Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Greuther Furth, 18:00 ngày 29/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 29/08/2026
Energie Cottbus 3 Kết thúc HT 1-1 4
Greuther Furth
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Energie Cottbus | Phút | |
| Lucas Copado(Assists:Leonardo Bittencourt) (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Copado L. (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| King Samuel Manu(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 23' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 45+3' | ⚽ 3 - 1 Felix Klaus | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Henry Rorig ▼ Luca Erlein | 46' ⇄ | |
| 46' | ⚽ 4 - 1 Fousseny Doumbia (phản lưới) | |
| ▲ Tolcay Cigerci ▼ Moritz Hannemann | 46' ⇄ | |
| 50' | Jannis Heuer | |
| Jannis Boziaris | 54' | |
| ▲ Tim Campulka ▼ Fousseny Doumbia | 55' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Omar Sillah ▼ Dennis Srbeny | |
| ▲ Justin Butlers Profile ▼ Christian Kinsombi | 67' ⇄ | |
| Tolcay Cigerci(Assists:Leonardo Bittencourt) (Kiến tạo: Leonardo Bittencourt) 5 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' | ⚽ 5 - 2 Ole Pohlmann | |
| 73' ⇄ | ▲ Lukas Reich ▼ Jannik Dehm | |
| King Samuel Manu | 77' | |
| ▲ Dmytro Bogdanov ▼ Jannis Boziaris | 79' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 5 - 3 Felix Klaus(Assists:Omar Sillah) | |
| 83' ⇄ | ▲ Doni Arifi ▼ Sacha Banse | |
| 83' ⇄ | ▲ Aaron Keller ▼ Shinta Appelkamp | |
| 84' | Doni Arifi | |
| Dmytro Bogdanov(Assists:Justin Butlers Profile) (Kiến tạo: Justin Butlers Profile) 6 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 24 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 9 |
Chủ = Energie Cottbus · Khách = Greuther Furth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energie Cottbus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Energie Cottbus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Greuther Furth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Energie Cottbus 3 (21%)Hòa 1 (7%)Greuther Furth 10 (71%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/14 | Energie Cottbus | 0-6 (0-2) | Greuther Furth | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/12/13 | Greuther Furth | 1-0 (1-0) | Energie Cottbus | -1 | 2.75 | B |
| 05/04/12 | Greuther Furth | 3-0 (1-0) | Energie Cottbus | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/10/11 | Energie Cottbus | 0-2 (0-1) | Greuther Furth | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/11 | Greuther Furth | 3-1 (1-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/09/10 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Greuther Furth | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/01/10 | Greuther Furth | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/09 | Energie Cottbus | 1-3 (1-2) | Greuther Furth | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/04/06 | Greuther Furth | 1-1 (1-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/11/05 | Energie Cottbus | 1-2 (1-1) | Greuther Furth | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/03/05 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Greuther Furth | 0 | 2.75 | T |
| 03/10/04 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/04/04 | Energie Cottbus | 4-2 (0-1) | Greuther Furth | - | - | T |
| 23/11/03 | Greuther Furth | 2-1 (2-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Energie Cottbus
BBTBBTBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Energie Cottbus | 0-2 (0-0) | Augsburg | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Arminia Bielefeld | 3-0 (2-0) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-2) | Werder Bremen | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | B |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | -0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Energie Cottbus | 2-4 (1-1) | Mlada Boleslav | - | - | B |
| 11/07/26 | Energie Cottbus | 2-0 (1-0) | Hallescher FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Energie Cottbus | 3-1 (0-1) | Hertha BSC Berlin Youth | - | - | T |
| 03/07/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-0) | VSG Altglienicke | - | - | H |
| 16/05/26 | Jahn Regensburg | 0-1 (0-1) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Energie Cottbus | 2-1 (1-1) | SV Wehen Wiesbaden | +1 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | MSV Duisburg | 2-1 (1-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | FC Viktoria koln | 0-2 (0-1) | Energie Cottbus | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Energie Cottbus | 5-3 (1-2) | Rot-Weiss Essen | 0 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | VfL Osnabruck | 1-0 (0-0) | Energie Cottbus | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Havelse | 0-3 (0-2) | Energie Cottbus | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Energie Cottbus | 1-1 (0-1) | SSV Ulm 1846 | +0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Alemannia Aachen | 4-1 (0-0) | Energie Cottbus | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Greuther Furth
BBHTTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Greuther Furth | 1-2 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Greuther Furth | 2-4 (2-2) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | St. Pauli | 1-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | H |
| 31/07/26 | Greuther Furth | 3-0 (2-0) | SC Freiburg | - | - | T |
| 28/07/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Greuther Furth | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Eintracht Bamberg | 1-3 (1-3) | Greuther Furth | - | - | T |
| 08/07/26 | SC Eltersdorf | 0-3 (0-2) | Greuther Furth | +2.5 | 3.5 | T |
| 27/05/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Rot-Weiss Essen | 1-0 (0-0) | Greuther Furth | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Greuther Furth | 3-0 (3-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Preuben Munster | 0-0 (0-0) | Greuther Furth | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Karlsruher SC | 3-1 (0-1) | Greuther Furth | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Greuther Furth | 2-0 (1-0) | SV Elversberg | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | -1.25 | 3 | T |
Đội hình
Energie Cottbus
Greuther Furth
1Marcel Lotka2King Samuel Manu20CAxel Borgmann21Luca Erlein23Fousseny Doumbia8Lukas Michelbrink32Leonardo Bittencourt7Christian Kinsombi11Moritz Hannemann19Jannis Boziaris9Lucas Copado1Florian Hellstern22Jannis Heuer23Jannik Dehm27Gian-Luca Itter29Krisztian Keresztes6Sacha Banse8Shinta Appelkamp10Ole Pohlmann13Paul Will7Dennis Srbeny30CFelix Klaus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Lotka
- 2King Samuel Manu🟨 Thẻ vàng 77'
- 7Christian Kinsombi▼ Rời sân 67'
- 8Lukas Michelbrink
- 9Lucas Copado⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'
- 11Moritz Hannemann▼ Rời sân 46'
- 19Jannis Boziaris🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 79'
- 20Axel Borgmann C
- 21Luca Erlein▼ Rời sân 46'
- 23Fousseny Doumbia⚽ Phản lưới 46' · ▼ Rời sân 55'
- 32Leonardo Bittencourt🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 70'
Khách · 442
- 1Florian Hellstern
- 6Sacha Banse▼ Rời sân 83'
- 7Dennis Srbeny▼ Rời sân 66'
- 8Shinta Appelkamp▼ Rời sân 83'
- 10Ole Pohlmann⚽ Ghi bàn 72'
- 13Paul Will
- 22Jannis Heuer🟨 Thẻ vàng 50'
- 23Jannik Dehm▼ Rời sân 73'
- 27Gian-Luca Itter
- 29Krisztian Keresztes
- 30Felix Klaus C⚽ Ghi bàn 45+3' · ⚽ Ghi bàn 80'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2315
Sút cầu môn
67
Tấn công
9380
Tấn công nguy hiểm
6245
Sút ngoài cầu môn
124
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
450386
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
41
Cứu thua
43
Tắc bóng
517
Quả ném biên
2217
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
1827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.071.99
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B10T10 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Greuther Furth (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Energie Cottbus (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Greuther Furth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energie Cottbus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1966-1-31 | Thành lập | 1903-9-23 |
| Stadion der Freundschaft | Sân nhà | Sportpark Ronhof Thomas Sommer |
| 22528 | Sức chứa | 18000 |
| Claus-Dieter Wollitz | HLV | Heiko Vogel |
| Cottbus | Khu vực | Furth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.52 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.35 | 3.52 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.70 | 2.46 | 0.82 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.60 | 2.52 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.28 | 0.73 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.79 ↑ | 1.01 ↓ | 3.66 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.60 | 2.49 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.75 | 2.56 | 0.87 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.43 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.06 ↑ | 1.29 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.68 | 2.26 | 1.02 | 3.25 | 0.82 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.17 ↑ | 1.30 ↓ | 5.85 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.70 | 2.30 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.61 | 2.37 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 19.41 ↑ | 4.50 ↑ | 1.29 ↓ | 4.32 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.50 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 6.75 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.77 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.97 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.37 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.75 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Greuther Furth | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).