Kết quả bóng đá trận Erbaaspor S vs Arnavutkoy Belediyespor, 17:00 ngày 01/11/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 17:00 ngày 01/11/2026
Erbaaspor S 2 Kết thúc HT 0-0 0
Arnavutkoy Belediyespor
🟨 0 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 15 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = Erbaaspor S · Khách = Arnavutkoy Belediyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Erbaaspor S | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 12 (28%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Bảng xếp hạng
Erbaaspor S
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Arnavutkoy Belediyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 7 | 14 | 40 | 36 | 46 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 23 | 16 | 24 | 11 |
| Sân khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 17 | 20 | 22 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Erbaaspor S (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Arnavutkoy Belediyespor (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Erbaaspor S | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 5.40 | 11.80 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.17 | 5.80 ↑ | 11.10 ↓ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.20 | 5.50 | 12.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 13.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.22 ↑ | 6.00 | 11.00 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.20 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.19 | 5.20 | 8.50 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 5.75 | 10.00 ↓ | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.00 | 0.77 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↑ | 4.90 ↓ | 8.00 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.70 | 14.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.55 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.18 | 5.40 ↓ | 12.60 ↓ | 1.05 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 | 6.50 ↑ | 9.00 ↓ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.90 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.