Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs FK Lida, 22:00 ngày 15/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 15/08/2026
Energetik-BGU Minsk 3 Kết thúc HT 0-0 2
FK Lida
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: BGU Stadium in Energetics Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Energetik-BGU Minsk | Phút | |
| Denis Royko | 12' | |
| 27' | Vashkevich | |
| HT 0-0 | ||
| Vyacheslav Prigodich(Assists:Fedor Egiptsev) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' | Evgeni Gremza | |
| Miron Korytko 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 68' | Ivan Kontsevoy | |
| 78' | ⚽ 2 - 1 Chergeiko D. | |
| 83' | ⚽ 2 - 2 Artem Poluyanov(Assists:Aleksandr Puzach) (Kiến tạo: Aleksandr Puzach) | |
| Miron Korytko(Assists:Nikita Knyshev) (Kiến tạo: Nikita Knyshev) 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = FK Lida
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energetik-BGU Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
FK Lida
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 35 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 17 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 25 | 18 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Energetik-BGU Minsk 7 (50%)Hòa 2 (14%)FK Lida 5 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 15/03/25 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 12/10/24 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | FK Lida | - | - | H |
| 15/06/24 | FK Lida | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 18/08/18 | FK Lida | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/04/18 | Energetik-BGU Minsk | 2-1 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 30/09/17 | Energetik-BGU Minsk | 1-0 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 03/06/17 | FK Lida | 0-1 (0-1) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 08/10/16 | FK Lida | 2-0 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 18/06/16 | Energetik-BGU Minsk | 2-0 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 10/10/15 | Energetik-BGU Minsk | 0-1 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
| 21/06/15 | FK Lida | 2-0 (2-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 11/10/14 | FK Lida | 2-3 (1-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/14 | Energetik-BGU Minsk | 2-4 (0-0) | FK Lida | - | - | B |
Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk
BBBHHTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Niva Dolbizno | 2-1 (0-1) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 05/08/26 | FK Soligorsk | 1-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 31/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-0 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | B |
| 24/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-3 (3-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | T |
| 28/06/26 | BATE-2 Borisov | 3-4 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 21/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 4-0 (3-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 17/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 2-2 (0-0) | ML Vitebsk | - | - | H |
| 13/06/26 | FC Molodechno | 1-4 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 07/06/26 | Energetik-BGU Minsk | 1-1 (1-1) | FC Gomel B | - | - | H |
| 30/05/26 | FK Orsha | 0-2 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 23/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (1-1) | Volna Pinsk | - | - | T |
| 20/05/26 | Minskoe More | 0-3 (0-3) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 16/05/26 | Smorgon FC | 0-1 (0-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 10/05/26 | Energetik-BGU Minsk | 0-2 (0-1) | FK Bumprom | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Minsk B | 0-6 (0-2) | Energetik-BGU Minsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-1 (2-0) | Niva Dolbizno | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Lida
TTTBBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Lida | 2-1 (1-1) | Slutsksakhar Slutsk | -0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Minsk Reserves | 1-2 (0-2) | FK Lida | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Ostrowitz | 1-3 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Lida | 1-3 (0-1) | Kommunalnik Slonim | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Lida | 0-4 (0-2) | FC Torpedo Zhodino | - | - | B |
| 11/07/26 | BATE-2 Borisov | 1-4 (1-0) | FK Lida | - | - | T |
| 05/07/26 | FK Lida | 0-0 (0-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Molodechno | 0-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 19/06/26 | FK Lida | 2-1 (2-0) | FC Gomel B | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Orsha | 1-2 (0-1) | FK Lida | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Lida | 2-4 (1-0) | Volna Pinsk | - | - | B |
| 31/05/26 | Smorgon FC | 4-4 (1-1) | FK Lida | - | - | H |
| 27/05/26 | Shchuchyn | 3-4 (1-2) | FK Lida | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Lida | 0-2 (0-0) | FK Bumprom | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Minsk B | 2-1 (1-1) | FK Lida | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 02/05/26 | FK Lida | 2-1 (0-1) | FK Soligorsk | - | - | T |
| 26/04/26 | Niva Dolbizno | 1-2 (0-0) | FK Lida | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Lida | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 11/04/26 | Slutsksakhar Slutsk | 3-1 (1-0) | FK Lida | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
134
Sút cầu môn
91
Tấn công
164171
Tấn công nguy hiểm
15092
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B5T5 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FK Lida (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Energetik-BGU Minsk (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FK Lida (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Energetik-BGU Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| BGU Stadium in Energetics | Sân nhà | Lida Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksey Merkulov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.11 | 3.80 | 2.68 | 1.32 | 3.50 | 0.51 | 0.65 | 0.00 | 1.06 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.