Kết quả bóng đá trận ES du Sahel vs Etoile Metlaoui, 22:30 ngày 30/08/2026

Professional League 1 (Tunisia) · 22:30 ngày 30/08/2026
ES du Sahel
2 Kết thúc HT 0-0 1
Etoile Metlaoui
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

ES du Sahel Phút Etoile Metlaoui
Philippe Lanquetin 19'
19'
HT 0-0
Azmi Ghouma 65'
Fajari A. 1 - 0 71'
73'
75' 1 - 1 Oussema Naffati
Oussama Abid 2 - 1 82'
86' 2 - 2
86' Yassine Soltani
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 01 03
Bại 12 64
Ghi bàn 61 147
Mất bàn 43 198
Điểm 61 1212

Chủ = ES du Sahel · Khách = Etoile Metlaoui

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ES du Sahel (6)Hiệp 1 / Cả trậnEtoile Metlaoui (6)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (33%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

ES du Sahel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21014437
Sân nhà11002134
Sân khách10012308
6 gần6204711--

Etoile Metlaoui

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200213016
Sân nhà100101015
Sân khách100112011
6 gần612325--

Thành tích đối đầu (20 trận)

ES du Sahel 12 (60%)Hòa 5 (25%)Etoile Metlaoui 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 4 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUN D129/04/26Etoile Metlaoui2-0 (1-0)ES du Sahel-01.75B
TUN D101/11/25ES du Sahel2-0 (0-0)Etoile Metlaoui14-2--T
INT CF31/07/25ES du Sahel1-0 (1-0)Etoile Metlaoui---T
TUN D122/02/25ES du Sahel2-1 (2-0)Etoile Metlaoui8-3+12T
TUN D126/10/24Etoile Metlaoui0-0 (0-0)ES du Sahel7-2--H
TUN D103/03/21Etoile Metlaoui1-1 (0-0)ES du Sahel2-5+0.51.75H
TUN D112/12/20ES du Sahel2-0 (1-0)Etoile Metlaoui1-5+0.252T
T C15/03/20Etoile Metlaoui1-1 (0-0)ES du Sahel---H
TUN D122/02/20ES du Sahel5-1 (2-0)Etoile Metlaoui2-2+1.252.5T
TUN D121/12/19Etoile Metlaoui1-0 (1-0)ES du Sahel-+0.252B
TUN D108/05/19Etoile Metlaoui0-0 (0-0)ES du Sahel6-4+0.52H
TUN D111/11/18ES du Sahel1-0 (1-0)Etoile Metlaoui12-2+1.52.5T
TUN D118/02/18ES du Sahel3-0 (3-0)Etoile Metlaoui1-5+1.252T
TUN D103/12/17Etoile Metlaoui1-1 (1-0)ES du Sahel2-802H
TUN D107/05/17ES du Sahel4-1 (1-1)Etoile Metlaoui7-2+1.52.5T
TUN D102/04/17Etoile Metlaoui0-1 (0-1)ES du Sahel-+0.752T
TUN D113/02/16ES du Sahel1-0 (0-0)Etoile Metlaoui9-0+1.252.25T
TUN D116/09/15Etoile Metlaoui2-0 (1-0)ES du Sahel-+0.752B
TUN D106/05/15ES du Sahel3-0 (2-0)Etoile Metlaoui-+1.252.25T
TUN D107/12/14Etoile Metlaoui1-3 (0-2)ES du Sahel-+0.52T

Thành tích gần đây — ES du Sahel

BTBTBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUN D123/08/26Esperance Sportive de Tunis3-2 (1-0)ES du Sahel11-5--B
INT CF07/08/26ES Hamam-Sousse0-2 (0-1)ES du Sahel---T
TUN D114/05/26Sifakesi3-1 (3-0)ES du Sahel5-4-11.75B
TUN D109/05/26ES du Sahel1-0 (1-0)C.A.Bizertin7-8--T
TUN D104/05/26Esperance Sportive Zarzis3-1 (1-1)ES du Sahel4-501.75B
TUN D129/04/26Etoile Metlaoui2-0 (1-0)ES du Sahel-01.75B
TUN D125/04/26ES du Sahel1-0 (0-0)A.S.Marsa3-4+0.752T
T C19/04/26Stade Gabesien4-3 (1-2)ES du Sahel7-5--B
TUN D111/04/26Olympique de Beja3-1 (1-1)ES du Sahel3-7--B
TUN D104/04/26ES du Sahel0-0 (0-0)Esperance Sportive de Tunis7-5--H
INT CF29/03/26ES du Sahel0-2 (0-2)Al-Nasr Benghazi---B
T C22/03/26Ksar Gafsa0-5 (0-3)ES du Sahel---T
TUN D108/03/26Stade tunisien1-1 (1-0)ES du Sahel7-5-0.251.5H
TUN D128/02/26ES du Sahel1-0 (0-0)AS Slimane17-1+12.25T
TUN D113/02/26J.S. Kairouanaise1-2 (1-0)ES du Sahel6-4+0.51.75T
TUN D107/02/26ES du Sahel1-0 (1-0)U.S.Monastir1-5--T
TUN D101/02/26AS Gabes0-0 (0-0)ES du Sahel3-7+0.51.75H
TUN D128/01/26ES du Sahel0-0 (0-0)US Ben Guerdane7-7+0.52H
TUN D122/01/26Club Africain3-0 (1-0)ES du Sahel6-4-0.51.75B
TUN D117/01/26ES du Sahel1-0 (1-0)Jeunesse Sportive Omrane3-5+1.252.25T

Thành tích gần đây — Etoile Metlaoui

BHBHBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUN D123/08/26Etoile Metlaoui0-1 (0-0)Club Africain1-9--B
INT CF15/08/26C.A.Bizertin0-0 (0-0)Etoile Metlaoui---H
T C17/05/26Etoile Metlaoui1-3 (0-1)Esperance Sportive de Tunis0-5--B
TUN D114/05/26Etoile Metlaoui0-0 (0-0)J.S. Kairouanaise---H
TUN D109/05/26Esperance Sportive Zarzis1-0 (1-0)Etoile Metlaoui2-6--B
TUN D104/05/26U.S.Monastir0-1 (0-1)Etoile Metlaoui12-4-12T
TUN D129/04/26Etoile Metlaoui2-0 (1-0)ES du Sahel-01.75T
TUN D125/04/26AS Gabes1-1 (0-1)Etoile Metlaoui--0.251.75H
TUN D113/04/26Etoile Metlaoui1-0 (0-0)A.S.Marsa1-1+0.251.75T
TUN D105/04/26US Ben Guerdane0-0 (0-0)Etoile Metlaoui2-4-0.51.75H
T C22/03/26Etoile Metlaoui2-2 (0-2)AS Gabes---H
TUN D107/03/26Etoile Metlaoui0-0 (0-0)Olympique de Beja6-3--H
TUN D101/03/26Club Africain5-0 (2-0)Etoile Metlaoui8-3-1.52.25B
TUN D125/02/26Etoile Metlaoui1-1 (0-0)Esperance Sportive de Tunis6-4-12.25H
TUN D108/02/26Jeunesse Sportive Omrane2-1 (2-0)Etoile Metlaoui2-3--B
T C07/02/26Etoile Metlaoui0-2 (0-2)CS Korba---B
TUN D101/02/26Etoile Metlaoui0-0 (0-0)Stade tunisien1-2-0.251.5H
TUN D127/01/26Sifakesi2-0 (1-0)Etoile Metlaoui6-1-11.75B
TUN D123/01/26Etoile Metlaoui2-2 (1-1)AS Slimane4-3+0.251.75H
TUN D117/01/26C.A.Bizertin0-0 (0-0)Etoile Metlaoui10-3-0.51.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
98
59
Tấn công nguy hiểm
52
39
Sút ngoài cầu môn
10
2
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T10 H0 B0
T0 H0 B10
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ES du Sahel (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Etoile Metlaoui (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ES du SahelEtoile Metlaoui

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ES du SahelEtoile Metlaoui

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
62
Thắng 1
410
Hòa
23
Thua 1
64
Thua 2+
ES du SahelEtoile Metlaoui

Thông tin đội bóng

ES du Sahel Thông tin Etoile Metlaoui
1925-5-11 Thành lập
Olympique de Sousse Sân nhà
25000 Sức chứa 0
HLV
Sousse Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.808.000.802.000.960.941.000.85
Live5.00 ↑1.26 ↓10.00 ↑2.70 ↑4.500.26 ↓2.10 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.513.406.100.882.000.920.951.000.85
Live1.02 ↓7.70 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm1.633.255.750.551.501.200.600.501.10
Live2.10 ↑2.05 ↓7.25 ↑0.550.501.200.50 ↓0.501.30 ↑
10BETSớm1.543.055.400.932.000.69---
Live2.56 ↑1.66 ↓8.58 ↑0.85 ↓0.500.81 ↑---
12betSớm1.513.406.100.882.000.920.951.000.85
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
SbobetSớm1.493.466.200.872.000.950.991.000.85
Live1.07 ↓5.80 ↑55.00 ↑3.44 ↑3.500.15 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm1.583.276.300.942.000.860.780.751.04
Live3.12 ↑1.44 ↓9.00 ↑1.42 ↑2.500.50 ↓1.33 ↑0.250.57 ↓
LadbrokesSớm1.603.305.251.702.500.40---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑1.50 ↓2.500.44 ↑---
18BetSớm1.653.255.750.731.750.990.850.750.85
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑7.83 ↑3.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.723.205.030.952.000.840.970.750.83
Live5.08 ↑1.24 ↓11.88 ↑2.89 ↑3.500.24 ↓0.42 ↓0.001.79 ↑
BwinSớm1.583.305.250.521.501.35---
Live1.02 ↓11.50 ↑91.00 ↑1.37 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm1.623.305.840.541.501.300.780.750.92
Live1.07 ↓9.00 ↑41.00 ↑2.30 ↑3.500.34 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
Bet 365Sớm1.533.256.500.802.001.001.031.000.78
Live6.50 ↑1.16 ↓10.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.443.606.501.302.500.530.981.000.74
Live1.04 ↓11.00 ↑101.00 ↑3.60 ↑3.500.15 ↓0.96 ↓1.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.