Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs Ostrowitz, 17:00 ngày 07/11/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 17:00 ngày 07/11/2026
Energetik-BGU Minsk
2 Kết thúc HT 2-0 2
Ostrowitz
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 3°C

Diễn biến trận đấu

Energetik-BGU Minsk Phút Ostrowitz
1 - 0 ⚽9'
Slivin A. 2 - 0 ⚽9'
3 - 0 ⚽17'
Slivin A. 4 - 0 ⚽17'
HT 2-0
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 11 23
Bại 00 42
Ghi bàn 126 1816
Mất bàn 43 1413
Điểm 77 1418

Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = Ostrowitz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Energetik-BGU Minsk (31)Hiệp 1 / Cả trậnOstrowitz (30)
8 (26%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (26%)Hòa/Thắng3 (10%)
4 (13%)Hòa/Hòa7 (23%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (17%)
3 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (10%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Energetik-BGU Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212554326414
Sân nhà117312313243
Sân khách115242013176

Ostrowitz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2269727312712
Sân nhà1234515181311
Sân khách1035212131411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ostrowitz (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Energetik-BGU Minsk Thông tin Ostrowitz
Thành lập
BGU Stadium in Energetics Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksey Merkulov HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.863.403.150.882.750.880.860.500.90
Live8.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.88 ↑4.500.04 ↓0.24 ↓0.002.08 ↑
12betSớm1.863.503.350.882.750.880.860.500.90
Live7.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.88 ↑4.500.04 ↓0.24 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.903.503.250.912.750.890.900.500.92
Live12.50 ↑1.01 ↓18.00 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
18BetSớm1.833.603.600.822.750.820.800.500.84
Live3.60 ↑1.38 ↓10.50 ↑1.63 ↑4.500.39 ↓1.50 ↑0.250.43 ↓
1xBetSớm1.913.703.160.602.501.130.480.001.41
Live4.64 ↑1.33 ↓8.81 ↑3.34 ↑4.500.19 ↓0.40 ↓0.001.65 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.