Kết quả bóng đá trận Erbaaspor S vs Sebat Genclikspor, 19:30 ngày 20/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 19:30 ngày 20/09/2026
Erbaaspor S 3 Kết thúc HT 0-1 2
Sebat Genclikspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 20 | 20 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 8 |
Chủ = Erbaaspor S · Khách = Sebat Genclikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erbaaspor S | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 12 (28%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Erbaaspor S
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Sebat Genclikspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 20 | 7 | 3 | 56 | 23 | 67 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 32 | 11 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 8 | 5 | 2 | 24 | 12 | 29 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erbaaspor S (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Sebat Genclikspor (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Erbaaspor S | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.12 | 0.97 | 2.75 | 0.77 | 0.86 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 1.88 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↑ | 1.87 ↓ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↑ | 1.90 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↑ | 3.40 ↑ | 1.91 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.42 ↓ | 1.90 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.57 ↓ | -0.75 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Erbaaspor S | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sebat Genclikspor | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).