Kết quả bóng đá trận Enskede IK vs Korsnas IF FK, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 16/08/2026
Enskede IK 1 Kết thúc HT 1-0 1
Korsnas IF FK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Enskede IK | Phút | |
| Daisuke Takanaka 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ||
| 73' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 1 Romeo Mwangala | |
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 28 |
| Điểm | 9 | 2 | 20 | 5 |
Chủ = Enskede IK · Khách = Korsnas IF FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enskede IK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Enskede IK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 22 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 20 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 15 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Korsnas IF FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 19 | 45 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 6 | 23 | 3 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 13 | 22 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Enskede IK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Korsnas IF FK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Enskede IK
BTHTTBHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | IK Franke | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 18/06/26 | Enskede IK | 3-1 (0-1) | Bollstanas SK | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Enskede IK | 4-0 (2-0) | IK Franke | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Skiljebo SK | 3-1 (2-0) | Enskede IK | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Falu BS FK | 2-0 (0-0) | Enskede IK | - | - | B |
| 17/05/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Helges | - | - | T |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | B |
| 18/04/26 | Enskede IK | 2-0 (1-0) | FC Gute | - | - | T |
| 11/04/26 | Kungsangens IF | 0-2 (0-1) | Enskede IK | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Viggbyholms | 1-2 (0-0) | Enskede IK | - | - | T |
| 28/03/26 | Enskede IK | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 24/01/26 | Assyriska | 1-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | H |
| 19/10/25 | Enskede IK | 0-1 (0-1) | BK Forward | - | - | B |
| 12/10/25 | Atvidabergs | 4-2 (2-1) | Enskede IK | -1 | 3.5 | B |
| 04/10/25 | Enskede IK | 3-1 (2-1) | Eker Orebro | +1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Korsnas IF FK
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taby | 5-1 (2-0) | Korsnas IF FK | - | - | B |
| 01/08/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Helges | - | - | B |
| 27/06/26 | Bollstanas SK | 5-1 (1-1) | Korsnas IF FK | - | - | B |
| 21/06/26 | Korsnas IF FK | 1-4 (0-4) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 14/06/26 | Helges | 1-3 (1-2) | Korsnas IF FK | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Falu BS FK | 2-1 (1-0) | Korsnas IF FK | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Viggbyholms | - | - | B |
| 24/05/26 | IK Franke | 3-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | B |
| 17/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Angby IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Korsnas IF FK | 0-2 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 02/05/26 | Kungsangens IF | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 26/04/26 | Korsnas IF FK | 3-2 (1-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | FC Gute | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 05/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-1 (0-0) | Korsnas IF FK | - | - | H |
| 28/03/26 | Korsnas IF FK | 1-3 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 18/10/25 | Korsnas IF FK | 2-2 (0-2) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/10/25 | Korsnas IF FK | 1-2 (0-1) | IK Franke | - | - | B |
| 27/09/25 | Ytterhogdal IK | 1-2 (0-2) | Korsnas IF FK | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
187
Sút cầu môn
121
Tấn công
9555
Tấn công nguy hiểm
6017
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enskede IK (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Korsnas IF FK (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU
Korsnas IF FK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enskede IK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 19.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.60 | 0.79 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.19 ↑ | 1.17 ↓ | 16.92 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.15 ↓ | 15.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.29 | 5.40 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 9.20 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 4.41 | 4.93 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.79 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.19 ↓ | 15.90 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.36 | 4.71 | 5.65 | 0.90 | 3.50 | 0.81 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 5.57 ↑ | 1.15 ↓ | 15.30 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.00 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.60 ↑ | 5.75 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 5.96 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 1.04 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 8.79 ↑ | 1.09 ↓ | 19.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enskede IK | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Korsnas IF FK | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).