Kết quả bóng đá trận EPS Reserves vs Poxyt, 21:00 ngày 16/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 16/08/2026
EPS Reserves 2 Kết thúc HT 0-1 2
Poxyt
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| EPS Reserves | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Roope Kähärä | |
| HT 0-1 | ||
| Toivo Rönni 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 70' | Roope Stening | |
| 2 - 1 ⚽ | 72' | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 | |
| Elmeri Mäkelä | 86' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 22 | 26 |
| Điểm | 6 | 2 | 11 | 6 |
Chủ = EPS Reserves · Khách = Poxyt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 6 (43%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
EPS Reserves 3 (60%)Hòa 1 (20%)Poxyt 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/05/25 | Poxyt | 1-3 (1-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 28/09/22 | Poxyt | 0-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 31/08/22 | EPS Reserves | 2-1 (1-1) | Poxyt | - | - | T |
| 11/06/21 | Poxyt | 1-0 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — EPS Reserves
BBTBTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/30 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | EIF Academy | 3-0 (1-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 31/07/26 | LoPa | 4-1 (4-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reserves | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reserves | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 27/07/25 | VJS Vantaa B | 3-1 (1-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | EPS Reserves | 4-2 (2-1) | FC Espoo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Poxyt
BTBBTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Poxyt | 1-5 (0-2) | LePa | - | - | B |
| 24/07/26 | HooGee | 1-2 (1-0) | Poxyt | - | - | T |
| 28/06/26 | Poxyt | 2-3 (2-1) | MPS Helsinki | - | - | B |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/06/26 | Poxyt | 2-1 (0-0) | NuPS | - | - | T |
| 05/06/26 | EIF Academy | 7-3 (4-2) | Poxyt | - | - | B |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | B |
| 22/05/26 | Poxyt | 3-0 (0-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 18/04/26 | Poxyt | 3-1 (0-0) | HooGee | - | - | T |
| 27/09/25 | Poxyt | 3-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | H |
| 19/09/25 | Poxyt | 3-3 (2-2) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 13/09/25 | NuPS | 2-2 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 05/09/25 | Poxyt | 2-1 (2-1) | HooGee | - | - | T |
| 22/08/25 | Poxyt | 1-0 (1-0) | FC Espoo | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 01/08/25 | Poxyt | 1-3 (0-1) | Tikka | - | - | B |
| 25/07/25 | EsPa/Renat | 1-9 (1-3) | Poxyt | - | - | T |
| 05/07/25 | Poxyt | 5-4 (2-3) | EBK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
66
Tấn công
11859
Tấn công nguy hiểm
8747
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Reserves (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
Poxyt (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 3.75 | 2.10 | 1.04 | 4.00 | 0.76 | 0.88 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 4.40 | 1.97 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 8.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 4.30 | 1.93 | 0.91 | 4.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.27 ↑ | 1.48 ↓ | 5.28 ↑ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.95 | 2.23 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.28 ↓ | 6.60 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.93 | 1.91 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.25 ↓ | 6.90 ↑ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.91 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 4.20 ↑ | 2.20 ↑ | 0.44 | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.40 | 1.88 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.87 | 1.89 | 0.81 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 6.22 ↑ | 1.20 ↓ | 7.57 ↑ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 4.10 | 1.93 | 0.98 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 4.10 | 2.15 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 4.60 | 1.95 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 0.63 | -0.75 | 1.14 |
| Live | 4.16 ↑ | 1.50 ↓ | 5.78 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 4.50 | 1.91 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.80 | 1.91 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EPS Reserves | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Poxyt | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).