Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Greuther Furth, 18:00 ngày 29/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 29/08/2026
Energie Cottbus
3 Kết thúc HT 1-1 4
Greuther Furth
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Energie Cottbus Phút Greuther Furth
Lucas Copado(Assists:Leonardo Bittencourt) (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 1 - 0 ⚽6'
Copado L. (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 2 - 0 ⚽6'
King Samuel Manu(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR23'
3 - 0 ⚽23'
45+3'⚽ 3 - 1 Felix Klaus
HT 1-1
▲ Henry Rorig ▼ Luca Erlein46' ⇄
46'⚽ 4 - 1 Fousseny Doumbia (phản lưới)
▲ Tolcay Cigerci ▼ Moritz Hannemann46' ⇄
50' Jannis Heuer
Jannis Boziaris 54'
▲ Tim Campulka ▼ Fousseny Doumbia55' ⇄
66' ⇄▲ Omar Sillah ▼ Dennis Srbeny
▲ Justin Butlers Profile ▼ Christian Kinsombi67' ⇄
Tolcay Cigerci(Assists:Leonardo Bittencourt) (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 5 - 1 ⚽70'
72'⚽ 5 - 2 Ole Pohlmann
73' ⇄▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm
King Samuel Manu 77'
▲ Dmytro Bogdanov ▼ Jannis Boziaris79' ⇄
80'⚽ 5 - 3 Felix Klaus(Assists:Omar Sillah)
83' ⇄▲ Doni Arifi ▼ Sacha Banse
83' ⇄▲ Aaron Keller ▼ Shinta Appelkamp
84' Doni Arifi
Dmytro Bogdanov(Assists:Justin Butlers Profile) (Kiến tạo: Justin Butlers Profile) 6 - 3 ⚽90+4'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 11 23
Bại 12 65
Ghi bàn 52 1814
Mất bàn 48 2420
Điểm 41 89

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Greuther Furth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (16)Hiệp 1 / Cả trậnGreuther Furth (14)
2 (13%)Thắng/Thắng5 (36%)
2 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (25%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (13%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Energie Cottbus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310268312
Sân nhà21016535
Sân khách100103016
6 gần6204813--

Greuther Furth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31117847
Sân nhà100124015
Sân khách21105443
6 gần6312119--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Energie Cottbus 3 (21%)Hòa 1 (7%)Greuther Furth 10 (71%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D204/05/14Energie Cottbus0-6 (0-2)Greuther Furth4-5-0.752.75B
GER D201/12/13Greuther Furth1-0 (1-0)Energie Cottbus7-5-12.75B
GER D205/04/12Greuther Furth3-0 (1-0)Energie Cottbus--1.252.75B
GER D222/10/11Energie Cottbus0-2 (0-1)Greuther Furth--0.252.75B
GER D212/02/11Greuther Furth3-1 (1-0)Energie Cottbus--0.252.5B
GER D221/09/10Energie Cottbus2-0 (1-0)Greuther Furth-+0.52.75T
GER D230/01/10Greuther Furth1-0 (0-0)Energie Cottbus--0.52.75B
GER D223/08/09Energie Cottbus1-3 (1-2)Greuther Furth-+0.52.75B
GER D225/04/06Greuther Furth1-1 (1-0)Energie Cottbus--0.252.5H
GER D229/11/05Energie Cottbus1-2 (1-1)Greuther Furth-+0.52.5B
GER D206/03/05Energie Cottbus2-0 (1-0)Greuther Furth-02.75T
GER D203/10/04Greuther Furth2-0 (1-0)Energie Cottbus---B
GER D225/04/04Energie Cottbus4-2 (0-1)Greuther Furth---T
GER D223/11/03Greuther Furth2-1 (2-1)Energie Cottbus---B

Thành tích gần đây — Energie Cottbus

BBTBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26Energie Cottbus0-2 (0-0)Augsburg8-6-13.25B
GER D216/08/26Arminia Bielefeld3-0 (2-0)Energie Cottbus7-10-0.53B
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6-0.253T
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus--0.53T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
GER D316/05/26Jahn Regensburg0-1 (0-1)Energie Cottbus1-5+13.25T
GER D309/05/26Energie Cottbus2-1 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-2+13.25T
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5+0.253B
GER D326/04/26FC Viktoria koln0-2 (0-1)Energie Cottbus4-5+0.253T
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11-0.252.75B
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.53T
GER D304/04/26Havelse0-3 (0-2)Energie Cottbus1-4+13.25T
GER D321/03/26Energie Cottbus1-1 (0-1)SSV Ulm 18469-7+0.753H
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8+0.252.75B

Thành tích gần đây — Greuther Furth

BBHTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Greuther Furth1-2 (0-1)VfL Bochum11-102.75B
GER D215/08/26Greuther Furth2-4 (2-2)Nurnberg5-3-0.252.75B
GER D209/08/26St. Pauli1-1 (0-0)Greuther Furth9-2-0.753H
INT CF31/07/26Greuther Furth3-0 (2-0)SC Freiburg---T
INT CF28/07/26Paris FC0-1 (0-1)Greuther Furth---T
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3+0.253T
INT CF11/07/26Eintracht Bamberg1-3 (1-3)Greuther Furth---T
INT CF08/07/26SC Eltersdorf0-3 (0-2)Greuther Furth2-9+2.53.5T
GER D227/05/26Greuther Furth2-0 (1-0)Rot-Weiss Essen9-5+0.52.75T
GER D223/05/26Rot-Weiss Essen1-0 (0-0)Greuther Furth1-8+0.253B
GER D217/05/26Greuther Furth3-0 (3-0)Fortuna Dusseldorf2-303T
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18-0.753.25B
GER D203/05/26Greuther Furth1-1 (1-1)Nurnberg4-5-0.253H
GER D226/04/26VfL Bochum2-1 (1-0)Greuther Furth5-5-0.753B
GER D219/04/26Greuther Furth3-2 (1-1)Darmstadt5-3-0.253T
GER D211/04/26Preuben Munster0-0 (0-0)Greuther Furth6-4-0.52.5H
GER D205/04/26Greuther Furth0-2 (0-0)SC Paderborn 073-4-0.53B
GER D221/03/26Karlsruher SC3-1 (0-1)Greuther Furth3-4-0.53B
GER D214/03/26Greuther Furth2-0 (1-0)SV Elversberg2-6-0.753T
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5-1.253T

Đội hình

Energie CottbusGreuther Furth
1Marcel Lotka2King Samuel Manu20CAxel Borgmann21Luca Erlein23Fousseny Doumbia8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt7Christian Kinsombi11Moritz Hannemann19Jannis Boziaris9Lucas Copado1Florian Hellstern22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp10Ole Pohlmann13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
15
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
93
80
Tấn công nguy hiểm
62
45
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
450
386
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
4
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
5
17
Quả ném biên
22
17
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
18
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.07
1.99
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B10
T10 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4
T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 22 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Energie Cottbus (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Greuther Furth (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Energie CottbusGreuther Furth

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Energie CottbusGreuther Furth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
34
Thắng 1
23
Hòa
34
Thua 1
53
Thua 2+
Energie CottbusGreuther Furth

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Greuther Furth
1966-1-31 Thành lập 1903-9-23
Stadion der Freundschaft Sân nhà Sportpark Ronhof Thomas Sommer
22528 Sức chứa 18000
Claus-Dieter Wollitz HLV Heiko Vogel
Cottbus Khu vực Furth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.522.400.803.000.920.870.000.91
Live2.353.522.400.803.000.920.870.000.91
EasybetsSớm2.483.702.460.823.000.990.910.000.90
Live301.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓2.70 ↑6.500.17 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm2.453.702.450.833.000.970.890.000.90
Live67.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑6.500.30 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.473.602.520.863.001.000.940.000.94
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑7.500.03 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.703.752.401.203.500.630.970.000.75
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑7.500.05 ↓0.83 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.603.752.280.733.000.95---
Live100.00 ↑12.79 ↑1.01 ↓3.66 ↑6.500.17 ↓---
12betSớm2.493.602.490.863.001.000.940.000.94
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑7.500.03 ↓0.72 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.523.752.560.873.001.000.920.000.96
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑7.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.483.502.430.843.001.020.960.000.92
Live12.50 ↑4.06 ↑1.29 ↓5.88 ↑6.500.07 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm2.493.682.261.023.250.821.050.000.81
Live15.00 ↑4.17 ↑1.30 ↓5.85 ↑6.500.05 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.403.202.600.482.501.50---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.15 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.653.702.300.743.001.021.020.000.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑7.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.783.612.370.833.000.970.77-0.251.07
Live19.41 ↑4.50 ↑1.29 ↓4.32 ↑6.500.17 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.243.502.501.103.250.650.780.000.99
Live100.00 ↑15.50 ↑1.00 ↓4.90 ↑6.750.08 ↓0.80 ↑0.001.01 ↑
BwinSớm2.553.402.701.103.500.63---
Live226.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓0.77 ↓5.500.93 ↑---
1xBetSớm2.603.802.301.163.500.590.970.000.74
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.37 ↑6.500.22 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
SNAISớm2.453.752.40------
Live2.453.752.40------
Bet 365Sớm2.453.702.451.033.250.780.78-0.251.03
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑6.500.13 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.503.402.501.253.500.570.800.000.82
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑7.500.13 ↓0.75 ↓0.000.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Energie Cottbus-1/4102
Greuther Furth+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).