Kết quả bóng đá trận Emmarentia Pirates (W) vs Johannesburg Uni B (W), 18:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 18:00 ngày 30/08/2026
Emmarentia Pirates (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Johannesburg Uni B (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Emmarentia Pirates (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 42' | ||
| HT 1-0 | ||
| 70' | ||
| 82' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+1' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 8 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 5 | 5 | 9 | 5 |
Chủ = Emmarentia Pirates (W) · Khách = Johannesburg Uni B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Emmarentia Pirates (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Emmarentia Pirates (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Johannesburg Uni B (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Emmarentia Pirates (W)
TTBHBBTH
Thắng 3 (38%)Hòa 2 (25%)Bại 3 (38%)
Ghi/Mất: 13/14 (8 trận) Châu Á: 3/2/3 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Blue Raycon FC (W) | 1-2 (0-1) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | Emmarentia Pirates (W) | 2-0 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Wits University FC (W) | 3-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (1-1) | Kaizer Chiefs (W) | - | - | H |
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-3 (0-1) | Hallelujah Zebra Force (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Blue Birds FC (W) | 3-4 (1-3) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 18/05/25 | Emmarentia Pirates (W) | 1-1 (0-0) | Future Stars Ladies FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Johannesburg Uni B (W)
TTBBHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | JVW FC B (W) | 0-1 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Johannesburg Uni B (W) | 2-1 (1-0) | Emmarentia Pirates (W) | - | - | T |
| 30/08/25 | Wits University FC (W) | 1-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | B |
| 26/07/25 | Johannesburg Uni B (W) | 1-2 (1-1) | Mito Stars (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | JVW FC B (W) | 1-1 (1-1) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
| 01/05/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (3-0) | Wits University FC (W) | - | - | T |
| 05/04/25 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (1-0) | Blue Raycon FC (W) | - | - | T |
| 16/06/24 | Blue Birds FC (W) | 0-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | H |
| 09/09/23 | Johannesburg Uni B (W) | 3-2 (0-1) | Luso Africa (W) | - | - | T |
| 03/09/23 | Springs Home Sweepers FC (W) | 2-0 (0-0) | Johannesburg Uni B (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
911
Sút cầu môn
55
Tấn công
6669
Tấn công nguy hiểm
4071
Sút ngoài cầu môn
46
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Emmarentia Pirates (W) (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Johannesburg Uni B (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Emmarentia Pirates (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.70 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.17 | 5.92 | 1.25 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 13.09 ↑ | 1.20 ↓ | 5.46 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.81 | 6.20 | 1.28 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.09 ↓ | 9.81 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 6.00 | 1.25 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Emmarentia Pirates (W) | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Johannesburg Uni B (W) | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).