Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Vendsyssel, 20:00 ngày 30/08/2026

1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 30/08/2026
Esbjerg
0 Kết thúc HT 0-1 2
Vendsyssel
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Esbjerg Phút Vendsyssel
Gustav Bjerge 18'
Bjerge G. 18'
22'⚽ 0 - 1 Harald Nilsen Tangen
22'⚽ 0 - 2 Tangen H.
36' Stephen Michael
36' Stephen Michael
44' Mads Nyboe Lauritsen
44' Nybo-Danielsen M.
HT 0-1
▲ Oskar Boesen ▼ Adam Ahmad46' ⇄
▲ James Ampofo ▼ Julius Lucena46' ⇄
46' ⇄▲ Emil Gronn Pedersen ▼ Marcus Hannesbo
53' Lasse Steffensen
58'⚽ 0 - 3 Emil Gronn Pedersen(Assists:Harald Nilsen Tangen) (Kiến tạo: Harald Nilsen Tangen)
▲ Lasse Vigen Christensen ▼ Anders Sonderskov62' ⇄
▲ Frode Aronsson ▼ Benjamin Hvidt62' ⇄
66' ⇄▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael
▲ Marcus Hansen ▼ Mikail Maden75' ⇄
77' ⇄▲ Frederik Mortensen ▼ Lasse Steffensen
77' ⇄▲ Sebastian Lodberg ▼ Harald Nilsen Tangen
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 11 13
Bại 12 64
Ghi bàn 74 2211
Mất bàn 57 1716
Điểm 41 1012

Chủ = Esbjerg · Khách = Vendsyssel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Esbjerg (21)Hiệp 1 / Cả trậnVendsyssel (19)
3 (14%)Thắng/Thắng9 (47%)
2 (10%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng3 (16%)
2 (10%)Hòa/Hòa1 (5%)
6 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
5 (24%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

Esbjerg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114813411
Sân nhà301225111
Sân khách310268310
6 gần63031811--

Vendsyssel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213273325413
Sân nhà118031911242
Sân khách115241414174
6 gần631297--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Esbjerg 6 (33%)Hòa 6 (33%)Vendsyssel 6 (33%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/02/26Esbjerg0-1 (0-1)Vendsyssel---B
DEN D101/12/24Vendsyssel2-0 (1-0)Esbjerg8-503B
DEN D117/08/24Esbjerg3-1 (1-1)Vendsyssel2-603T
DEN D115/05/22Esbjerg2-2 (0-1)Vendsyssel6-2+0.252.5H
DEN D117/04/22Vendsyssel0-0 (0-0)Esbjerg2-3-0.252.25H
DEN D106/03/22Vendsyssel1-0 (1-0)Esbjerg7-3-0.252.5B
DEN D128/07/21Esbjerg1-1 (0-1)Vendsyssel1-5--H
DEN D113/02/21Esbjerg0-0 (0-0)Vendsyssel8-3+0.752.75H
DEN D110/12/20Vendsyssel1-2 (0-1)Esbjerg2-5+0.753T
DEN SASL25/11/18Vendsyssel1-1 (0-0)Esbjerg7-2+0.252.5H
DEN SASL21/07/18Esbjerg2-3 (0-2)Vendsyssel10-7+0.252.5B
DEN D129/03/18Vendsyssel3-2 (1-1)Esbjerg1-4-0.252.5B
DEN D105/11/17Esbjerg2-4 (0-1)Vendsyssel5-3+0.252.5B
DEN D103/10/17Vendsyssel1-3 (0-3)Esbjerg7-402.5T
INT CF29/01/16Esbjerg1-1 (0-1)Vendsyssel10-4+0.52.75H
INT CF13/02/15Esbjerg2-0 (1-0)Vendsyssel---T
DEN D109/04/12Vendsyssel0-4 (0-2)Esbjerg-+13T
DEN D127/08/11Esbjerg3-0 (1-0)Vendsyssel-+1.53.25T

Thành tích gần đây — Esbjerg

TBBBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup26/08/26Skive IK1-5 (0-3)Esbjerg3-2+0.752.75T
DEN D121/08/26Vejle4-2 (1-1)Esbjerg4-6-0.753.25B
DEN D115/08/26Esbjerg1-2 (0-0)Hobro5-14+0.52.75B
DEN D109/08/26Hvidovre IF2-1 (0-0)Esbjerg10-303B
DAN Cup06/08/26Bogense G IF0-6 (0-4)Esbjerg0-1--T
DEN D101/08/26Hillerod Fodbold2-3 (0-2)Esbjerg10-202.75T
DEN D125/07/26Esbjerg1-1 (1-1)Kolding IF5-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Esbjerg0-1 (0-0)Fredericia7-403B
INT CF11/07/26Esbjerg0-2 (0-0)CD Mafra2-5+0.753B
INT CF04/07/26Esbjerg2-0 (0-0)Aarhus Fremad---T
INT CF27/06/26Esbjerg3-3 (0-1)Vejle2-9-0.253.25H
DEN D131/05/26Esbjerg2-1 (0-1)Lyngby6-10-0.253T
DEN D125/05/26Hvidovre IF1-4 (0-1)Esbjerg3-6-0.252.5T
DEN D116/05/26Hillerod Fodbold1-1 (0-0)Esbjerg2-10-0.252.5H
DEN D110/05/26Esbjerg3-0 (1-0)Kolding IF4-2+0.252.75T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25B
DEN D125/04/26Lyngby5-0 (3-0)Esbjerg15-7-0.752.75B
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9-0.252.5B
DEN D117/04/26Esbjerg0-0 (0-0)Hillerod Fodbold9-3+0.252.75H
DEN D111/04/26Esbjerg1-0 (0-0)Hvidovre IF2-602.5T

Thành tích gần đây — Vendsyssel

TTBHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup25/08/26Fuglebakken1-2 (0-2)Vendsyssel---T
DEN D121/08/26Vendsyssel1-0 (1-0)Hillerod Fodbold8-302.75T
DEN D116/08/26Vendsyssel0-3 (0-3)AB Copenhagen4-502.75B
DEN D109/08/26Fredericia1-1 (0-1)Vendsyssel11-2-12.75H
DAN Cup05/08/26Hobro0-4 (0-3)Vendsyssel0-302.5T
DEN D102/08/26Vendsyssel1-2 (1-2)Hobro5-302.5B
DEN D125/07/26Hvidovre IF2-2 (2-0)Vendsyssel5-8-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5-12.75T
INT CF12/07/26Vendsyssel3-1 (2-0)Vegar13-1+23.5T
INT CF08/07/26Vendsyssel0-1 (0-1)Kolding IF0-1102.75B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4-0.753T
INT CF01/07/26Tjorring IF1-8 (0-0)Vendsyssel---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4+0.753T
DEN D230/05/26HIK Hellerup4-3 (1-2)Vendsyssel4-7+12.75B
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1+0.752.5T
DEN D217/05/26Vendsyssel1-2 (0-0)AB Copenhagen7-9--B
DEN D214/05/26Thisted FC0-2 (0-1)Vendsyssel6-5+0.252.25T
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--T
DEN D202/05/26Vendsyssel1-0 (0-0)Thisted FC7-7+0.752.5T
DEN D226/04/26Vendsyssel4-1 (1-0)HIK Hellerup6-4+1.252.75T

Đội hình

EsbjergVendsyssel
1William Lykke7Strunck N.5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand25Gustav Bjerge7Nicklas Strunck Jakobsen8Mikail Maden22CBenjamin Hvidt99Adam Ahmad17Julius Lucena80Muamer Brajanac1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally21Benjamin Clemmensen73Mads Nyboe Lauritsen8Rasmus Schuller8Stephen Michael11Marcus Hannesbo23Ari Olsen30Arni Noa Atlason15Harald Nilsen Tangen9CLasse Steffensen12Adam Clement Vendelbo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
15
16
Sút cầu môn
0
4
Tấn công
132
82
Tấn công nguy hiểm
61
37
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
637
338
TL chuyền bóng thành công
85%
72%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
3
13
Quả ném biên
22
14
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
28
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
2.12
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B6
T6 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Esbjerg (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOU

Vendsyssel (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
33
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
43
B.thắng H1
42
B.thắng H2
EsbjergVendsyssel

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
30
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
EsbjergVendsyssel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

59
Thắng 2+
34
Thắng 1
42
Hòa
44
Thua 1
41
Thua 2+
EsbjergVendsyssel

Esbjerg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Nicklas Strunck Jakobsen
Tiền vệ trung tâm
7.63/042/431
5Jonathan Foss
Trung vệ
7.52/0105/1133
19Sander Eng Strand
Hậu vệ trái
7.20/037/432
25Gustav Bjerge
Trung vệ
7.10/069/765🟨
17Julius Lucena
Tiền đạo
6.72/02/91
8Mikail Maden
Tiền vệ trung tâm
6.31/027/281
1William Lykke
Thủ môn
6.30/035/470
15Anders Sonderskov
Trung vệ
6.10/060/701
99Adam Ahmad
Trung phong
5.80/012/130
80Muamer Brajanac
Tiền đạo
5.72/014/231
22Benjamin Hvidt
Tiền vệ trung tâm
5.10/025/391
6Lasse Vigen Christensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/041/480
10Oskar Boesen (dự bị)
Tiền vệ
6.80/036/430
18Marcus Hansen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/07/70
9James Ampofo (dự bị)
Trung phong
6.34/010/121
2Frode Aronsson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/022/230

Vendsyssel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Harald Nilsen Tangen
Tiền vệ tấn công
8.5112/125/300
21Benjamin Clemmensen
Hậu vệ
81/025/356
12Adam Clement Vendelbo
Tiền đạo
7.93/115/193
23Ari Olsen
Hậu vệ phải
7.71/015/294
11Marcus Hannesbo
Tiền vệ
7.50/017/232
4Bilal Konteh Krubally
Trung vệ
70/031/332
1Lasse Schulz
Thủ môn
6.90/022/370
30Arni Noa Atlason
6.90/019/230
73Mads Nyboe Lauritsen
Hậu vệ
6.81/035/492🟨
8Stephen Michael
Tiền vệ
6.61/022/254🟨
9Lasse Steffensen
Tiền đạo
6.33/013/262🟨
19Emil Gronn Pedersen (dự bị)
Tiền đạo
7.814/22/40
14Frederik Mortensen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/00/20
18Malthe Holt (dự bị)
Tiền vệ
6.40/01/20
17Sebastian Lodberg (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Esbjerg Thông tin Vendsyssel
1924-7-23 Thành lập 1886-11-9
Blue Water Arena Sân nhà Hjørring Stadion
16500 Sức chứa 7500
Sancheev Manoharan HLV Kim Engstrom
Esbjerg Khu vực Hjørring
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.602.900.802.750.980.880.250.90
Live101.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.01 ↓3.50 ↑0.250.13 ↓
VcbetSớm2.153.603.000.832.750.970.900.250.87
Live76.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑2.500.24 ↓0.59 ↓0.001.32 ↑
Mansion88Sớm2.063.452.880.822.751.000.930.250.91
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.153.453.000.602.501.101.050.500.65
Live100.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.02 ↓0.95 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm1.993.403.150.883.000.76---
Live100.00 ↑31.40 ↑1.01 ↓4.08 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm2.063.452.880.822.751.000.930.250.91
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm2.283.702.700.902.750.901.030.250.79
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.093.312.930.892.750.950.910.250.95
Live65.00 ↑9.80 ↑1.02 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.173.402.770.852.750.970.940.250.90
Live84.00 ↑12.30 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.47 ↑
LadbrokesSớm2.103.502.800.572.501.25---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm2.453.352.600.862.750.860.810.000.92
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.02 ↑2.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.503.392.640.882.750.880.830.000.94
Live30.15 ↑9.33 ↑1.09 ↓3.14 ↑2.500.23 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
BwinSớm2.153.602.850.572.501.25---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.70 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm2.453.502.600.662.501.100.790.000.92
Live351.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓6.18 ↑2.500.08 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.153.602.90------
Bet 365Sớm2.053.503.000.832.750.980.900.250.90
Live401.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.253.302.700.672.501.100.920.250.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓0.83 ↓0.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Esbjerg+1/4Chưa có trận cùng mức
Vendsyssel-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).