Kết quả bóng đá trận Erokspor vs Sariyer, 01:30 ngày 15/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 15/08/2026
Erokspor 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sariyer
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Erokspor | Phút | |
| 25' | Marcos Silva | |
| Recep Niyaz | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| Onur Ulas | 48' | |
| 61' | Caner Osmanpasa | |
| ▲ Ferhat Yazgan ▼ Mikail Okyar | 62' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Janvier ▼ Recep Niyaz | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Batuhan Kor ▼ Emeka Eze | |
| ▲ Kubilay Kanatsizkus ▼ Yusuf Erdogan | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Hasan Emre Yesilyurt ▼ Dogan Can Davas | |
| Muhamed Buljubasic | 75' | |
| ▲ Erkan Kas ▼ Enes Alic | 83' ⇄ | |
| ▲ Muhammet Harun Genc ▼ Altin Zeqiri | 83' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 0 - 1 Batuhan Kor(Assists:Efecan Karaca) (Kiến tạo: Efecan Karaca) | |
| 89' ⇄ | ▲ Eren Karadag ▼ Baris Alici | |
| 90' ⇄ | ▲ Stann Elysee Dalo ▼ Efecan Karaca | |
| 90' ⇄ | ▲ Tunahan Ergul ▼ Andre Biyogo Poko | |
| Muhamed Buljubasic(Assists:Erkan Kas) (Kiến tạo: Erkan Kas) 1 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 7 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 20 |
Chủ = Erokspor · Khách = Sariyer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erokspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 10 (23%) |
| 5 (83%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 11 (25%) |
Bảng xếp hạng
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Sariyer
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Erokspor 0 (0%)Hòa 1 (50%)Sariyer 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | +1 | 2.75 | B |
| 20/12/25 | Erokspor | 1-1 (0-1) | Sariyer | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Erokspor
HHBHBTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | +1 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Sakaryaspor | 1-2 (1-0) | Erokspor | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Hatayspor | 0-5 (0-1) | Erokspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 03/02/26 | Erokspor | 1-0 (1-0) | Umraniyespor | +1.5 | 3 | T |
| 24/01/26 | Serik Belediyespor | 0-3 (0-1) | Erokspor | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sariyer
TTTBTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sariyer | 2-0 (1-0) | Muglaspor | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Bodrumspor | 0-1 (0-0) | Sariyer | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | -1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sariyer | 4-0 (1-0) | Hatayspor | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Sariyer | 3-0 (3-0) | Serik Belediyespor | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Belediye Vanspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sariyer | 3-1 (1-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Manisa BB Spor | 3-0 (1-0) | Sariyer | 0 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Sariyer | 1-2 (0-2) | Umraniyespor | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Sakaryaspor | 0-0 (0-0) | Sariyer | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/02/26 | Sariyer | 5-0 (4-0) | Adana Demirspor | +3.75 | 5 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Pendikspor | 2-0 (2-0) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Sivasspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Erzurum BB | 4-0 (1-0) | Sariyer | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Sariyer | 1-2 (0-1) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Boluspor | 1-2 (1-1) | Sariyer | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Erokspor
Sariyer
22Erdem Canpolat4Luccas Claro dos Santos14Onur Ulas33Enes Alic77Hayrullah Bilazer5Mikail Okyar20Muhamed Buljubasic10CRecep Niyaz53Yusuf Erdogan88Altin Zeqiri18Braian Samudio13Ibrahim Sehic3Joseph Attamah5Esref Korkmazoglu77Cebrail Karayel88CCaner Osmanpasa8Marcos Silva7Baris Alici10Efecan Karaca17Dogan Can Davas53Andre Biyogo Poko90Emeka Eze
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Luccas Claro dos Santos7.7
- 5Mikail Okyar▼ Rời sân 62'7.2
- 10Recep Niyaz C🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 14Onur Ulas🟨 Thẻ vàng 48'7.6
- 18Braian Samudio7
- 20Muhamed Buljubasic⚽ Ghi bàn 90+5' · 🟨 Thẻ vàng 75'8.1
- 22Erdem Canpolat6.8
- 33Enes Alic▼ Rời sân 83'7.2
- 53Yusuf Erdogan▼ Rời sân 73'6.4
- 77Hayrullah Bilazer7
- 88Altin Zeqiri▼ Rời sân 83'5.8
Khách · 4141
- 3Joseph Attamah6.2
- 5Esref Korkmazoglu7
- 7Baris Alici▼ Rời sân 89'6.9
- 8Marcos Silva🟨 Thẻ vàng 25'6.6
- 10Efecan Karaca🎯 Kiến tạo 87' · ▼ Rời sân 90'6.6
- 13Ibrahim Sehic6.3
- 17Dogan Can Davas▼ Rời sân 74'6.3
- 53Andre Biyogo Poko▼ Rời sân 90'5.7
- 77Cebrail Karayel7.6
- 88Caner Osmanpasa C🟨 Thẻ vàng 61'5.8
- 90Emeka Eze▼ Rời sân 63'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
32
Sút bóng
155
Sút cầu môn
33
Tấn công
13086
Tấn công nguy hiểm
8943
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
532359
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
178
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1924
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.93
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Sariyer (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Erokspor (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sariyer (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Erokspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Muhamed Buljubasic Tiền vệ | 8.1 | 1 | 4/1 | 49/56 | 5 | 🟨 | |
| 4Luccas Claro dos Santos Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 84/91 | 1 | |||
| 14Onur Ulas Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 85/93 | 3 | 🟨 | ||
| 5Mikail Okyar Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 40/43 | 2 | |||
| 33Enes Alic Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 18Braian Samudio Tiền đạo | 7 | 3/0 | 23/33 | 0 | |||
| 77Hayrullah Bilazer Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/32 | 2 | |||
| 22Erdem Canpolat Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 10Recep Niyaz Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 33/38 | 0 | 🟨 | ||
| 53Yusuf Erdogan Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 88Altin Zeqiri Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 3/1 | 12/17 | 0 | |||
| 9Kubilay Kanatsizkus (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Ferhat Yazgan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 7Nicolas Janvier (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 39Erkan Kas (dự bị) Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 4/4 | 0 | ||
| 80Muhammet Harun Genc (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Sariyer
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Cebrail Karayel Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 26/38 | 7 | |||
| 5Esref Korkmazoglu Hậu vệ | 7 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 7Baris Alici Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 19/24 | 5 | |||
| 10Efecan Karaca Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/28 | 0 | ||
| 8Marcos Silva Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 0 | 🟨 | ||
| 13Ibrahim Sehic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 17Dogan Can Davas Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 7/10 | 4 | |||
| 90Emeka Eze Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 3Joseph Attamah Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 88Caner Osmanpasa Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 34/42 | 0 | 🟨 | ||
| 53Andre Biyogo Poko Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 9Batuhan Kor (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/7 | 0 | ||
| 28Hasan Emre Yesilyurt (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 11Eren Karadag (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Tunahan Ergul (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 99Stann Elysee Dalo (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Erokspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1940 | |
| Sân nhà | Yusuf Ziya Stadi | |
| 0 | Sức chứa | 8080 |
| Osman Ozkoylu | HLV | Servet Cetin |
| Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.90 | 0.90 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.20 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.89 ↑ | 1.02 ↓ | 4.69 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.65 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.14 | 3.47 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.12 ↓ | 10.50 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.57 | 4.21 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.85 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.90 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | 0.74 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 79.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.78 | 4.82 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 7.92 ↑ | 1.16 ↓ | 12.20 ↑ | 3.20 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.87 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erokspor | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sariyer | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).