Kết quả bóng đá trận Enppi vs Wadi Degla SC, 21:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 28/08/2026
Enppi 1 Kết thúc HT 1-1 3
Wadi Degla SC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Enppi | Phút | |
| Mohamed Hamdi | 2' | |
| 2' | ||
| Mohamed Hamdi | 2' | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Seif Teka(Assists:Hamza Hassan) (Kiến tạo: Hamza Hassan) | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Teka S. (Kiến tạo: Hamza Hassan) | |
| Mohamed Hamdi | 3' | |
| Mahmoud Kahraba 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| Kahraba 2 - 2 ⚽ | 13' | |
| 31' | Ahmed Refaat | |
| 31' | Ahmed Refaat | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | 📺 Ahmed Reda(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 62' | ⚽ 2 - 3 Hamza Hassan | |
| ▲ Ahmed Ismail ▼ Hossam Ghanem | 62' ⇄ | |
| ▲ Marwan Mohamed Dawoud ▼ Mohamed Essam | 62' ⇄ | |
| ▲ Ousseynou Bodian ▼ Mohamed Hamdi | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Bi Sylvestre Franck Fortune Boli ▼ Hamza Hassan | |
| 64' ⇄ | ▲ Ziad Osama Anwar ▼ Ahmed Refaat | |
| 70' | Rajab El Safi | |
| 75' | Seif Teka | |
| 79' ⇄ | ▲ Mohamed Fathi ▼ Mohamed Abdelaati | |
| ▲ Mohamed Sherif Mohamed ▼ Ahmed Nader Hawash | 80' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 4 Ziad Osama Anwar(Assists:Adel Mahmoud) | |
| ▲ Ziad Kamal ▼ Ali Ehab | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Juhayna ▼ Mahmoud Diasty | |
| 89' ⇄ | ▲ Mohamed Abdelrahim ▼ Adel Mahmoud | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 15 |
Chủ = Enppi · Khách = Wadi Degla SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enppi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 14 (29%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Enppi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 12 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Wadi Degla SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 6 | 1 | 19 | 9 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Enppi 9 (45%)Hòa 7 (35%)Wadi Degla SC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 3 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/08/25 | Enppi | 1-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/21 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 2 | H |
| 08/01/21 | Wadi Degla SC | 1-2 (0-0) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 22/11/20 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | - | - | H |
| 12/09/20 | Enppi | 2-1 (1-1) | Wadi Degla SC | +0.25 | 2 | T |
| 21/12/19 | Wadi Degla SC | 2-3 (2-0) | Enppi | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/19 | Enppi | 1-2 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/09/18 | Wadi Degla SC | 1-2 (0-1) | Enppi | -0.25 | 2 | T |
| 20/01/18 | Enppi | 1-0 (1-0) | Wadi Degla SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/09/17 | Wadi Degla SC | 2-1 (1-0) | Enppi | 0 | 2 | B |
| 05/05/17 | Enppi | 1-1 (0-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 22/11/16 | Wadi Degla SC | 4-3 (1-1) | Enppi | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/16 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | Enppi | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/04/16 | Enppi | 0-2 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 2 | B |
| 22/02/16 | Wadi Degla SC | 2-3 (0-1) | Enppi | -0.25 | 2 | T |
| 27/05/15 | Wadi Degla SC | 1-1 (1-0) | Enppi | 0 | 2.25 | H |
| 24/09/14 | Enppi | 1-0 (1-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 2 | T |
| 24/10/13 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | Enppi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Enppi
BBTHBBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Al Ahly SC | 3-2 (1-2) | Enppi | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | Al Masry | 3-0 (1-0) | Enppi | -0.25 | 2 | B |
| 02/06/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | -1.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Pyramids FC | 3-2 (3-2) | Enppi | -1 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Zamalek | 0-0 (0-0) | Enppi | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Al Masry | 2-2 (1-2) | Enppi | -0.25 | 2 | H |
| 12/04/26 | Enppi | 1-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2 | H |
| 07/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-0) | Enppi | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | Enppi | 0-4 (0-2) | Pyramids FC | -0.25 | 2 | B |
| 30/03/26 | Petrojet | 0-4 (0-3) | Enppi | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Enppi | 0-1 (0-1) | Petrojet | +0.25 | 2 | B |
| 12/03/26 | Enppi | 1-0 (1-0) | Zamalek | -0.5 | 2 | T |
| 08/03/26 | Kahraba Ismailia | 1-2 (0-1) | Enppi | +0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Enppi | 3-2 (1-2) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/26 | Haras El Hedoud | 1-0 (1-0) | Enppi | +0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | Enppi | +0.5 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | NBE SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/02/26 | Enppi | 1-2 (0-1) | Pyramids FC | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Wadi Degla SC
HTBTHHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | ZED FC | +0.25 | 2 | H |
| 08/06/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (0-0) | ZED FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Wadi Degla SC | 0-1 (0-1) | Enppi | 0 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Talaea EI-Gaish | 0-2 (0-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Enppi | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/05/26 | Wadi Degla SC | 2-2 (0-1) | ZED FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-1 (0-1) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/05/26 | Wadi Degla SC | 2-1 (1-0) | Ismaily | +0.75 | 2 | T |
| 08/05/26 | Petrojet | 2-2 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | H |
| 05/05/26 | Wadi Degla SC | 1-2 (1-0) | Kahraba Ismailia | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Wadi Degla SC | 4-1 (2-0) | Al-Ittihad Alexandria | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Haras El Hedoud | 0-1 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (1-0) | NBE SC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | Ghazl El Mahallah | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Wadi Degla SC | 2-0 (2-0) | Pharco | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | 0 | 1.75 | H |
| 29/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Wadi Degla SC | 0 | 2 | B |
| 25/03/26 | Wadi Degla SC | 3-1 (2-0) | Talaea EI-Gaish | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | +0.5 | 2 | H |
| 07/03/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Enppi
Wadi Degla SC
1Abdel Samir4Ahmed Khalil Hussein5Saif Elkhashab32Hazem Temsah47Mohamed Hamdi14Emad Mayhoub19Ali Ehab7Ahmed Nader Hawash18Hossam Ghanem30Mohamed Essam10CMahmoud Kahraba1Amr Hossam2Shady Maher21Ahmed Reda24Rajab El Safi28Seif Teka8Ahmed Scholes19Adel Mahmoud10Mahmoud Diasty14CMohamed Abdelaati27Ahmed Refaat17Hamza Hassan19Mahmoud Adel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Abdel Samir
- 4Ahmed Khalil Hussein
- 5Saif Elkhashab
- 7Ahmed Nader Hawash▼ Rời sân 80'
- 10Mahmoud Kahraba C⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13'
- 14Emad Mayhoub
- 18Hossam Ghanem▼ Rời sân 62'
- 19Ali Ehab▼ Rời sân 85'
- 30Mohamed Essam▼ Rời sân 62'
- 32Hazem Temsah
- 47Mohamed Hamdi🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 2' · 🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 62'
Khách · 4231
- 1Amr Hossam
- 2Shady Maher
- 8Ahmed Scholes
- 10Mahmoud Diasty▼ Rời sân 89'
- 14Mohamed Abdelaati C▼ Rời sân 79'
- 17Hamza Hassan⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 64'
- 19Mahmoud Adel
- 19Adel Mahmoud🎯 Kiến tạo 82' · ▼ Rời sân 89'
- 21Ahmed Reda
- 24Rajab El Safi🟨 Thẻ vàng 70'
- 27Ahmed Refaat🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 64'
- 28Seif Teka⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
46
Tấn công
5452
Tấn công nguy hiểm
1933
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
306254
TL chuyền bóng thành công
68%65%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
03
Cứu thua
33
Tắc bóng
129
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2522
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.72.26
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enppi (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Wadi Degla SC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enppi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Wadi Degla SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Enppi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mohamed Barakat | HLV | Mohamed El Sheikh |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 2.80 | 3.10 | 0.97 | 2.00 | 0.82 | 0.71 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 91.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 2.90 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.71 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 2.80 | 2.99 | 0.93 | 1.75 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.12 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.05 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 33.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.55 | 2.75 | 0.88 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 32.57 ↑ | 4.58 ↑ | 1.18 ↓ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 2.80 | 2.99 | 0.93 | 1.75 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.20 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 1.06 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 2.77 | 2.75 | 1.04 | 2.00 | 0.80 | 1.16 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.18 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.75 | 3.09 | 0.82 | 1.75 | 1.02 | 0.75 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.70 | 3.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 2.65 | 2.70 | 0.75 | 1.75 | 0.99 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 2.67 | 2.67 | 0.78 | 1.75 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 29.45 ↑ | 5.27 ↑ | 1.19 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.65 | 2.95 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 2.65 | 3.18 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | 0.68 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 94.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.10 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.70 | 3.10 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enppi | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wadi Degla SC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).