Kết quả bóng đá trận Erokspor vs Kayserispor, 21:00 ngày 07/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 07/09/2026
Erokspor 0 Kết thúc HT 0-2 3
Kayserispor
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Erokspor | Phút | |
| 12' | Mamadi Camará | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Moreno Mosquera D. (Kiến tạo: Gorkem Saglam) | |
| 33' | ⚽ 0 - 3 | |
| 33' | ⚽ 0 - 4 Moreno Mosquera D. (Kiến tạo: Mamadi Camara) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Orak F. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Kemaloglu E. ▼ | |
| ▲ Alic E. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Janvier N. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Alic E. ▼ | 52' ⇄ | |
| Mame Mor Faye | 57' | |
| Mame Mor Faye 📺 VAR | 57' | |
| 65' | Seferi T. | |
| ▲ Onur Ulas ▼ | 66' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 0 - 5 | |
| 68' | ⚽ 0 - 6 Seferi T. | |
| 70' ⇄ | ▲ Caglayan O. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Cem Akpinar ▼ | |
| 71' | Kemaloglu E. | |
| 73' | Guler S. | |
| ▲ Zeqiri A. ▼ | 74' ⇄ | |
| Alic E. | 75' | |
| 83' ⇄ | ▲ Ataol Taylan Karapınar ▼ | |
| Orak F. | 87' | |
| 87' ⇄ | ▲ Dulca M. ▼ | |
| Zeqiri A. | 90' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 10 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 11 | 23 |
Chủ = Erokspor · Khách = Kayserispor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erokspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (63%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
Kayserispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 6 | 12 | 16 | 27 | 62 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 15 | 32 | 19 | 18 |
| Sân khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 12 | 30 | 11 | 16 |
Đội hình
Erokspor
Kayserispor
22Canpolat E.4Luccas Claro21Ozturk B.39Erkan Kas77Bilazer H.5Mikail Okyar8Kanga G.11Mame Mor Faye20Buljubasic M.53Erdogan Y.18Samudio B.35Degirmenci G.3Tabidze J.4Guler S.7Ucar M.77Sen C.8Kurt S.9Hasani F.28Mamadi Camará61Saglam G.97Seferi T.27Moreno Mosquera D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Luccas Claro
- 5Mikail Okyar
- 8Kanga G.
- 11Mame Mor Faye🟥 Thẻ đỏ 57'
- 18Samudio B.
- 20Buljubasic M.
- 21Ozturk B.
- 22Canpolat E.
- 39Erkan Kas
- 53Erdogan Y.
- 77Bilazer H.
Khách · 4141
- 3Tabidze J.
- 4Guler S.🟨 Thẻ vàng 73'
- 7Ucar M.
- 8Kurt S.
- 9Hasani F.
- 27Moreno Mosquera D.⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 33'
- 28Mamadi Camará🎯 Kiến tạo 33' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 35Degirmenci G.
- 61Saglam G.🎯 Kiến tạo 17'
- 77Sen C.
- 97Seferi T.⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
34
Sút bóng
119
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
419388
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1019
Việt vị
22
Cứu thua
23
Quả ném biên
1716
Chuyền dài
3827
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kayserispor (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Erokspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1966 | |
| Sân nhà | Kadir Has Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 25918 |
| Osman Ozkoylu | HLV | Erling Moe |
| Khu vực | Kayseri |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.32 | 2.53 | 0.89 | 2.75 | 0.73 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.28 ↓ | 2.31 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.82 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.16 | 2.83 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.65 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 3.75 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erokspor | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Kayserispor | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).