Kết quả bóng đá trận EPS Espoo vs Honka Espoo, 21:00 ngày 01/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 01/08/2026
EPS Espoo
3 Kết thúc HT 2-1 2
Honka Espoo
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

EPS Espoo Phút Honka Espoo
5' 0 - 1 Pauli Katajamaki
Elias Asikainen 1 - 1 13'
Simo Laine 2 - 1 24'
Aapo Ruohio 42'
HT 2-1
Matias Ambasciano 3 - 1 64'
68' Kariim Al Wehliye
73'
Omar Adawi 73'
Westerlund A. 77'
Westerlund A. 77'
78' 3 - 2 Amos Ramstrom
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 86
Hòa 01 03
Bại 10 21
Ghi bàn 64 2528
Mất bàn 21 1211
Điểm 67 2421

Chủ = EPS Espoo · Khách = Honka Espoo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EPS Espoo (24)Hiệp 1 / Cả trậnHonka Espoo (28)
8 (33%)Thắng/Thắng14 (50%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (18%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa5 (18%)
6 (25%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

EPS Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110041353
Sân nhà11004131
Sân khách00000004
6 gần63031010--

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011441
Sân nhà10101113
Sân khách00000003
6 gần6420186--

Thành tích đối đầu (1 trận)

EPS Espoo 0 (0%)Hòa 0 (0%)Honka Espoo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B

Thành tích gần đây — EPS Espoo

TTTBBBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26MuSa0-2 (0-1)EPS Espoo0-6--T
FIN D3 A18/07/26EPS Espoo2-1 (0-1)NJS3-3--T
FIN D3 A11/07/26EPS Espoo2-0 (1-0)P-Iirot6-203.25T
FIN D3 A05/07/26Ilves Tampere II4-2 (3-1)EPS Espoo4-6-13.75B
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4+0.253.25B
FIN D3 A13/06/26EPS Espoo1-2 (1-1)Aifk Turku3-4-0.53.25B
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5+0.753.25H
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6-2.754B
FIN D3 A09/05/26NJS1-2 (1-0)EPS Espoo2-14--T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN CUP30/04/26Valtti0-2 (0-1)EPS Espoo4-5--T
FIN D3 A25/04/26EPS Espoo1-1 (1-1)Ilves Tampere II11-7--H
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4-0.753.75B
FIN CUP11/04/26SUMU 772-2 (0-0)EPS Espoo---H
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---B
FIN D3 A19/10/25EPS Espoo5-1 (1-1)Atlantis4-7+13.75T
FIN D3 A03/10/25PK Keski Uusimaa1-0 (1-0)EPS Espoo1-4-0.53.25B

Thành tích gần đây — Honka Espoo

THHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A25/07/26Honka Espoo2-1 (2-0)GrIFK Kauniainen9-1--T
FIN D3 A18/07/26Ilves Tampere II2-2 (2-1)Honka Espoo0-11--H
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5+23.75H
FIN D3 A04/07/26Honka Espoo7-1 (3-1)MuSa5-1+3.254.5T
FIN D3 A26/06/26Aifk Turku0-1 (0-0)Honka Espoo7-7+13.25T
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8+1.253.5T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12-34.25B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2+2.754.25T
FIN D3 A29/05/26NJS0-2 (0-0)Honka Espoo0-10+3.254.5T
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3-0.253T
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7+2.54T
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8+23.75T
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8+0.253.25T
FIN D3 A08/05/26Honka Espoo2-2 (0-2)Ilves Tampere II8-5+2.54H
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6+1.53.5T
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7+1.754H
FIN D3 A24/04/26MuSa0-6 (0-2)Honka Espoo4-11+2.753.75T
FIN D3 A18/04/26Honka Espoo1-1 (0-1)Aifk Turku4-1+2.54H
FIN CUP16/04/26LePa1-4 (0-4)Honka Espoo2-8--T
INT CF02/04/26Honka Espoo5-0 (1-0)Puiu11-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
9
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
84
110
Tấn công nguy hiểm
38
65
Sút ngoài cầu môn
2
3
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
2
4
Quả ném biên
29
47
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Honka Espoo (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

EPS Espoo (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Honka Espoo (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
43
1 Bàn
34
2 Bàn
10
3 Bàn
05
4+ Bàn
611
B.thắng H1
727
B.thắng H2
EPS EspooHonka Espoo

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
00
T/H
10
T/B
13
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
03
B/H
40
B/B
EPS EspooHonka Espoo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

610
Thắng 2+
24
Thắng 1
35
Hòa
50
Thua 1
41
Thua 2+
EPS EspooHonka Espoo

Thông tin đội bóng

EPS Espoo Thông tin Honka Espoo
Thành lập 1975
Sân nhà Tapiolan Urheilupuisto
0 Sức chứa 6000
HLV Mika Vayrynen
Khu vực Espoo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.205.201.280.853.500.830.92-1.500.82
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑5.500.02 ↓2.00 ↑0.000.35 ↓
VcbetSớm7.505.251.300.873.500.900.90-1.500.82
Live6.00 ↓4.80 ↓1.40 ↑0.94 ↑3.500.84 ↓0.91 ↑-1.250.81 ↓
Mansion88Sớm5.904.751.350.913.500.890.89-1.500.91
Live1.05 ↓6.40 ↑150.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm6.755.001.370.853.500.80---
Live1.12 ↓5.50 ↑70.00 ↑2.70 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm6.404.901.320.863.500.77---
Live1.25 ↓3.79 ↓23.85 ↑1.46 ↑5.500.45 ↓---
12betSớm5.904.751.350.913.500.890.89-1.500.91
Live1.05 ↓6.40 ↑150.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm6.205.101.310.893.500.910.92-1.500.90
Live1.05 ↓7.50 ↑29.00 ↑3.12 ↑5.500.12 ↓0.17 ↓-0.252.85 ↑
SbobetSớm5.704.871.340.943.500.880.87-1.500.97
Live1.11 ↓5.00 ↑42.00 ↑2.85 ↑5.500.21 ↓0.28 ↓-0.252.27 ↑
WewbetSớm5.304.131.300.943.500.800.80-1.500.94
Live1.15 ↓4.09 ↓27.00 ↑2.17 ↑5.500.28 ↓0.34 ↓-0.251.78 ↑
LadbrokesSớm6.505.501.280.332.502.10---
Live5.50 ↓4.60 ↓1.40 ↑0.35 ↑2.502.00 ↓---
18BetSớm5.754.801.330.723.500.810.70-1.500.82
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑6.55 ↑5.500.04 ↓1.90 ↑0.000.33 ↓
PinnacleSớm6.945.421.280.833.500.910.81-1.750.93
Live1.16 ↓5.26 ↓28.12 ↑2.78 ↑5.500.25 ↓2.15 ↑0.000.33 ↓
BwinSớm6.755.501.290.823.500.85---
Live5.50 ↓4.60 ↓1.39 ↑0.85 ↑3.500.83 ↓---
1xBetSớm7.125.301.340.803.500.900.87-1.500.83
Live1.04 ↓13.00 ↑81.00 ↑3.26 ↑5.500.23 ↓2.10 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm6.005.001.330.833.500.980.93-1.500.88
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm7.004.601.300.853.500.80---
Live1.03 ↓12.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.