Kết quả bóng đá trận EM Deportivo Binacional vs Union Minas, 01:00 ngày 08/08/2026
B League (Peru) · 01:00 ngày 08/08/2026
EM Deportivo Binacional 1 Kết thúc HT 0-3 8
Union Minas
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| EM Deportivo Binacional | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Pereira | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Denilson Ramirez | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 Cesar Ruiz | |
| HT 0-3 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 4 Marcos Delgado Campos | |
| 1 - 4 ⚽ | 63' | |
| 69' | ⚽ 1 - 5 Gustavo Pereira | |
| 70' | ⚽ 1 - 6 Yeison Mena | |
| 72' | ⚽ 1 - 7 Marcos Delgado Campos | |
| 77' | ⚽ 1 - 8 Stefano Velasco | |
| 80' | ||
| FT 1-8 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 25 |
| Mất bàn | 15 | 3 | 40 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 20 |
Chủ = EM Deportivo Binacional · Khách = Union Minas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EM Deportivo Binacional | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EM Deportivo Binacional 0 (0%)Hòa 1 (100%)Union Minas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | H |
Thành tích gần đây — EM Deportivo Binacional
BBBBTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/31 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CD Estudiantil CNI | 9-0 (5-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | B |
| 27/07/26 | EM Deportivo Binacional | 0-3 (0-1) | Bentin Tacna Heroica | -1 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Santos Ica | 3-1 (1-0) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 2.25 | B |
| 30/06/26 | Deportivo Garcilaso | 4-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/06/26 | EM Deportivo Binacional | 4-3 (2-2) | Cusco FC | -1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | B |
| 01/06/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-1) | EM Deportivo Binacional | -1.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-1 (0-0) | Sport Huancayo B | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Comerciantes FC | 3-0 (3-0) | EM Deportivo Binacional | -1 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | B |
| 27/04/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | H |
| 21/04/26 | EM Deportivo Binacional | 2-2 (2-1) | CD Estudiantil CNI | +1.75 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (2-0) | EM Deportivo Binacional | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (0-0) | Santos Ica | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/07/25 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/25 | Alianza Lima | 5-1 (4-1) | EM Deportivo Binacional | -2.25 | 3.25 | B |
| 28/06/25 | EM Deportivo Binacional | 1-0 (1-0) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/25 | Sport Boys | 3-1 (2-1) | EM Deportivo Binacional | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/06/25 | EM Deportivo Binacional | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | +0.5 | 2.75 | H |
| 25/05/25 | Atletico Grau | 3-0 (2-0) | EM Deportivo Binacional | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Union Minas
TBBBHTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Union Minas | 3-0 (1-0) | CD Estudiantil CNI | +1.25 | 2.25 | T |
| 20/07/26 | Bentin Tacna Heroica | 2-1 (1-1) | Union Minas | -1 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Alianza Universidad | 3-1 (1-0) | Union Minas | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/06/26 | Union Minas | 1-2 (1-1) | Sport Huancayo | -1.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | AD Tarma | - | - | H |
| 30/05/26 | Santos Ica | 0-1 (0-0) | Union Minas | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Union Minas | 0-1 (0-1) | Alianza Universidad | - | - | B |
| 16/05/26 | Sport Huancayo B | 1-0 (1-0) | Union Minas | - | - | B |
| 09/05/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | Comerciantes FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Ayacucho Futbol Club | 2-2 (0-1) | Union Minas | - | - | H |
| 27/04/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | EM Deportivo Binacional | - | - | H |
| 06/04/26 | CD Estudiantil CNI | 0-0 (0-0) | Union Minas | - | - | H |
| 29/03/26 | Union Minas | 0-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
10
Sút bóng
724
Sút cầu môn
211
Tấn công
62104
Tấn công nguy hiểm
2572
Sút ngoài cầu môn
513
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
88
Việt vị
04
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EM Deportivo Binacional (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Union Minas (22 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 8 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EM Deportivo Binacional (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Union Minas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EM Deportivo Binacional | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Claudio Bustamante | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.13 | 1.57 | 0.75 | 2.50 | 0.60 | 0.68 | -1.50 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.76 ↑ | 9.75 | 0.58 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 5.75 ↑ | 1.27 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.76 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.26 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.20 | 5.50 | 1.25 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 6.50 | 5.20 | 1.23 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.43 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.20 | 3.62 | 1.54 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.06 ↓ | 2.08 ↑ | 9.50 | 0.26 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.77 | 0.73 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 7.75 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.87 ↓ | -1.75 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 3.35 | 1.94 | 0.83 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 8.59 ↑ | 5.29 ↑ | 1.23 ↓ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.91 ↑ | -1.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.72 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.36 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 3.78 | 1.62 | 0.74 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 9.16 ↑ | 5.39 ↑ | 1.27 ↓ | 2.20 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 0.20 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.