Kết quả bóng đá trận Enugu Rangers International vs Sobemap, 22:00 ngày 06/09/2026
CAF Champions League · 22:00 ngày 06/09/2026
Enugu Rangers International 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sobemap
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 2 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 8 | 1 |
| Điểm | 2 | 5 | 19 | 5 |
Chủ = Enugu Rangers International · Khách = Sobemap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enugu Rangers International | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enugu Rangers International (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Sobemap (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enugu Rangers International | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Onyewuchi Nosike Godwin | HLV | |
| NGA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.20 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 3.90 | 8.50 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 8.25 | 0.85 | 2.00 | 0.85 | 0.96 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.90 ↓ | 8.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.96 | 1.25 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 10.80 | 0.62 | 1.75 | 1.15 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 15.40 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.00 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.