Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs FK Minsk B, 21:00 ngày 28/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 21:00 ngày 28/08/2026
Energetik-BGU Minsk 2 Kết thúc HT 0-0 1
FK Minsk B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: BGU Stadium in Energetics Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Energetik-BGU Minsk | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| 76' | ⚽ 0 - 1 Stanislav Matusevich | |
| Danila Chul(Assists:Aleksey Slivin) (Kiến tạo: Aleksey Slivin) 1 - 1 ⚽ | 79' | |
| Aleksandr Guz 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 16 |
Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = FK Minsk B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energetik-BGU Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
FK Minsk B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 2 | 11 | 30 | 38 | 29 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 9 | 25 | 8 | 18 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 | 13 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Energetik-BGU Minsk 3 (75%)Hòa 0 (0%)FK Minsk B 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/02/26 | FK Minsk B | 1-3 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 17/08/14 | Energetik-BGU Minsk | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 26/04/14 | FK Minsk B | 3-5 (1-4) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk
BTBBBHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Osipovichy | 1-0 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | +1.5 | 3.5 | B |
| 15/08/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 09/08/26 | Niva Dolbizno | 2-1 (0-1) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 05/08/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 31/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 20/05/26 | Minskoe More | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Minsk B
HTBTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FK Minsk B | 0-0 (0-0) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | H |
| 16/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 0-4 (0-2) | FK Minsk B | - | - | T |
| 10/08/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-0) | Ostrowitz | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Kommunalnik Slonim | 2-3 (1-2) | FK Minsk B | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | BATE-2 Borisov | 0-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Minsk B | 2-1 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Molodechno | 2-3 (2-1) | FK Minsk B | - | - | T |
| 03/07/26 | FK Minsk B | 0-3 (0-2) | FC Gomel B | - | - | B |
| 28/06/26 | FK Orsha | 0-4 (0-1) | FK Minsk B | -0.25 | 3.5 | T |
| 19/06/26 | FK Minsk B | 1-2 (0-1) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 14/06/26 | Smorgon FC | 1-0 (1-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 06/06/26 | FK Minsk B | 1-1 (0-0) | FK Bumprom | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Minsk B | 2-3 (0-0) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | T |
| 10/05/26 | Niva Dolbizno | 3-1 (1-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 26/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 2-1 (0-1) | FK Minsk B | - | - | B |
| 20/04/26 | FK Minsk B | 0-4 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Ostrowitz | 1-2 (0-0) | FK Minsk B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
20
Sút bóng
91
Sút cầu môn
60
Tấn công
9070
Tấn công nguy hiểm
4736
Sút ngoài cầu môn
31
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
23
Quả ném biên
2821
So Sánh Sức Mạnh
55 45
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
3.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Minsk B (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Energetik-BGU Minsk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
FK Minsk B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (83%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energetik-BGU Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| BGU Stadium in Energetics | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksey Merkulov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.70 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.65 | 3.45 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.25 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.04 ↑ | 1.18 ↓ | 12.72 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.62 | 2.98 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.14 ↓ | 13.90 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.45 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.16 ↓ | 12.50 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.24 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.50 | 0.00 | 1.42 |
| Live | 5.22 ↑ | 1.29 ↓ | 9.07 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.50 | 0.00 | 1.34 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.