Kết quả bóng đá trận Enskede IK (W) vs Elfsborg (W), 18:00 ngày 15/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 15/08/2026
Enskede IK (W) 0 Kết thúc HT 0-3 5
Elfsborg (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK (W) | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Jensen S. | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 (phản lưới) | |
| 43' | ⚽ 1 - 2 Lopez V. | |
| HT 0-3 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 3 Gunnarsson H. | |
| 57' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 0 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Enskede IK (W) · Khách = Elfsborg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 26 | 18 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 12 | 8 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 5 | - | - |
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 29 | 5 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Enskede IK (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Elfsborg (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Enskede IK (W)
BTHHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Enskede IK (W) | 1-2 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | FC Djursholm (W) | 0-6 (0-3) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Alingsas (W) | 1-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | India (W) U20 | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Enskede IK (W) | 2-6 (0-5) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 20/08/25 | Enskede IK (W) | 1-0 (1-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
THHTBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sandvikens IF (W) | 0-4 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Ulricehamns IFK (W) | 1-1 (0-0) | Elfsborg (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1323
Sút cầu môn
514
Tấn công
6968
Tấn công nguy hiểm
5674
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (W) (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Elfsborg (W) (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.53 | 1.00 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↓ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | -1.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 3.70 | 1.63 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.56 | 0.73 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.78 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.73 | 3.88 | 1.54 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 18.70 ↑ | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.57 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.53 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.92 | -0.75 | 0.66 |
| Live | 6.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.40 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.35 | 4.43 | 1.35 | 0.85 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 5.66 ↓ | 4.31 ↓ | 1.42 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.55 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.20 | 1.57 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.43 | -1.50 | 1.49 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.55 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.36 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.