Kết quả bóng đá trận Enyimba vs Warri Wolves FC, 22:00 ngày 18/10/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:00 ngày 18/10/2026
Enyimba 0 Kết thúc HT 0-0 0
Warri Wolves FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = Enyimba · Khách = Warri Wolves FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enyimba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 9 (20%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 6 (13%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 13 (28%) |
Bảng xếp hạng
Enyimba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Warri Wolves FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enyimba (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Warri Wolves FC (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enyimba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanley Eguma | HLV | |
| NGA | Khu vực | NGA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.85 ↑ | 9.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 3.90 | 8.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.36 | 4.00 ↑ | 7.50 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.25 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↑ | 8.75 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.90 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.03 ↓ | 18.90 ↑ | 5.78 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 3.80 | 10.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enyimba | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Warri Wolves FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).