Kết quả bóng đá trận Elfsborg (W) vs Alingsas (W), 00:30 ngày 31/10/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 00:30 ngày 31/10/2026
Elfsborg (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-0 0
Alingsas (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Nhiệt độ: 6°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 26 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 12 |
Chủ = Elfsborg (W) · Khách = Alingsas (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (48%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 4 | 1 | 31 | 6 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 1 | 19 | 3 |
Alingsas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 14 | 23 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 8 | 7 | 11 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | 8 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
110
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
70
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Alingsas (W) (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.00 | 11.00 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.93 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.00 ↓ | 11.00 | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.50 | 13.00 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.10 ↓ | 17.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.50 | 14.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.25 ↓ | 11.00 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 5.90 | 9.50 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 3.90 ↓ | 9.50 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 11.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.28 ↑ | 3.90 ↓ | 15.00 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.90 ↑ | 0.73 ↑ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.00 | 13.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.54 | 1.50 | 1.26 |
| Live | 1.32 ↑ | 4.14 ↓ | 12.00 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 1.05 ↓ | 0.76 ↑ | 1.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.00 ↓ | 11.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.