Kết quả bóng đá trận Emmen vs Volendam, 01:00 ngày 05/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 05/09/2026
Emmen 5 Kết thúc HT 1-0 3
Volendam
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Emmen | Phút | |
| Veldhuis S. (Kiến tạo: Freddy Quispel) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Hojabrpour A. | 41' | |
| 45' | N.Bukala | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 20 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Emmen · Khách = Volendam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 |
Volendam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 18 |
Đội hình
Emmen
Volendam
1S.Karssies2Mukeh J.3Dede-Lhomme Y.17Van Hove B.24Everink L.6Staring C.12Freddy Quispel21Hojabrpour A.22Breij M.40Veldhuis S.9Cooper-Love J.16R.Steur2Ugwu P.4Schouten E.15Kleijn M.25Blondeau L.8Huisman D.10Niemeijer R.18N.Bukala6Plat A.7Doodeman N.9Veerman H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1S.Karssies
- 2Mukeh J.
- 3Dede-Lhomme Y.
- 6Staring C.
- 9Cooper-Love J.
- 12Freddy Quispel🎯 Kiến tạo 35'
- 17Van Hove B.
- 21Hojabrpour A.🟨 Thẻ vàng 41'
- 22Breij M.
- 24Everink L.
- 40Veldhuis S.⚽ Ghi bàn 35'
Khách · 433
- 2Ugwu P.
- 4Schouten E.
- 6Plat A.
- 7Doodeman N.
- 8Huisman D.
- 9Veerman H.
- 10Niemeijer R.
- 15Kleijn M.
- 16R.Steur
- 18N.Bukala🟨 Thẻ vàng 45'
- 25Blondeau L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
83
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
197153
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
85
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
149
Chuyền dài
911
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmen (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Volendam (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Emmen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-8-21 | Thành lập | 1920-6-1 |
| Univé Stadion | Sân nhà | KRAS Stadion |
| 8500 | Sức chứa | 6200 |
| Dam Menno van | HLV | Erwin van de Looi |
| Emmen | Khu vực | Volendam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.58 | 2.53 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.97 ↑ | 2.28 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.60 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.86 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.30 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.28 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.53 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.45 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 22.00 ↑ | 2.60 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.55 | 2.25 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.44 ↓ | 3.65 ↑ | 2.46 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.53 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.85 | 2.33 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.53 | 2.46 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.59 ↑ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.80 | 3.54 | 2.19 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.78 ↑ | 2.42 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.67 | 2.75 | 1.10 | 0.67 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.18 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.81 | 2.39 | 0.92 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.77 ↓ | 2.73 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.35 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 ↑ | 2.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.55 | 2.27 | 1.40 | 3.50 | 0.50 | 1.04 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.57 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.45 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.25 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.90 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmen | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Volendam | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).