Kết quả bóng đá trận Energie Cottbus vs Augsburg, 18:00 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 18:00 ngày 22/08/2026
Energie Cottbus
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Augsburg
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Địa điểm: Stadion der Freundschaft Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Energie Cottbus Phút Augsburg
King Samuel Manu 30'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 00 12
Bại 21 43
Ghi bàn 518 1730
Mất bàn 86 1720
Điểm 36 1617

Chủ = Energie Cottbus · Khách = Augsburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energie Cottbus (10)Hiệp 1 / Cả trậnAugsburg (39)
1 (10%)Thắng/Thắng6 (15%)
1 (10%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (10%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (20%)Hòa/Thắng6 (15%)
1 (10%)Hòa/Hòa4 (10%)
1 (10%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (10%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (20%)Bại/Bại12 (31%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Energie Cottbus 1 (20%)Hòa 1 (20%)Augsburg 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D203/05/11Energie Cottbus1-1 (0-1)Augsburg-02.5H
GER D204/12/10Augsburg4-0 (2-0)Energie Cottbus--0.52.75B
GER D217/01/10Augsburg3-1 (2-0)Energie Cottbus--0.52.75B
GER D209/08/09Energie Cottbus3-1 (2-1)Augsburg-+0.752.5T
INT CF30/07/08Augsburg6-1 (3-1)Energie Cottbus---B

Thành tích gần đây — Energie Cottbus

BTBBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Arminia Bielefeld3-0 (2-0)Energie Cottbus7-10-0.53B
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6-0.253T
INT CF01/08/26Energie Cottbus2-4 (1-2)Werder Bremen3-4--B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---B
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus--0.53T
INT CF15/07/26Energie Cottbus2-4 (1-1)Mlada Boleslav4-2--B
INT CF11/07/26Energie Cottbus2-0 (1-0)Hallescher FC---T
INT CF04/07/26Energie Cottbus3-1 (0-1)Hertha BSC Berlin Youth---T
INT CF03/07/26Energie Cottbus1-1 (0-0)VSG Altglienicke---H
GER D316/05/26Jahn Regensburg0-1 (0-1)Energie Cottbus1-5+13.25T
GER D309/05/26Energie Cottbus2-1 (1-1)SV Wehen Wiesbaden3-2+13.25T
GER D303/05/26MSV Duisburg2-1 (1-0)Energie Cottbus2-5+0.253B
GER D326/04/26FC Viktoria koln0-2 (0-1)Energie Cottbus4-5+0.253T
GER D319/04/26Energie Cottbus5-3 (1-2)Rot-Weiss Essen8-603.25T
GER D312/04/26VfL Osnabruck1-0 (0-0)Energie Cottbus5-11-0.252.75B
GER D308/04/26Energie Cottbus3-0 (2-0)TSV 1860 Munchen6-3+0.53T
GER D304/04/26Havelse0-3 (0-2)Energie Cottbus1-4+13.25T
GER D321/03/26Energie Cottbus1-1 (0-1)SSV Ulm 18469-7+0.753H
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8+0.252.75B
GER D307/03/26Energie Cottbus0-0 (0-0)Hansa Rostock6-303H

Thành tích gần đây — Augsburg

BTTBHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4-0.53.25B
INT CF08/08/26Augsburg3-2 (2-2)Sassuolo7-11+0.252.5T
INT CF06/08/26SC Schwaz0-15 (0-8)Augsburg1-10+3.55T
INT CF30/07/26Augsburg2-5 (0-1)AFC Bournemouth--0.753.25B
INT CF25/07/26Augsburg1-1 (0-1)Saarbrucken8-3+13.25H
GER D116/05/26Union Berlin4-0 (2-0)Augsburg5-903B
GER D109/05/26Augsburg3-1 (2-0)Borussia Monchengladbach3-2+0.252.75T
GER D102/05/26Werder Bremen1-3 (0-2)Augsburg8-2-0.53T
GER D125/04/26Augsburg1-1 (1-0)Eintracht Frankfurt9-7+0.253H
GER D118/04/26Bayer Leverkusen1-2 (1-1)Augsburg11-4-1.253T
GER D111/04/26Augsburg2-2 (2-2)TSG Hoffenheim4-4-0.253H
GER D104/04/26Hamburger SV1-1 (0-1)Augsburg8-2-0.252.5H
GER D123/03/26Augsburg2-5 (0-3)VfB Stuttgart2-5-0.53B
GER D114/03/26Borussia Dortmund2-0 (1-0)Augsburg12-2-1.253B
GER D107/03/26RB Leipzig2-1 (0-1)Augsburg6-8-1.253.25B
GER D128/02/26Augsburg2-0 (0-0)FC Koln6-9+0.252.75T
GER D121/02/26VfL Wolfsburg2-3 (1-0)Augsburg4-10-0.252.75T
GER D115/02/26Augsburg1-0 (0-0)Heidenheimer4-5+0.52.75T
GER D107/02/26FSV Mainz 052-0 (1-0)Augsburg6-4-0.52.5B
GER D131/01/26Augsburg2-1 (1-1)St. Pauli5-5+0.52.25T

Đội hình

Energie CottbusAugsburg
1Marcel Lotka2King Samuel Manu20CAxel Borgmann21Luca Erlein23Fousseny Doumbia5Dominik Pelivan8Lukas Michelbrink7Christian Kinsombi11Moritz Hannemann17Julian Guttau9Lucas Copado1Finn Dahmen5Chrislain Matsima31CKeven Schlotterbeck40Noahkai Banks4Han-Noah Massengo16Hennes Behrens19Robin Fellhauer27Marius Wolf30Anton Kade32Fabian Rieder11Michael Gregoritsch

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
50
36
Tấn công nguy hiểm
16
19
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
6
4
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
188
124
TL chuyền bóng thành công
78%
73%
Phạm lỗi
4
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
3
Quả ném biên
14
8
Cắt bóng
3
7
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
10
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.43
0.36
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energie Cottbus (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Augsburg (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Energie Cottbus (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Energie CottbusAugsburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Energie CottbusAugsburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
35
Thắng 1
34
Hòa
31
Thua 1
46
Thua 2+
Energie CottbusAugsburg

Thông tin đội bóng

Energie Cottbus Thông tin Augsburg
1966-1-31 Thành lập 1907-8-8
Stadion der Freundschaft Sân nhà WWK Arena
22528 Sức chứa 30660
Claus-Dieter Wollitz HLV Manuel Baum
Cottbus Khu vực Augsburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.054.051.450.833.250.790.80-1.000.90
Live4.054.051.450.833.250.790.80-1.000.90
EasybetsSớm4.504.101.580.913.250.880.83-1.000.95
Live5.00 ↑3.40 ↓1.67 ↑1.12 ↑2.250.78 ↓0.90 ↑-0.750.95
VcbetSớm4.504.001.600.803.000.991.01-0.750.79
Live5.50 ↑3.30 ↓1.65 ↑0.79 ↓2.000.990.91 ↓-0.750.88 ↑
Mansion88Sớm4.154.001.590.903.250.920.86-1.000.98
Live5.50 ↑3.25 ↓1.69 ↑1.19 ↑2.250.74 ↓0.95 ↑-0.750.97 ↓
InterwettenSớm5.004.201.601.203.500.600.75-1.000.95
Live5.50 ↑3.40 ↓1.70 ↑1.40 ↑2.500.50 ↓0.75-1.000.95
10BETSớm4.804.201.610.973.250.78---
Live5.28 ↑3.68 ↓1.62 ↑0.92 ↓2.500.86 ↑---
12betSớm4.154.001.590.903.250.920.86-1.000.98
Live5.60 ↑3.25 ↓1.69 ↑0.91 ↑2.000.99 ↑0.99 ↑-0.750.93 ↓
CrownSớm4.354.351.560.923.250.880.86-1.000.96
Live4.85 ↑3.30 ↓1.70 ↑0.89 ↓2.000.97 ↑0.95 ↑-0.750.93 ↓
SbobetSớm4.534.131.560.943.250.880.85-1.000.99
Live5.10 ↑3.35 ↓1.70 ↑0.89 ↓2.001.01 ↑0.95 ↑-0.750.97 ↓
WewbetSớm4.083.971.660.933.000.830.94-0.750.84
Live4.64 ↑4.49 ↑1.56 ↓1.03 ↑2.250.830.99 ↑-0.750.89 ↑
LadbrokesSớm4.503.901.570.482.501.50---
Live4.503.25 ↓1.61 ↑1.20 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm4.304.001.660.863.000.860.92-0.750.81
Live5.50 ↑3.40 ↓1.660.81 ↓2.000.93 ↑0.91 ↓-0.750.83 ↑
PinnacleSớm4.494.061.630.883.000.870.97-0.750.80
Live5.25 ↑3.42 ↓1.71 ↑0.92 ↑2.000.92 ↑0.88 ↓-0.750.96 ↑
HK Jockey ClubSớm5.004.151.440.973.250.740.88-1.000.88
Live5.10 ↑3.30 ↓1.58 ↑1.02 ↑2.250.70 ↓0.85 ↓-0.750.87 ↓
BwinSớm5.004.201.621.153.500.60---
Live4.80 ↓3.30 ↓1.66 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm3.884.501.680.572.501.300.96-0.750.84
Live6.31 ↑3.50 ↓1.65 ↓0.99 ↑2.250.84 ↓1.01 ↑-0.750.82 ↓
SNAISớm4.504.251.55------
Live4.504.251.55------
Bet 365Sớm4.204.001.650.933.000.931.00-0.750.85
Live6.00 ↑3.25 ↓1.66 ↑0.83 ↓2.000.98 ↑0.93 ↓-0.750.88 ↑
William HillSớm4.333.901.671.253.500.571.15-0.500.65
Live4.80 ↑3.80 ↓1.57 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓0.79 ↓-1.000.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.