Kết quả bóng đá trận Enskede IK (W) vs Linkopings (W), 20:00 ngày 08/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 08/08/2026
Enskede IK (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Linkopings (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Petronella Winblad | |
| HT 0-1 | ||
| 69' | ⚽ 0 - 2 Petronella Winblad | |
| 69' | ⚽ 0 - 3 Petronella Winblad | |
| 87' | ⚽ 0 - 4 | |
| Emma Sjöberg 1 - 4 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 14 | 25 |
Chủ = Enskede IK (W) · Khách = Linkopings (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 9 (45%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 26 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Linkopings (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 15 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 8 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 7 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Enskede IK (W)
THHTTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Djursholm (W) | 0-6 (0-3) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Alingsas (W) | 1-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | India (W) U20 | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Enskede IK (W) | 2-6 (0-5) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 20/08/25 | Enskede IK (W) | 1-0 (1-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | T |
| 06/03/25 | IK Uppsala (W) | 4-2 (2-2) | Enskede IK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Linkopings (W)
BHTTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Linkopings (W) | 2-4 (1-2) | Orebro Soder (W) | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-1 (1-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Umea IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Linkopings (W) | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-2) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Linkopings (W) | 1-1 (0-1) | Jitex DFF (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Linkopings (W) | 3-0 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Goteborg (W) | 2-3 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Linkopings (W) | 4-0 (3-0) | Gefle IF (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | BK Hacken (W) | 3-0 (2-0) | Linkopings (W) | -3.25 | 4 | B |
| 21/02/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (1-0) | Linkopings (W) | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | Linkopings (W) | 3-4 (1-2) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Orebro (W) | 0-1 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Linkopings (W) | 2-4 (0-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Linkopings (W) | -1.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
011
Phạt góc (HT)
08
Sút bóng
510
Sút cầu môn
25
Tấn công
3935
Tấn công nguy hiểm
2657
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (W) (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Linkopings (W) (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Linkopings (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Folkungavallen | |
| 0 | Sức chứa | 8000 |
| HLV | ||
| Khu vực | LINKÖPING |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↓ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.75 | 1.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.10 ↑ | 1.55 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.55 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 21.30 ↑ | 5.15 ↑ | 1.15 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.83 | 1.63 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.99 ↑ | 1.21 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.90 ↑ | 1.53 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.61 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.84 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 4.90 ↑ | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.26 | 4.05 | 1.45 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 4.82 ↓ | 4.60 ↑ | 1.45 | 0.85 | 3.00 | 0.88 ↑ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.75 | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.53 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.00 | 1.69 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.39 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 15.40 ↑ | 6.45 ↑ | 1.16 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.98 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.67 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.