Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Nurnberg, 23:30 ngày 16/10/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 16/10/2026
Energie Cottbus
1 Kết thúc HT 0-0 1
Nurnberg
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 15℃~16℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 22 34
Bại 10 50
Ghi bàn 38 1825
Mất bàn 56 2313
Điểm 25 922

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Nurnberg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (16)Hiệp 1 / Cả trậnNurnberg (14)
2 (13%)Thắng/Thắng6 (43%)
2 (13%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng4 (29%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Energie Cottbus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310268312
Sân nhà21016535
Sân khách100103016

Nurnberg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330011391
Sân nhà22007161
Sân khách11004237

Đội hình

Energie CottbusNurnberg
1Lotka M.2Manu K. S.3Rorig H.21Erlein L.25Guwara L.8Michelbrink L.32Bittencourt L.9Copado L.10Tolcay Cigerci11Hannemann M.31J.Butler1J.Reichert4Kalogeropoulos A.20F.Otto32Janisch T.41Porstner E.6Markhiev A.8Fernandez J.7R.Ghrieb10Justvan J.23Zoma M. A.19Scobel P.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
6
2
Sút cầu môn
3
0
Sút ngoài cầu môn
2
2
Cản bóng
1
0
TL kiểm soát bóng
44%
56%
Chuyền bóng
133
169
TL chuyền bóng thành công
74%
84%
Phạm lỗi
0
4
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
3
Quả ném biên
6
11
Chuyền dài
10
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Nurnberg
1966-1-31 Thành lập 1900-5-4
Stadion der Freundschaft Sân nhà Gand Stadium
22528 Sức chứa 48548
Claus-Dieter Wollitz HLV Miroslav Klose
Cottbus Khu vực Nurnberg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.703.882.000.873.500.850.78-0.501.00
Live2.91 ↑4.05 ↑1.87 ↓1.25 ↑2.500.45 ↓0.92 ↑0.000.84 ↓
EasybetsSớm3.204.102.050.953.500.851.03-0.250.80
Live21.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑6.90 ↑2.500.03 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm3.003.902.000.963.500.841.02-0.250.79
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.60 ↑2.500.26 ↓0.97 ↓0.000.82 ↑
Mansion88Sớm2.973.901.980.933.500.931.06-0.250.82
Live18.00 ↑1.06 ↓9.90 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.15 ↓-0.254.00 ↑
InterwettenSớm3.304.001.971.003.500.750.80-0.500.97
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.77 ↓-0.501.00 ↑
12betSớm2.973.901.980.933.500.931.06-0.250.82
Live18.00 ↑1.06 ↓9.90 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm3.104.202.050.993.500.871.04-0.250.84
Live21.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.823.582.050.963.500.900.83-0.501.05
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm3.103.701.910.402.501.75---
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm3.303.901.890.803.250.950.84-0.500.91
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
1xBetSớm3.354.051.940.793.250.961.10-0.250.65
Live23.00 ↑1.05 ↓17.90 ↑8.86 ↑2.500.06 ↓1.14 ↑0.000.73 ↑
Bet 365Sớm3.103.902.000.933.500.880.80-0.501.00
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Energie Cottbus-1/2201
Nurnberg+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).