Kết quả bóng đá trận Energetik-BGU Minsk vs FC Molodechno, 17:00 ngày 10/10/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 17:00 ngày 10/10/2026
Energetik-BGU Minsk 5 Kết thúc HT 5-1 1
FC Molodechno
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Energetik-BGU Minsk | Phút | |
| Danila Chul (Kiến tạo: Aleksandr Guz) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Vyacheslav Prigodich 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Korytko M. (Kiến tạo: Aleksey Slivin) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Korytko M. (Kiến tạo: Nikita Knyshev) 4 - 0 ⚽ | 23' | |
| 42' | ⚽ 4 - 1 | |
| 42' | ⚽ 4 - 2 Vladislav Belashevich (Kiến tạo: Ilya Koval) | |
| 43' | ||
| 5 - 2 ⚽ | 44' | |
| Slivin A. 6 - 2 ⚽ | 44' | |
| HT 5-1 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 12 | 7 | 17 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 14 | 25 |
Chủ = Energetik-BGU Minsk · Khách = FC Molodechno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Energetik-BGU Minsk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 12 (38%) |
Bảng xếp hạng
Energetik-BGU Minsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 43 | 26 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 13 | 17 | 6 |
FC Molodechno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 34 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 17 | 8 |
| Sân khách | 11 | 7 | 0 | 4 | 18 | 20 | 21 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Molodechno (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Energetik-BGU Minsk | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| BGU Stadium in Energetics | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksey Merkulov | HLV | Aleksandr Khrapkovskiy |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.45 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 37.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.55 | 3.45 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.74 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 37.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.75 | 3.65 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.90 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.60 | 0.74 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.04 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.93 | 3.55 | 1.36 | 3.50 | 0.50 | 0.37 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.40 ↑ | 27.00 ↑ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.