Kết quả bóng đá trận Erokspor vs 76 Igdir Belediye spor, 23:00 ngày 30/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 30/08/2026
Erokspor 0 Kết thúc HT 0-1 1
76 Igdir Belediye spor
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Erokspor | Phút | |
| ▲ Ferhat Yazgan ▼ Recep Niyaz | 39' ⇄ | |
| ▲ Yazgan F. ▼ | 39' ⇄ | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Gokcan Kaya(Assists:Moustapha Camara) (Kiến tạo: Moustapha Camara) | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Kaya G. (Kiến tạo: Moustapha Camara) | |
| 45' | Afena-Gyan F. | |
| 45+2' | Felix Afena-Gyan | |
| HT 0-1 | ||
| 54' | Huseyin Karabey | |
| Yusuf Erdogan ❌ Đá hỏng penalty | 56' | |
| 62' ⇄ | ▲ Abdul Yilmaz ▼ Moustapha Camara | |
| 62' ⇄ | ▲ Arda Colak ▼ Douglas Tanque | |
| ▲ Braian Samudio ▼ Muhamed Buljubasic | 62' ⇄ | |
| ▲ Altin Zeqiri ▼ Yusuf Erdogan | 63' ⇄ | |
| 66' | Giovanni Crociata | |
| 71' ⇄ | ▲ Devran Senyurt ▼ Huseyin Karabey | |
| ▲ Enes Alic ▼ Erkan Kas | 76' ⇄ | |
| ▲ Furkan Orak ▼ Burak Coban | 76' ⇄ | |
| 77' | Dogan Erdogan | |
| Erdem Canpolat | 77' | |
| 89' ⇄ | ▲ Serkan Asan ▼ Felix Afena-Gyan | |
| 89' ⇄ | ▲ Dino Hotic ▼ Gokcan Kaya | |
| 90+6' | Dino Hotic | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 4 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 2 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Erokspor · Khách = 76 Igdir Belediye spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erokspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 5 (83%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Erokspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 | - | - |
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Erokspor 3 (75%)Hòa 0 (0%)76 Igdir Belediye spor 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | T |
| 27/09/25 | Erokspor | 2-3 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/25 | Erokspor | 3-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | T |
| 15/09/24 | 76 Igdir Belediye spor | 1-2 (1-0) | Erokspor | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Erokspor
HHHHBHBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 0/2/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Umraniyespor | 1-1 (0-0) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Erokspor | 1-1 (0-0) | Sariyer | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Sivasspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Muglaspor | 0-0 (0-0) | Erokspor | - | - | H |
| 24/05/26 | Erokspor | 0-2 (0-1) | Corum Belediyespor | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Pendikspor | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Sariyer | 1-0 (0-0) | Erokspor | +1 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Erokspor | 1-0 (0-0) | Keciorengucu | +1 | 3.25 | T |
| 14/04/26 | Sakaryaspor | 1-2 (1-0) | Erokspor | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Sivasspor | 1-3 (0-2) | Erokspor | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurumspor FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Corum Belediyespor | 2-1 (1-0) | Erokspor | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Erokspor | 1-1 (1-1) | Bandirmaspor | +1.25 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Bodrumspor | 3-4 (2-2) | Erokspor | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Erokspor | 2-0 (0-0) | Boluspor | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Erokspor | 3-1 (1-1) | Manisa BB Spor | +1.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | Hatayspor | 0-5 (0-1) | Erokspor | +2.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — 76 Igdir Belediye spor
BBTTTHBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Kayserispor | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/08/26 | Bursaspor | 1-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-1 (1-1) | Corum Belediyespor | - | - | T |
| 12/07/26 | Genclerbirligi | 2-4 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Sivasspor | 2-1 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (0-0) | Pendikspor | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Adana Demirspor | 1-6 (1-2) | 76 Igdir Belediye spor | - | - | T |
| 08/04/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-1 (0-0) | Keciorengucu | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Erzurumspor FK | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | -1 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-2 (0-0) | Corum Belediyespor | 0 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Bandirmaspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-3 (0-1) | Bodrumspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Boluspor | 2-0 (1-0) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/26 | Bodrumspor | 0-0 (0-0) | 76 Igdir Belediye spor | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | +0.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 0-3 (0-1) | Erokspor | 0 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Hatayspor | 0-2 (0-2) | 76 Igdir Belediye spor | +2.25 | 3.5 | T |
| 13/02/26 | 76 Igdir Belediye spor | 1-1 (1-0) | Umraniyespor | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
Erokspor
76 Igdir Belediye spor
22Erdem Canpolat4Luccas Claro dos Santos21Bahadir Ozturk39Erkan Kas77Hayrullah Bilazer7Nicolas Janvier10CRecep Niyaz17Burak Coban20Muhamed Buljubasic53Yusuf Erdogan9Kubilay Kanatsizkus29Jakub Szumski5CAlim Ozturk18Loic Kouagba28Soner Gonul39Huseyin Karabey21Dogan Erdogan7Moustapha Camara24Giovanni Crociata33Felix Afena-Gyan58Gokcan Kaya99Douglas Tanque
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Luccas Claro dos Santos6.1
- 7Nicolas Janvier7.9
- 9Kubilay Kanatsizkus6.8
- 10Recep Niyaz C▼ Rời sân 39'6.7
- 17Burak Coban▼ Rời sân 76'6.1
- 20Muhamed Buljubasic▼ Rời sân 62'5.8
- 21Bahadir Ozturk7.6
- 22Erdem Canpolat🟨 Thẻ vàng 77'6.3
- 39Erkan Kas▼ Rời sân 76'7.2
- 53Yusuf Erdogan❌ Hỏng pen 56' · ▼ Rời sân 63'6
- 77Hayrullah Bilazer6.7
Khách · 4141
- 5Alim Ozturk C7.9
- 7Moustapha Camara🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 18Loic Kouagba6.2
- 21Dogan Erdogan🟨 Thẻ vàng 77'6.5
- 24Giovanni Crociata🟨 Thẻ vàng 66'7
- 28Soner Gonul7
- 29Jakub Szumski8.6
- 33Felix Afena-Gyan🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 89'6.4
- 39Huseyin Karabey🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 71'6.1
- 58Gokcan Kaya⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 89'8.1
- 99Douglas Tanque▼ Rời sân 62'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
15
Sút bóng
146
Sút cầu môn
53
Tấn công
10085
Tấn công nguy hiểm
5727
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
504242
TL chuyền bóng thành công
82%61%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
33
Cứu thua
25
Tắc bóng
77
Quả ném biên
3213
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
104
Chuyền dài
4318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.680.65
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
55 45
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erokspor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Erokspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
76 Igdir Belediye spor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Erokspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Nicolas Janvier Tiền vệ | 7.9 | 0/0 | 63/76 | 4 | |||
| 21Bahadir Ozturk Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 73/79 | 2 | |||
| 39Erkan Kas Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 28/36 | 4 | |||
| 9Kubilay Kanatsizkus Trung phong | 6.8 | 5/3 | 7/10 | 1 | |||
| 10Recep Niyaz Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 77Hayrullah Bilazer Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 40/56 | 1 | |||
| 22Erdem Canpolat Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 0 | 🟨 | ||
| 4Luccas Claro dos Santos Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 61/71 | 2 | |||
| 17Burak Coban Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 53Yusuf Erdogan Tiền vệ | 6 | 3/1 | 10/16 | 0 | |||
| 20Muhamed Buljubasic Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 23/28 | 0 | |||
| 33Enes Alic (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 18Braian Samudio (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 10/12 | 0 | |||
| 27Ferhat Yazgan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 70Furkan Orak (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 0 | |||
| 88Altin Zeqiri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 6/13 | 0 |
76 Igdir Belediye spor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Jakub Szumski Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 9/30 | 0 | |||
| 58Gokcan Kaya Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 15/22 | 4 | ||
| 5Alim Ozturk Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 20/35 | 2 | |||
| 7Moustapha Camara Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 6/8 | 2 | ||
| 24Giovanni Crociata Tiền vệ | 7 | 0/0 | 14/21 | 0 | 🟨 | ||
| 28Soner Gonul Hậu vệ | 7 | 0/0 | 19/24 | 2 | |||
| 21Dogan Erdogan Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 18/27 | 0 | 🟨 | ||
| 33Felix Afena-Gyan Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 13/18 | 2 | 🟨 | ||
| 18Loic Kouagba Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 99Douglas Tanque Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 4/10 | 2 | |||
| 39Huseyin Karabey Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 9/13 | 1 | 🟨 | ||
| 9Arda Colak (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 11Abdul Yilmaz (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 0/3 | 0 | |||
| 6Devran Senyurt (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 23Dino Hotic (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 61Serkan Asan (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Erokspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Osman Ozkoylu | HLV | Kenan Kocak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.10 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.85 | 3.90 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.41 ↑ | 1.04 ↓ | 4.42 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.55 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.13 | 3.48 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.42 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.37 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 30.81 ↑ | 5.13 ↑ | 1.21 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.82 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erokspor | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| 76 Igdir Belediye spor | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).