Kết quả bóng đá trận Empoli vs ACD Virtus Entella, 23:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 25/07/2026
Empoli
1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
ACD Virtus Entella
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Empoli Phút ACD Virtus Entella
Matteo Egan 1 - 0 23'
HT 1-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 10 42
Bại 11 44
Ghi bàn 33 1310
Mất bàn 43 1511
Điểm 46 1014

Chủ = Empoli · Khách = ACD Virtus Entella

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Empoli (40)Hiệp 1 / Cả trậnACD Virtus Entella (40)
4 (10%)Thắng/Thắng6 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (8%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (10%)Hòa/Thắng5 (13%)
9 (23%)Hòa/Hòa6 (15%)
10 (25%)Hòa/Bại6 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (15%)Bại/Hòa4 (10%)
4 (10%)Bại/Bại9 (23%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Empoli 4 (44%)Hòa 1 (11%)ACD Virtus Entella 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5+0.252.25H
ITA D201/11/25ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Empoli10-2-0.252B
INT CF26/07/25Empoli1-2 (1-1)ACD Virtus Entella0-4+0.752.5B
ITA D220/03/21Empoli1-0 (1-0)ACD Virtus Entella13-1+12.5T
ITA D212/12/20ACD Virtus Entella2-5 (1-0)Empoli11-4+0.252.5T
ITA D218/07/20Empoli2-4 (2-1)ACD Virtus Entella4-4+0.52.25B
ITA D214/12/19ACD Virtus Entella2-0 (2-0)Empoli6-3-0.252.25B
ITA D211/03/18Empoli2-1 (1-0)ACD Virtus Entella8-6+1.252.5T
ITA D217/10/17ACD Virtus Entella2-3 (0-2)Empoli10-202.5T

Thành tích gần đây — Empoli

HTBHBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26Monza2-2 (1-1)Empoli7-4-0.752.5H
ITA D201/05/26Empoli1-0 (0-0)Avellino4-2+0.252.25T
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6-1.53B
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5+0.252.25H
ITA D212/04/26Padova1-0 (0-0)Empoli4-4+0.252.25B
ITA D206/04/26Sampdoria1-0 (0-0)Empoli7-4-0.252.25B
ITA D222/03/26Empoli4-2 (2-1)Pescara6-9+0.52.75T
ITA D218/03/26Spezia1-1 (0-0)Empoli7-1-0.252.25H
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4+0.52.5H
ITA D208/03/26Catanzaro3-2 (0-2)Empoli9-1-0.52.25B
ITA D205/03/26Bari2-1 (1-1)Empoli3-802.25B
ITA D228/02/26Empoli1-1 (0-1)Cesena13-1+0.252.25H
ITA D221/02/26Frosinone2-2 (1-1)Empoli6-3-0.52.5H
ITA D215/02/26Empoli1-1 (0-1)A.C. Reggiana 191912-1+0.52.25H
ITA D212/02/26Empoli1-2 (1-0)Juve Stabia5-3+0.252B
ITA D207/02/26Palermo3-2 (1-1)Empoli3-5-12.5B
ITA D231/01/26Empoli0-0 (0-0)Modena5-4-0.252.25H
ITA D224/01/26Carrarese3-0 (1-0)Empoli2-5-0.252.25B
ITA D217/01/26Empoli0-1 (0-1)SudTirol8-4+0.252.25B
ITA D211/01/26Cesena0-1 (0-0)Empoli12-2-0.52.25T

Thành tích gần đây — ACD Virtus Entella

TBTHHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26ACD Virtus Entella2-1 (1-0)Carrarese5-5+0.752.5T
ITA D201/05/26Bari2-0 (1-0)ACD Virtus Entella1-402.25B
ITA D225/04/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Padova5-3+0.52.25T
ITA D220/04/26Empoli1-1 (0-1)ACD Virtus Entella6-5-0.252.25H
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2-0.752.75H
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2-0.52.25B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3+0.52.25T
ITA D219/03/26Pescara3-0 (2-0)ACD Virtus Entella2-1-0.252.5B
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5+0.252.25B
ITA D207/03/26SudTirol0-1 (0-0)ACD Virtus Entella6-2-0.52.25T
ITA D204/03/26ACD Virtus Entella2-1 (1-1)Modena1-6-0.252.25T
ITA D228/02/26Monza2-0 (0-0)ACD Virtus Entella1-2-0.752.25B
ITA D221/02/26ACD Virtus Entella1-3 (0-1)Catanzaro5-3+0.252.25B
ITA D214/02/26Palermo3-0 (2-0)ACD Virtus Entella3-8-0.752.5B
ITA D211/02/26ACD Virtus Entella3-1 (1-0)Cesena5-502.25T
ITA D208/02/26Spezia1-1 (1-1)ACD Virtus Entella6-6-0.252.25H
ITA D231/01/26ACD Virtus Entella1-1 (0-0)Frosinone3-802.5H
ITA D224/01/26Juve Stabia1-0 (1-0)ACD Virtus Entella4-3-0.252B
ITA D217/01/26Sampdoria1-1 (1-0)ACD Virtus Entella9-1-0.252H
ITA D210/01/26ACD Virtus Entella1-0 (0-0)Monza4-8-0.52.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
42
42
Tấn công nguy hiểm
26
20
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4
T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Empoli (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
ACD Virtus Entella (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EmpoliACD Virtus Entella

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EmpoliACD Virtus Entella

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
25
Thắng 1
85
Hòa
73
Thua 1
25
Thua 2+
EmpoliACD Virtus Entella

Thông tin đội bóng

Empoli Thông tin ACD Virtus Entella
1921-8-15 Thành lập 2002
Carlo Castellani Sân nhà Omobono Tenni
19847 Sức chứa 10000
Guido Pagliuca HLV Andrea Chiappella
Empoli Khu vực Chiavari
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.403.000.832.500.910.880.250.88
Live1.25 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.94 ↑2.250.89 ↓1.02 ↑0.250.82 ↓
VcbetSớm1.853.503.750.832.500.910.840.500.86
Live1.22 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.85 ↑2.250.85 ↓0.93 ↑0.250.76 ↓
Mansion88Sớm1.883.353.450.852.500.910.880.500.88
Live1.26 ↓4.50 ↑12.00 ↑0.92 ↑2.250.96 ↑1.05 ↑0.250.85 ↓
InterwettenSớm2.203.302.950.802.500.85---
Live1.27 ↓4.50 ↑14.00 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
10BETSớm2.213.503.050.812.500.90---
Live1.27 ↓4.57 ↑14.07 ↑0.89 ↑2.250.88 ↓---
12betSớm1.883.353.450.852.500.910.880.500.88
Live1.26 ↓4.50 ↑12.00 ↑0.92 ↑2.250.96 ↑1.05 ↑0.250.85 ↓
CrownSớm1.883.403.400.862.500.940.880.500.94
Live1.25 ↓4.90 ↑12.50 ↑1.01 ↑2.250.85 ↓1.06 ↑0.250.82 ↓
SbobetSớm1.883.133.340.842.500.920.880.500.88
Live1.28 ↓3.99 ↑11.00 ↑0.95 ↑2.250.87 ↓1.05 ↑0.250.79 ↓
WewbetSớm1.903.403.620.872.500.930.900.500.92
Live1.26 ↓4.38 ↑12.90 ↑0.88 ↑2.250.92 ↓1.01 ↑0.250.81 ↓
LadbrokesSớm2.153.202.900.802.500.91---
Live1.25 ↓4.20 ↑11.00 ↑1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.893.703.600.922.500.820.780.500.97
Live1.26 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.90 ↓2.250.85 ↑0.97 ↑0.250.78 ↓
PinnacleSớm2.163.112.940.862.500.850.880.250.83
Live1.23 ↓4.51 ↑13.08 ↑1.01 ↑2.250.73 ↓0.97 ↑0.250.76 ↓
BwinSớm2.153.202.900.802.500.88---
Live1.25 ↓4.20 ↑12.00 ↑1.30 ↑2.500.52 ↓---
1xBetSớm2.153.502.940.802.500.900.890.250.85
Live1.28 ↓5.10 ↑11.20 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓1.01 ↑0.250.80 ↓
Bet 365Sớm2.103.402.900.882.500.930.900.250.90
Live1.25 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.93 ↑2.250.88 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.853.253.750.802.500.91---
Live1.25 ↓4.33 ↑11.00 ↑1.30 ↑2.500.53 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.