Kết quả bóng đá trận Enskede IK vs Taby, 18:00 ngày 02/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 02/08/2026
Enskede IK 2 Kết thúc HT 1-0 1
Taby
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK | Phút | |
| Mattias Nyberg 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| Daisuke Takanaka 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 61' | ||
| 69' | ||
| 84' | ⚽ 2 - 1 Noel Berg | |
| 90+5' | Baiche S. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = Enskede IK · Khách = Taby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 22 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Taby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 3 | 6 | 34 | 20 | 33 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 20 | 6 | 23 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Enskede IK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Taby 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 20/08/20 | Enskede IK | 2-4 (1-2) | Taby | -1 | 3.5 | B |
| 16/02/20 | Taby | 4-1 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Enskede IK
HTTBHBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | T |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | T |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/01/26 | Assyriska | 1-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | H |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 12/10/25 | Atvidabergs | 4-2 (2-1) | Enskede IK | -1 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Enskede IK | 3-1 (2-1) | Eker Orebro | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/09/25 | Syrianska Eskilstuna IF | 0-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 20/09/25 | Enskede IK | 3-1 (2-0) | Huddinge IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taby
TTTBTTHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Taby | 2-1 (0-1) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | +2 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | B |
| 27/09/25 | Taby | 4-1 (2-0) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 20/09/25 | Taby | 2-2 (2-2) | Skiljebo SK | - | - | H |
| 14/09/25 | Kungsangens IF | 2-0 (2-0) | Taby | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
30
Sút bóng
818
Sút cầu môn
43
Tấn công
6186
Tấn công nguy hiểm
2748
Sút ngoài cầu môn
415
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Taby (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOU
Taby (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 2 (29%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 52.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.56 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.50 | 2.70 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 99.46 ↑ | 2.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.56 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.57 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.90 ↑ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.11 | 2.49 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.95 ↑ | 50.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.63 | 2.60 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.30 ↑ | 35.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.10 ↓ | 2.62 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.21 | 2.66 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.79 ↑ | 30.33 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 101.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enskede IK | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Taby | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).