Kết quả bóng đá trận Elfsborg (W) vs Orebro (W), 23:30 ngày 21/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 23:30 ngày 21/08/2026
Elfsborg (W) 0 Kết thúc HT 0-0 2
Orebro (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Selling M. (Assist:Julia Walentowicz)(Assists:Julia Walentowicz) | |
| Gunnarsson H. | 80' | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 2 Gross-Benberg H. | |
| Jensen S. | 90+7' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 27 |
Chủ = Elfsborg (W) · Khách = Orebro (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 13 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 4 | 1 | 29 | 5 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Orebro (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 11 | 1 | 3 | 31 | 18 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 8 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 10 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Elfsborg (W) 1 (33%)Hòa 1 (33%)Orebro (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 04/10/25 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Orebro (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | Orebro (W) | 2-1 (1-1) | Elfsborg (W) | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Elfsborg (W)
TTHHTBHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Enskede IK (W) | 0-5 (0-3) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Sandvikens IF (W) | 0-4 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | Ulricehamns IFK (W) | 1-1 (0-0) | Elfsborg (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 4-2 (3-0) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | +1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Jitex DFF (W) | +1 | 3 | T |
| 02/05/26 | Elfsborg (W) | 0-0 (0-0) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 0-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Elfsborg (W) | 1-1 (1-1) | Linkopings (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orebro (W)
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Orebro (W) | 1-0 (1-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Goteborg (W) | 3-0 (1-0) | Orebro (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | IF Karlstad (W) | 2-3 (1-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-2 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 18/06/26 | Jitex DFF (W) | 0-1 (0-1) | Orebro (W) | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Orebro (W) | 3-0 (2-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Linkopings (W) | 3-2 (3-1) | Orebro (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Orebro (W) | 2-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Sandvikens IF (W) | 1-5 (0-2) | Orebro (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 5-2 (3-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Umea IK (W) | 2-2 (0-0) | Orebro (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Orebro (W) | 0-3 (0-2) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 20/03/26 | Orebro (W) | 2-2 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Orebro (W) | 8-0 (2-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Orebro (W) | 0-0 (0-0) | IFK Norrkoping DFK (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro (W) | 1-0 (0-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
45
Tấn công
85112
Tấn công nguy hiểm
4247
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (W) (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Orebro (W) (26 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Orebro (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1980 | |
| Sân nhà | Behrn Arena | |
| 0 | Sức chứa | 13000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Orebro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.83 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.85 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 103.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.20 | 3.70 | 0.76 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.17 ↑ | 1.08 ↓ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.40 | 2.93 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 111.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.42 | 3.79 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 97.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.11 ↓ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.68 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 30.29 ↑ | 6.28 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.45 | 4.14 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 48.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.06 ↓ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg (W) | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Orebro (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).