Kết quả bóng đá trận Ermis Aradippou vs Akritas Chloraka, 23:00 ngày 11/09/2026
2 Hạng Síp · 23:00 ngày 11/09/2026
Ermis Aradippou 2 Kết thúc HT 1-0 0
Akritas Chloraka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos
Diễn biến trận đấu
| Ermis Aradippou | Phút | |
| Junior Djile 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 13 |
Chủ = Ermis Aradippou · Khách = Akritas Chloraka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ermis Aradippou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (60%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Ermis Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Akritas Chloraka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ermis Aradippou (6 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Akritas Chloraka (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ermis Aradippou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadio RAFAEL GROUP Ammóchostos | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kostas Kaiafas | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.97 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.65 | 3.65 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.10 ↑ | 8.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.05 | 0.86 | 2.75 | 0.78 | 0.94 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 4.21 | 1.80 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.58 | -1.00 | 1.39 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.94 ↓ | 7.77 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ermis Aradippou | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Akritas Chloraka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).