Kết quả bóng đá trận Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge, 20:00 ngày 12/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 20:00 ngày 12/09/2026
Esbjerg 2 Kết thúc HT 1-0 2
Herfolge Boldklub Koge
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Blue Water Arena Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Esbjerg | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| J.Ampofo (Kiến tạo: John Kolawole) 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 10 | 7 |
Chủ = Esbjerg · Khách = Herfolge Boldklub Koge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esbjerg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Esbjerg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 10 |
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
Đội hình
Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge
1W.Lykke2Aronsson F.5Jonathan Foss19Eng Strand S.25Bjerge G.7Jakobsen N.8Mikail Maden14Kolawole J.22Hvidt B.9J.Ampofo80Brajanac M.1Noah Sommergaard2Laurits Bust4Silas Hald6Brodersen R.22Jakobsen M.23Westergren M.7Jensen M.19Erkan Semovski25Fisnik Isaki28Larsen G.9Thomsen T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1W.Lykke
- 2Aronsson F.
- 5Jonathan Foss
- 7Jakobsen N.
- 8Mikail Maden
- 9J.Ampofo⚽ Ghi bàn 21'
- 14Kolawole J.🎯 Kiến tạo 21'
- 19Eng Strand S.
- 22Hvidt B.
- 25Bjerge G.
- 80Brajanac M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
45
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
141204
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
23
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
48
Chuyền dài
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esbjerg (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Herfolge Boldklub Koge (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Esbjerg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924-7-23 | Thành lập | 1921-6-3 |
| Blue Water Arena | Sân nhà | Herfolge Stadion |
| 16500 | Sức chứa | 8000 |
| Sancheev Manoharan | HLV | Nicklas Pedersen |
| Esbjerg | Khu vực | Herfolge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.70 | 3.20 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.25 ↓ | 9.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.30 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.99 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.33 ↓ | 8.25 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.45 | 2.97 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.85 | 2.98 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.44 | 2.95 | 0.94 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.18 ↓ | 8.50 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 8.50 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.21 | 0.70 | 2.75 | 1.03 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.71 ↑ | 1.21 ↓ | 10.40 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esbjerg | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Herfolge Boldklub Koge | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).