Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs VfL Bochum, 00:30 ngày 31/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 00:30 ngày 31/10/2026
Energie Cottbus 1 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 1-0 0
VfL Bochum
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| 8' | Tom Meyer | |
| 20' | Horn T. | |
| Tolcay Cigerci 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 21' | ||
| 25' | ||
| Manu K. S. | 25' | |
| 25' ⇄ | ▲ Patino C. ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 14 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Đội hình
Energie Cottbus
VfL Bochum
1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.21Erlein L.25Guwara L.8Michelbrink L.32Bittencourt L.9Copado L.10Tolcay Cigerci11Hannemann M.31J.Butler1Horn T.2Klaiber S.5Mets K.15Steinwender M.32Wittek M.24M.Pannewig34Tom Meyer10B.Taz17Holtmann G.23Miyoshi K.33Hofmann P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lotka M.
- 2Manu K. S.🟨 Thẻ vàng 25'
- 3Rorig H.
- 8Michelbrink L.
- 9Copado L.
- 10Tolcay Cigerci⚽ Ghi bàn 20'
- 11Hannemann M.
- 21Erlein L.
- 25Guwara L.
- 31J.Butler
- 32Bittencourt L.
Khách · 4231
- 1Horn T.🟨 Thẻ vàng 20'
- 2Klaiber S.
- 5Mets K.
- 10B.Taz
- 15Steinwender M.
- 17Holtmann G.
- 23Miyoshi K.
- 24M.Pannewig
- 32Wittek M.
- 33Hofmann P.
- 34Tom Meyer🟨 Thẻ vàng 8'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
192153
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
18
Cứu thua
10
Quả ném biên
48
Chuyền dài
109
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1848-7-26 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | Ruhrstadion |
| 22528 | Sức chứa | 31328 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Uwe Rosler |
| Cottbus | Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.88 | 2.12 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.83 ↓ | 2.03 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 2.15 | 0.91 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.60 | 5.00 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 ↓ | 5.00 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.89 | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.75 | 2.05 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.20 ↓ | 5.10 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.85 | 2.45 | 1.05 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.55 ↓ | 5.25 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.75 | 2.05 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.25 ↓ | 5.00 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.85 | 2.12 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.55 ↓ | 4.95 ↑ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.55 | 2.01 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.35 ↓ | 4.81 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.35 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.40 ↓ | 5.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.92 | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.38 | 1.03 | 3.50 | 0.73 | 0.93 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.69 ↓ | 4.83 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.10 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.60 ↓ | 5.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| VfL Bochum | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).