Kết quả bóng đá trận ES Setif vs CS Constantine, 01:00 ngày 20/09/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 01:00 ngày 20/09/2026
ES Setif
5 Kết thúc HT 1-1 1
CS Constantine
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

ES Setif Phút CS Constantine
1'⚽ 0 - 1 Abdelmoumen Chikhi
14'
14' Torach R.
❌ Đá hỏng penalty15'
HT 1-1
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 62
Hòa 01 13
Bại 21 35
Ghi bàn 55 1717
Mất bàn 36 1022
Điểm 34 199

Chủ = ES Setif · Khách = CS Constantine

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ES Setif (5)Hiệp 1 / Cả trậnCS Constantine (38)
0 (0%)Thắng/Thắng8 (21%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (40%)Hòa/Thắng6 (16%)
1 (20%)Hòa/Hòa8 (21%)
2 (40%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (8%)
0 (0%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

ES Setif

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31025337
Sân nhà21015232
Sân khách100101011

CS Constantine

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31115645
Sân nhà11003033
Sân khách20112617

Đội hình

ES SetifCS Constantine
1Oukidja A.4Hadi Al-Hourani7Belkhir M.8Salim Akkal10Tabti L.12Lakehal C.15Bouneqab A. A.18Zakaria Benchaa19Khemaissia A.26Boumechra R.27Hamidi K.5Zeghad Y.9Yawo Agbagno10Brahim Dib11Bakir M.12Meddahi O.14Djihad B.17Lahmeri A.24Torach R.26LGhoul N.27Abdelmoumen Chikhi30Abdelmalek Necir

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
2
3
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
66%
34%
Phạm lỗi
1
8
Quả ném biên
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ES Setif (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

ES Setif Thông tin CS Constantine
1958 Thành lập
Sân nhà Hamlaoui Mohamed
25000 Sức chứa 50000
Antoine Hey HLV Rusmir Cviko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.152.703.400.791.750.980.900.250.88
Live1.13 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑5.500.01 ↓0.09 ↓0.003.90 ↑
VcbetSớm2.052.553.100.601.750.740.620.250.72
Live1.01 ↓56.00 ↑29.00 ↑2.10 ↑4.500.14 ↓1.96 ↑0.250.16 ↓
Mansion88Sớm2.042.813.500.791.751.030.840.251.00
Live3.60 ↑1.52 ↓5.40 ↑3.22 ↑4.500.13 ↓2.94 ↑0.250.18 ↓
InterwettenSớm2.252.803.400.601.501.10---
Live1.12 ↓5.50 ↑50.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm2.042.813.500.791.751.030.840.251.00
Live1.12 ↓4.85 ↑49.00 ↑4.76 ↑5.500.03 ↓0.22 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm2.142.893.250.781.750.920.840.250.86
Live1.10 ↓5.90 ↑23.00 ↑4.54 ↑5.500.02 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.082.853.440.771.751.050.840.251.00
Live1.13 ↓4.94 ↑28.00 ↑3.22 ↑4.500.17 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
LadbrokesSớm2.152.803.401.802.500.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑1.00 ↓2.500.65 ↑---
18BetSớm1.823.003.900.762.000.760.760.500.76
Live1.01 ↓31.00 ↑276.00 ↑1.43 ↑4.500.46 ↓2.64 ↑0.500.21 ↓
1xBetSớm1.943.004.240.501.501.450.350.001.90
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.36 ↑5.500.07 ↓0.18 ↓0.003.83 ↑
Bet 365Sớm1.912.904.000.982.000.830.980.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑5.500.06 ↓0.18 ↓0.003.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ES Setif+1/2001
CS Constantine-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).