Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Vendsyssel, 20:00 ngày 30/08/2026
1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 30/08/2026
Esbjerg 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vendsyssel
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Blue Water Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Esbjerg | Phút | |
| Gustav Bjerge | 18' | |
| Bjerge G. | 18' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Harald Nilsen Tangen | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Tangen H. | |
| 36' | Stephen Michael | |
| 36' | Stephen Michael | |
| 44' | Mads Nyboe Lauritsen | |
| 44' | Nybo-Danielsen M. | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Oskar Boesen ▼ Adam Ahmad | 46' ⇄ | |
| ▲ James Ampofo ▼ Julius Lucena | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Emil Gronn Pedersen ▼ Marcus Hannesbo | |
| 53' | Lasse Steffensen | |
| 58' | ⚽ 0 - 3 Emil Gronn Pedersen(Assists:Harald Nilsen Tangen) (Kiến tạo: Harald Nilsen Tangen) | |
| ▲ Lasse Vigen Christensen ▼ Anders Sonderskov | 62' ⇄ | |
| ▲ Frode Aronsson ▼ Benjamin Hvidt | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Malthe Holt ▼ Stephen Michael | |
| ▲ Marcus Hansen ▼ Mikail Maden | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Frederik Mortensen ▼ Lasse Steffensen | |
| 77' ⇄ | ▲ Sebastian Lodberg ▼ Harald Nilsen Tangen | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 17 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Esbjerg · Khách = Vendsyssel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esbjerg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 11 | - | - |
Vendsyssel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 2 | 7 | 33 | 25 | 41 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 19 | 11 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Esbjerg 6 (33%)Hòa 6 (33%)Vendsyssel 6 (33%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | Vendsyssel | - | - | B |
| 01/12/24 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | Esbjerg | 0 | 3 | B |
| 17/08/24 | Esbjerg | 3-1 (1-1) | Vendsyssel | 0 | 3 | T |
| 15/05/22 | Esbjerg | 2-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/22 | Vendsyssel | 0-0 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/22 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/07/21 | Esbjerg | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | - | - | H |
| 13/02/21 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Vendsyssel | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/12/20 | Vendsyssel | 1-2 (0-1) | Esbjerg | +0.75 | 3 | T |
| 25/11/18 | Vendsyssel | 1-1 (0-0) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/07/18 | Esbjerg | 2-3 (0-2) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/18 | Vendsyssel | 3-2 (1-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/11/17 | Esbjerg | 2-4 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/10/17 | Vendsyssel | 1-3 (0-3) | Esbjerg | 0 | 2.5 | T |
| 29/01/16 | Esbjerg | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/02/15 | Esbjerg | 2-0 (1-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 09/04/12 | Vendsyssel | 0-4 (0-2) | Esbjerg | +1 | 3 | T |
| 27/08/11 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Vendsyssel | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Esbjerg
TBBBTTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Skive IK | 1-5 (0-3) | Esbjerg | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | Vejle | 4-2 (1-1) | Esbjerg | -0.75 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Esbjerg | 1-2 (0-0) | Hobro | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Hvidovre IF | 2-1 (0-0) | Esbjerg | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Bogense G IF | 0-6 (0-4) | Esbjerg | - | - | T |
| 01/08/26 | Hillerod Fodbold | 2-3 (0-2) | Esbjerg | 0 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Esbjerg | 1-1 (1-1) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Esbjerg | 0-1 (0-0) | Fredericia | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | Esbjerg | 0-2 (0-0) | CD Mafra | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Esbjerg | 2-0 (0-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 27/06/26 | Esbjerg | 3-3 (0-1) | Vejle | -0.25 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Esbjerg | 2-1 (0-1) | Lyngby | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Hvidovre IF | 1-4 (0-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Hillerod Fodbold | 1-1 (0-0) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Esbjerg | 3-0 (1-0) | Kolding IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Lyngby | 5-0 (3-0) | Esbjerg | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Esbjerg | 0-0 (0-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Esbjerg | 1-0 (0-0) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vendsyssel
TTBHTBHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Fuglebakken | 1-2 (0-2) | Vendsyssel | - | - | T |
| 21/08/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | 0 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Vendsyssel | 0-3 (0-3) | AB Copenhagen | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Fredericia | 1-1 (0-1) | Vendsyssel | -1 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Hobro | 0-4 (0-3) | Vendsyssel | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Vendsyssel | 1-2 (1-2) | Hobro | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Hvidovre IF | 2-2 (2-0) | Vendsyssel | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | -1 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-0) | Vegar | +2 | 3.5 | T |
| 08/07/26 | Vendsyssel | 0-1 (0-1) | Kolding IF | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.75 | 3 | T |
| 01/07/26 | Tjorring IF | 1-8 (0-0) | Vendsyssel | - | - | T |
| 06/06/26 | Vendsyssel | 4-2 (2-1) | Naestved | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | HIK Hellerup | 4-3 (1-2) | Vendsyssel | +1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Vendsyssel | 3-1 (2-1) | Roskilde | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Vendsyssel | 1-2 (0-0) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Naestved | 1-3 (1-3) | Vendsyssel | - | - | T |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Vendsyssel | 4-1 (1-0) | HIK Hellerup | +1.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Esbjerg
Vendsyssel
1William Lykke7Strunck N.5Jonathan Foss15Anders Sonderskov19Sander Eng Strand25Gustav Bjerge7Nicklas Strunck Jakobsen8Mikail Maden22CBenjamin Hvidt99Adam Ahmad17Julius Lucena80Muamer Brajanac1Lasse Schulz4Bilal Konteh Krubally21Benjamin Clemmensen73Mads Nyboe Lauritsen8Rasmus Schuller8Stephen Michael11Marcus Hannesbo23Ari Olsen30Arni Noa Atlason15Harald Nilsen Tangen9CLasse Steffensen12Adam Clement Vendelbo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1William Lykke6.3
- 5Jonathan Foss7.5
- 7Strunck N.
- 7Nicklas Strunck Jakobsen7.6
- 8Mikail Maden▼ Rời sân 75'6.3
- 15Anders Sonderskov▼ Rời sân 62'6.1
- 17Julius Lucena▼ Rời sân 46'6.7
- 19Sander Eng Strand7.2
- 22Benjamin Hvidt C▼ Rời sân 62'5.1
- 25Gustav Bjerge🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'7.1
- 80Muamer Brajanac5.7
- 99Adam Ahmad▼ Rời sân 46'5.8
Khách · 3412
- 1Lasse Schulz6.9
- 4Bilal Konteh Krubally7
- 8Rasmus Schuller
- 8Stephen Michael🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 9Lasse Steffensen C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 11Marcus Hannesbo▼ Rời sân 46'7.5
- 12Adam Clement Vendelbo7.9
- 15Harald Nilsen Tangen⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 77'8.5
- 21Benjamin Clemmensen8
- 23Ari Olsen7.7
- 30Arni Noa Atlason6.9
- 73Mads Nyboe Lauritsen🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
04
Tấn công
13282
Tấn công nguy hiểm
6137
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
637338
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
610
Việt vị
22
Cứu thua
20
Tắc bóng
313
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
2836
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.362.12
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B6T6 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Vendsyssel (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esbjerg (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOU
Vendsyssel (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Esbjerg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicklas Strunck Jakobsen Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 3/0 | 42/43 | 1 | |||
| 5Jonathan Foss Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 105/113 | 3 | |||
| 19Sander Eng Strand Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 25Gustav Bjerge Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 69/76 | 5 | 🟨 | ||
| 17Julius Lucena Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 2/9 | 1 | |||
| 8Mikail Maden Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 27/28 | 1 | |||
| 1William Lykke Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 35/47 | 0 | |||
| 15Anders Sonderskov Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 60/70 | 1 | |||
| 99Adam Ahmad Trung phong | 5.8 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 80Muamer Brajanac Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 14/23 | 1 | |||
| 22Benjamin Hvidt Tiền vệ trung tâm | 5.1 | 0/0 | 25/39 | 1 | |||
| 6Lasse Vigen Christensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 41/48 | 0 | |||
| 10Oskar Boesen (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 36/43 | 0 | |||
| 18Marcus Hansen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9James Ampofo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 4/0 | 10/12 | 1 | |||
| 2Frode Aronsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 22/23 | 0 |
Vendsyssel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Harald Nilsen Tangen Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 25/30 | 0 | |
| 21Benjamin Clemmensen Hậu vệ | 8 | 1/0 | 25/35 | 6 | |||
| 12Adam Clement Vendelbo Tiền đạo | 7.9 | 3/1 | 15/19 | 3 | |||
| 23Ari Olsen Hậu vệ phải | 7.7 | 1/0 | 15/29 | 4 | |||
| 11Marcus Hannesbo Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 17/23 | 2 | |||
| 4Bilal Konteh Krubally Trung vệ | 7 | 0/0 | 31/33 | 2 | |||
| 1Lasse Schulz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/37 | 0 | |||
| 30Arni Noa Atlason | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 73Mads Nyboe Lauritsen Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 35/49 | 2 | 🟨 | ||
| 8Stephen Michael Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/25 | 4 | 🟨 | ||
| 9Lasse Steffensen Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 13/26 | 2 | 🟨 | ||
| 19Emil Gronn Pedersen (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 4/2 | 2/4 | 0 | ||
| 14Frederik Mortensen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 18Malthe Holt (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Sebastian Lodberg (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Esbjerg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-7-23 | Thành lập | 1886-11-9 |
| Blue Water Arena | Sân nhà | Hjørring Stadion |
| 16500 | Sức chứa | 7500 |
| Sancheev Manoharan | HLV | Kim Engstrom |
| Esbjerg | Khu vực | Hjørring |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 76.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.88 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.40 | 3.15 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 31.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.08 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.88 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.70 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.31 | 2.93 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.77 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 84.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.60 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.39 | 2.64 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 30.15 ↑ | 9.33 ↑ | 1.09 ↓ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.66 | 2.50 | 1.10 | 0.79 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.18 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vendsyssel | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).