B |
| 09/05/26 | Blumenthaler SV | 5-0 (3-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 06/05/26 | Aumund-Vegesack | 0-3 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 02/05/26 | Blumenthaler SV | 5-1 (2-0) | TS Woltmershausen | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Oberneuland | 3-3 (1-1) | Blumenthaler SV | - | - | H |
| 18/04/26 | Blumenthaler SV | 4-1 (2-0) | ATSV Sebaldsbruck | - | - | T |
| 15/04/26 | Blumenthaler SV | 2-1 (1-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 11/04/26 | Brinkumer SV | 0-3 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 03/04/26 | Blumenthaler SV | 3-2 (2-1) | BTS Neustadt | - | - | T |
| 28/03/26 | Blumenthaler SV | 4-0 (1-0) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | T |
| 21/03/26 | Union 60 Bremen | 1-3 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 14/03/26 | Blumenthaler SV | 4-1 (1-1) | Eiche Horn | - | - | T |
| 08/03/26 | ESC Geestemunde | 2-3 (1-0) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 28/02/26 | Blumenthaler SV | 3-2 (2-0) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 13/12/25 | Blumenthaler SV | 6-1 (5-0) | Werder Bremen III | - | - | T |
| 06/12/25 | Leher TS | 0-4 (0-2) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 29/11/25 | Blumenthaler SV | 3-1 (3-0) | Bremerhaven | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
35 65
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B8T8 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn3.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ESC Geestemunde (20 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Blumenthaler SV (22 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ESC Geestemunde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 4.19 | 1.61 | 1.12 | 3.50 | 0.61 | 2.14 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 3.88 ↓ | 4.30 ↑ | 1.61 | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.74 ↑ | 2.08 ↓ | 0.00 | 0.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.