Kết quả bóng đá trận Emmen vs De Graafschap, 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
Emmen 1 Kết thúc HT 1-1 2
De Graafschap
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 13 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Emmen | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Kania J. (Kiến tạo: Nolan Martens) | |
| 18' ⇄ | ▲ Gijs Bolk ▼ | |
| 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 33 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Emmen · Khách = De Graafschap
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 7 (54%) |
Bảng xếp hạng
Emmen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 8 | 3 | 9 |
De Graafschap
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 12 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 9 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
Đội hình
Emmen
De Graafschap
1S.Karssies2Mukeh J.3Dede-Lhomme Y.17Van Hove B.24Everink L.6Staring C.21Hojabrpour A.12Freddy Quispel22Breij M.40Veldhuis S.9Cooper-Love J.1Ties Wieggers3Rowan Besselink15Kok T.16Martens N.21Symons K.8Warmerdam D.10De Jong F.24Meerstadt J.7van Zijl B.9Kania J.11Mero T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
- 1Ties Wieggers
- 3Rowan Besselink
- 7van Zijl B.
- 8Warmerdam D.
- 9Kania J.⚽ Ghi bàn 7'
- 10De Jong F.
- 11Mero T.
- 15Kok T.
- 16Martens N.🎯 Kiến tạo 7'
- 21Symons K.
- 24Meerstadt J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
73
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
16683
TL chuyền bóng thành công
81%66%
Phạm lỗi
11
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
89
Chuyền dài
09
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmen (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
De Graafschap (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 3.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Emmen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-8-21 | Thành lập | 1954-2-1 |
| Univé Stadion | Sân nhà | De Vijverberg |
| 8500 | Sức chứa | 12600 |
| Dam Menno van | HLV | Marinus Dijkhuizen |
| Emmen | Khu vực | Doetinchem |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 4.10 | 2.58 | 0.90 | 3.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.40 ↑ | 3.93 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 4.00 | 3.00 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.88 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.76 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.18 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.95 | 2.65 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.65 | 2.76 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 4.10 | 2.74 | 0.99 | 3.75 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.78 | 2.79 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.85 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 4.10 | 2.86 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 188.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.75 | 3.10 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmen | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| De Graafschap | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).