Kết quả bóng đá trận Entebbe UPPC FC vs Defense forces, 20:00 ngày 01/09/2026
Hạng 2 Uganda · 20:00 ngày 01/09/2026
Entebbe UPPC FC Sắp đá --:--:--
Defense forces
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = Entebbe UPPC FC · Khách = Defense forces
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Entebbe UPPC FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (29%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Entebbe UPPC FC 3 (38%)Hòa 3 (38%)Defense forces 2 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 21/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 16/04/24 | Defense forces | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/12/23 | Entebbe UPPC FC | 2-1 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 19/05/23 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 14/12/22 | Defense forces | 3-1 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 29/03/22 | Entebbe UPPC FC | 1-3 (1-1) | Defense forces | - | - | B |
| 02/11/21 | Defense forces | 2-2 (2-2) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Entebbe UPPC FC
THBBTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Vipers | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | T |
| 17/08/26 | BUL FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 06/08/26 | Entebbe UPPC FC | 1-2 (1-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 02/08/26 | Airtel Kitara FC | 4-0 (2-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Entebbe UPPC FC | 4-0 (1-0) | BUL FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Uganda Police FC | 1-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 12/05/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | T |
| 29/04/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (2-0) | FC Calvary | - | - | T |
| 27/04/26 | Vipers | 3-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 21/04/26 | Entebbe UPPC FC | 0-1 (0-0) | Kampala City Council FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | Buhimba United Saints FC | 1-2 (1-1) | Entebbe UPPC FC | +1 | 2 | T |
| 10/04/26 | Lugazi Municipal FC | 1-1 (1-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-2 (0-2) | SC Villa | - | - | B |
| 11/03/26 | NEC FC Bugolobi | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
| 07/03/26 | Entebbe UPPC FC | 0-0 (0-0) | URA Kampala | - | - | H |
| 03/03/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 24/02/26 | Airtel Kitara FC | 2-0 (1-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Entebbe UPPC FC | 1-0 (1-0) | Mbarara City | - | - | T |
| 14/02/26 | Express FC | 0-0 (0-0) | Entebbe UPPC FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Defense forces
HBHBBBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Defense forces | 0-0 (0-0) | Kataka FC | - | - | H |
| 23/05/26 | SC Villa | 2-1 (2-0) | Defense forces | - | - | B |
| 19/05/26 | Defense forces | 0-0 (0-0) | FC Calvary | - | - | H |
| 13/05/26 | Defense forces | 1-2 (1-0) | Kampala City Council FC | - | - | B |
| 07/05/26 | Entebbe UPPC FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | - | - | B |
| 29/04/26 | Uganda Police FC | 2-0 (1-0) | Defense forces | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Defense forces | 0-0 (0-0) | URA Kampala | 0 | 2 | H |
| 21/04/26 | BUL FC | 2-5 (1-4) | Defense forces | -1 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Defense forces | 0-1 (0-0) | Express FC | +0.75 | 2 | B |
| 09/04/26 | Defense forces | 3-1 (1-1) | Mbarara City | - | - | T |
| 14/03/26 | Ma Lu | 0-0 (0-0) | Defense forces | - | - | H |
| 11/03/26 | Defense forces | 1-2 (0-0) | Vipers | - | - | B |
| 06/03/26 | Defense forces | 1-1 (0-0) | Airtel Kitara FC | - | - | H |
| 04/03/26 | NEC FC Bugolobi | 1-0 (0-0) | Defense forces | - | - | B |
| 26/02/26 | Defense forces | 0-2 (0-2) | NEC FC Bugolobi | - | - | B |
| 18/02/26 | Lugazi Municipal FC | 1-0 (1-0) | Defense forces | - | - | B |
| 13/02/26 | Defense forces | 0-0 (0-0) | Buhimba United Saints FC | - | - | H |
| 30/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | BUL FC | - | - | B |
| 27/01/26 | Kampala City Council FC | 4-0 (2-0) | Defense forces | - | - | B |
| 21/01/26 | Defense forces | 0-1 (0-1) | Entebbe UPPC FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Entebbe UPPC FC (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Defense forces (21 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Entebbe UPPC FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.60 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 82.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.55 | 4.40 | 0.60 | 1.50 | 0.74 | 0.64 | 0.50 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.48 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.87 | 2.00 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.40 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.40 | 0.98 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.40 | 5.40 | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.26 | 5.25 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.27 ↑ | 5.05 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.20 | 5.00 | 0.68 | 2.00 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.16 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.30 | 5.35 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.22 | 0.00 | 3.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↑ | 0.00 | 2.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.