Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs St. Pauli, 18:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 20/09/2026
Energie Cottbus 1 Kết thúc HT 1-0 1
St. Pauli
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | Ando T. | |
| 21' | Ando T. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 24 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 12 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (21%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
St. Pauli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
Đội hình
Energie Cottbus
St. Pauli
1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.20Axel Borgmann21Erlein L.8Michelbrink L.32Bittencourt L.7Kinsombi C.9Copado L.10Tolcay Cigerci31J.Butler1B.Voll4Nemeth D.6Mathisen M.15Ando T.11Pyrka A.16Fujita J.20Rasmussen M.23Oppie L.24Metcalfe C.18Hara T.19Kaars M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3412
- 1B.Voll
- 4Nemeth D.
- 6Mathisen M.
- 11Pyrka A.
- 15Ando T.🟨 Thẻ vàng 17' · 🟥 Thẻ đỏ 21'
- 16Fujita J.
- 18Hara T.
- 19Kaars M.
- 20Rasmussen M.
- 23Oppie L.
- 24Metcalfe C.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
32
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
12479
TL chuyền bóng thành công
80%72%
Phạm lỗi
14
Việt vị
23
Quả ném biên
58
Chuyền dài
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
St. Pauli (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1910-5-15 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | Millerntor-Stadion |
| 22528 | Sức chứa | 20800 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Marcel Rapp |
| Cottbus | Khu vực | Hamburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.01 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.68 ↓ | 3.83 ↑ | 2.02 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.96 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.04 | 0.79 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.70 | 2.11 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.19 ↓ | 12.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.80 | 2.05 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.73 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.70 | 2.11 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.53 ↓ | 7.60 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 4.05 | 2.16 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.06 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.82 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.70 | 2.00 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.25 ↑ | 39.00 ↑ | 0.76 ↓ | 1.50 | 1.02 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.75 | 2.00 | 1.26 | 3.50 | 0.58 | 1.41 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 5.91 ↑ | 1.22 ↓ | 16.30 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| St. Pauli | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).