Kết quả bóng đá trận Enskede IK (W) vs Brommapojkarna (W), 00:00 ngày 09/10/2026
Cúp Nữ Thụy Điển · 00:00 ngày 09/10/2026
Enskede IK (W) 1 Kết thúc HT 0-2 2
Brommapojkarna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 12
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK (W) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Frigren S. | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Thornqvist F. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 7 | 20 |
Chủ = Enskede IK (W) · Khách = Brommapojkarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (42%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
29
Sút cầu môn
16
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (W) (27 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Brommapojkarna (W) (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enskede IK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 13.00 | 13.00 | 1.08 | 0.94 | 4.25 | 0.89 | 0.94 | -3.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.11 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.60 | -3.25 | 0.74 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.14 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 5.50 | 1.28 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.84 | -2.00 | 0.69 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.92 | 5.50 | 1.35 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 12.00 | 9.00 | 1.13 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.