Kết quả bóng đá trận EPS Reserves vs Gilla FC, 00:15 ngày 29/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 29/08/2026
EPS Reserves 2 Kết thúc HT 0-1 2
Gilla FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| EPS Reserves | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Jusif Ali | |
| HT 0-1 | ||
| 0 - 2 ⚽ | 75' | |
| Nikita Paintola 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 83' | ⚽ 1 - 3 Jusif Ali | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 28 | 21 |
| Điểm | 2 | 4 | 9 | 14 |
Chủ = EPS Reserves · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EPS Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EPS Reserves 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gilla FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — EPS Reserves
BHBBTBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | HooGee | 2-0 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 16/08/26 | EPS Reserves | 2-2 (0-1) | Poxyt | - | - | H |
| 06/08/26 | EIF Academy | 3-0 (1-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 31/07/26 | LoPa | 4-1 (4-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reserves | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reserves | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
TBTBTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-2 (0-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 13/08/26 | Gilla FC | 1-4 (0-3) | EsPa | - | - | B |
| 31/07/26 | MPS Helsinki | 2-3 (1-3) | Gilla FC | - | - | T |
| 22/07/26 | LePa | 2-0 (0-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reserve | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
1910
Sút cầu môn
95
Tấn công
129101
Tấn công nguy hiểm
7156
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EPS Reserves (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Gilla FC (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EPS Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 5.00 | 1.62 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.34 | 4.41 | 1.60 | 0.78 | 4.75 | 0.92 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.35 | 0.70 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.35 ↓ | 5.75 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.95 | 2.29 | 0.79 | 4.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.21 ↑ | 1.51 ↓ | 5.01 ↑ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 4.40 | 1.58 | 0.87 | 4.75 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 3.98 | 1.79 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.89 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.27 ↓ | 5.30 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.60 | 1.61 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 4.40 | 1.76 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.70 ↑ | 4.70 ↑ | 1.62 ↓ | 0.88 ↑ | 5.00 | 0.76 ↑ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.85 | 1.96 | 0.92 | 4.25 | 0.79 | 0.95 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.25 ↓ | 6.42 ↑ | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.75 | 1.61 | 0.65 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.50 | 1.86 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 1.50 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.08 ↓ | 13.70 ↑ | 3.19 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.50 | 1.80 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EPS Reserves | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Gilla FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).