Kết quả bóng đá trận Enppi vs El Mokawloon El Arab, 00:00 ngày 20/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 20/10/2026
Enppi 0 Kết thúc HT 0-1 3
El Mokawloon El Arab
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Enppi | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Thiam I. (Kiến tạo: Hassan Hussein) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 21 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = Enppi · Khách = El Mokawloon El Arab
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Enppi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (18%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 6 (12%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 16 (33%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 7 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 5 (10%) |
Bảng xếp hạng
Enppi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 9 | 4 | 20 | 16 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 10 | 7 | 18 | 7 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 12 | 12 |
El Mokawloon El Arab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
Đội hình
Enppi
El Mokawloon El Arab
1Samir A.4Hussein A. K.25Sayed Said36Mohamed Sharkia47Mohamed Hamdi6Ziad Kamal14Emad Mayhoub9El Nahass M.11Sherif M.30Mohamed Essam10Kahraba18Mohamed Fawzi4Hassan Hussein5Ammar M.23Joseph Ochaya27Abdel Fattah K. M.6Dokou Dodo14Gamal M.7Anas Baniouwda25Ojera J.29Kamal O.92Thiam I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 4Hassan Hussein🎯 Kiến tạo 11'
- 5Ammar M.
- 6Dokou Dodo
- 7Anas Baniouwda
- 14Gamal M.
- 18Mohamed Fawzi
- 23Joseph Ochaya
- 25Ojera J.
- 27Abdel Fattah K. M.
- 29Kamal O.
- 92Thiam I.⚽ Ghi bàn 11'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
278132
TL chuyền bóng thành công
83%60%
Phạm lỗi
44
Việt vị
12
Cứu thua
11
Quả ném biên
1811
Chuyền dài
2012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Enppi (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Enppi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980 | Thành lập | 1972. |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mohamed Barakat | HLV | Samy Komsan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.90 | 0.89 | 2.00 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.88 | 2.63 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 2.80 | 2.49 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.75 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 1.60 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 2.80 | 2.49 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 2.96 | 2.84 | 0.95 | 2.00 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.80 | 2.57 | 0.92 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.80 | 2.62 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.75 | 2.65 | 0.86 | 2.00 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 156.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.65 | 0.65 | 1.75 | 1.11 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 48.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.88 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Enppi | 0 | 1 | 0 | 0 |
| El Mokawloon El Arab | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).