Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Nordsjaelland, 23:00 ngày 28/10/2026
Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 28/10/2026
Esbjerg 0 Kết thúc HT 0-1 1
Nordsjaelland
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Esbjerg | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Lind A. (Kiến tạo: Markus Walker) | |
| ▲ Bjerge G. ▼ | 27' ⇄ | |
| 45' | Rojkjaer N. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 17 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 11 |
Chủ = Esbjerg · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esbjerg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 6 (18%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Đội hình
Esbjerg
Nordsjaelland
1W.Lykke5Jonathan Foss15Sonderskov A.19Eng Strand S.39Noah Strandby6Vigen L.8Mikail Maden10O.Boesen22Hvidt B.17Lucena J.80Brajanac M.13Hansen A.2Ankersen P.3Salquist T.4Markmann N.6Brink M.8Rojkjaer N.21Heyde M.28Walker M.11Lind A.29Berthelsen V.40Rasmussen H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 343
- 2Ankersen P.
- 3Salquist T.
- 4Markmann N.
- 6Brink M.
- 8Rojkjaer N.🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Lind A.⚽ Ghi bàn 12'
- 13Hansen A.
- 21Heyde M.
- 28Walker M.🎯 Kiến tạo 12'
- 29Berthelsen V.
- 40Rasmussen H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
212
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
15
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
208335
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
73
Việt vị
03
Cứu thua
20
Quả ném biên
89
Chuyền dài
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Esbjerg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-7-23 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Blue Water Arena | Sân nhà | Farum Park |
| 16500 | Sức chứa | 10000 |
| Sancheev Manoharan | HLV | Jens Olsen |
| Esbjerg | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.60 | 4.35 | 1.30 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 7.30 ↑ | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.60 | 1.37 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 176.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.42 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.70 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.20 | 1.44 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 4.65 | 1.41 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.34 | 1.39 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.36 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.60 | 1.38 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.65 | 4.90 | 1.34 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.68 | -1.50 | 1.07 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.35 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nordsjaelland | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).