Kết quả bóng đá trận Enugu Rangers International vs Ranchers Bees Kaduna, 22:10 ngày 23/09/2026
Ngoại hạng Nigeria · 22:10 ngày 23/09/2026
Enugu Rangers International 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ranchers Bees Kaduna
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Enugu Rangers International | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Chidozie Iwundu 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 8 |
Chủ = Enugu Rangers International · Khách = Ranchers Bees Kaduna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enugu Rangers International | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
Enugu Rangers International
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Ranchers Bees Kaduna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
96
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enugu Rangers International (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Ranchers Bees Kaduna (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enugu Rangers International | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Onyewuchi Nosike Godwin | HLV | |
| NGA | Khu vực | NGA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.70 | 6.50 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.40 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.95 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.65 | 1.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.40 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 3.90 | 6.30 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 16.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 3.89 | 7.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 2.52 ↑ | 1.51 ↓ | 10.50 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 3.70 | 7.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.65 | 2.50 | 0.59 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enugu Rangers International | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ranchers Bees Kaduna | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).