Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Nurnberg, 23:30 ngày 16/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 16/10/2026
Energie Cottbus 1 Kết thúc HT 0-0 1
Nurnberg
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 18 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 23 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 22 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Nurnberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 |
Đội hình
Energie Cottbus
Nurnberg
1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.21Erlein L.25Guwara L.8Michelbrink L.32Bittencourt L.9Copado L.10Tolcay Cigerci11Hannemann M.31J.Butler1J.Reichert4Kalogeropoulos A.20F.Otto32Janisch T.41Porstner E.6Markhiev A.8Fernandez J.7R.Ghrieb10Justvan J.23Zoma M. A.19Scobel P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
62
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
133169
TL chuyền bóng thành công
74%84%
Phạm lỗi
04
Việt vị
11
Cứu thua
03
Quả ném biên
611
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1900-5-4 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | Gand Stadium |
| 22528 | Sức chứa | 48548 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Miroslav Klose |
| Cottbus | Khu vực | Nurnberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.88 | 2.00 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.91 ↑ | 4.05 ↑ | 1.87 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.10 | 2.05 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.00 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.90 | 1.98 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.97 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.90 | 1.98 | 0.93 | 3.50 | 0.93 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.90 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 4.20 | 2.05 | 0.99 | 3.50 | 0.87 | 1.04 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.58 | 2.05 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.91 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.89 | 0.80 | 3.25 | 0.95 | 0.84 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 4.05 | 1.94 | 0.79 | 3.25 | 0.96 | 1.10 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.90 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 2.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
| Nurnberg | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).