Kết quả bóng đá trận ES Setif vs CS Constantine, 01:00 ngày 20/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 01:00 ngày 20/09/2026
ES Setif 5 Kết thúc HT 1-1 1
CS Constantine
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| ES Setif | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Abdelmoumen Chikhi | |
| 14' | ||
| 14' | Torach R. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 15' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 9 |
Chủ = ES Setif · Khách = CS Constantine
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ES Setif | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
ES Setif
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
CS Constantine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 7 |
Đội hình
ES Setif
CS Constantine
1Oukidja A.4Hadi Al-Hourani7Belkhir M.8Salim Akkal10Tabti L.12Lakehal C.15Bouneqab A. A.18Zakaria Benchaa19Khemaissia A.26Boumechra R.27Hamidi K.5Zeghad Y.9Yawo Agbagno10Brahim Dib11Bakir M.12Meddahi O.14Djihad B.17Lahmeri A.24Torach R.26LGhoul N.27Abdelmoumen Chikhi30Abdelmalek Necir
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 5Zeghad Y.
- 9Yawo Agbagno
- 10Brahim Dib
- 11Bakir M.
- 12Meddahi O.
- 14Djihad B.
- 17Lahmeri A.
- 24Torach R.🟨 Thẻ vàng 14'
- 26LGhoul N.
- 27Abdelmoumen Chikhi⚽ Ghi bàn 1'
- 30Abdelmalek Necir
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
18
Quả ném biên
22
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ES Setif (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CS Constantine (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ES Setif | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Sân nhà | Hamlaoui Mohamed | |
| 25000 | Sức chứa | 50000 |
| Antoine Hey | HLV | Rusmir Cviko |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.40 | 0.79 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.55 | 3.10 | 0.60 | 1.75 | 0.74 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.81 | 3.50 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.52 ↓ | 5.40 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.81 | 3.50 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.85 ↑ | 49.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 2.89 | 3.25 | 0.78 | 1.75 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.90 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.85 | 3.44 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.94 ↑ | 28.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.00 | 3.90 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 2.64 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.00 | 4.24 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.36 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ES Setif | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| CS Constantine | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).