Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Vasteras SK FK, 00:00 ngày 15/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 15/08/2026
Elfsborg 3 Kết thúc HT 1-0 0
Vasteras SK FK
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Boras Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Elfsborg
Vasteras SK FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oscar Johnson
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Philip Bonde (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Bonaventure Lendambi (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holmen (đánh đầu) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Karl Gunnarsson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leo Ostman (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Julius Magnusson 1-0, kiến tạo: Momoh Kamara
🎯 Dứt điểm - Julius Magnusson (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Olsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leo Ostman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Holmen (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Baggesen
🎯 Dứt điểm - Arber Zeneli (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Karlsson, ra Marcus Baggesen
46'
🔁 Thay người: vào Abdelrahman Saidi, ra Bonaventure Lendambi
46'
🔁 Thay người: vào Jens Magnusson, ra Karl Gunnarsson
🎯 Dứt điểm - Simon Olsson (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Abdelrahman Saidi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jens Magnusson (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Simon Gefvert (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Julius Magnusson
⚽ BÀN THẮNG - Momoh Kamara 2-0, kiến tạo: Niklas Hult
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — vào lưới
75'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Karlsson
⚽ BÀN THẮNG - Momoh Kamara 3-0, kiến tạo: Julius Beck
🎯 Dứt điểm - Momoh Kamara (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ossian Nordvall, ra Simon Olsson
79'
🟨 Thẻ vàng - Herman Magnusson
🔁 Thay người: vào Simon Hedlund, ra Julius Magnusson
🔁 Thay người: vào Rasmus Wikstrom, ra Niklas Hult
83'
🔁 Thay người: vào Musab Abdi, ra Axel Taonsa
🔁 Thay người: vào Ari Sigurpalsson, ra Arber Zeneli
🔁 Thay người: vào Rufai Mohammed, ra Sebastian Holmen
86'
🔁 Thay người: vào Victor Wernersson, ra Madiou Keita
🎯 Dứt điểm - Simon Hedlund (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| Julius Magnusson(Assists:Momoh Kamara) (Kiến tạo: Momoh Kamara) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 43' | Marcus Baggesen | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jonathan Karlsson ▼ Marcus Baggesen | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdelrahman Saidi ▼ Bonaventure Lendambi | |
| 46' ⇄ | ▲ Jens Magnusson ▼ Karl Gunnarsson | |
| Julius Magnusson | 65' | |
| Momoh Kamara(Assists:Niklas Hult) (Kiến tạo: Niklas Hult) 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 75' | Jonathan Karlsson | |
| Momoh Kamara(Assists:Julius Beck) (Kiến tạo: Julius Beck) 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Ossian Nordvall ▼ Simon Olsson | 78' ⇄ | |
| 79' | Herman Magnusson | |
| ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Arber Zeneli | 83' ⇄ | |
| ▲ Simon Hedlund ▼ Julius Magnusson | 83' ⇄ | |
| ▲ Rasmus Wikstrom ▼ Niklas Hult | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Musab Abdi ▼ Axel Taonsa | |
| ▲ Rufai Mohammed ▼ Sebastian Holmen | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Victor Wernersson ▼ Madiou Keita | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 10 | 19 |
| Điểm | 9 | 6 | 15 | 16 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Vasteras SK FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 6 | 4 | 24 | 18 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 9 | 15 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 9 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Vasteras SK FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 32 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 20 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Elfsborg 2 (67%)Hòa 1 (33%)Vasteras SK FK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 02/11/24 | Elfsborg | 1-0 (1-0) | Vasteras SK FK | +1 | 3 | T |
| 07/04/24 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
TTBBBHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/03/26 | Elfsborg | 3-1 (1-1) | Osters IF | +1.75 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vasteras SK FK
TBTHTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Vasteras SK FK | 1-0 (1-0) | Djurgardens | -0.75 | 3 | T |
| 04/08/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Vasteras SK FK | -1.25 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Mjallby AIF | 0-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Halmstads | 1-3 (1-2) | Vasteras SK FK | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | B |
| 31/05/26 | Vasteras SK FK | 4-5 (2-4) | IFK Goteborg | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Hammarby | 3-0 (0-0) | Vasteras SK FK | -1.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Vasteras SK FK | 3-3 (2-1) | Hacken | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | IK Sirius FK | 4-1 (3-0) | Vasteras SK FK | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Kalmar | 0-1 (0-1) | Vasteras SK FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | +1.5 | 3 | T |
| 22/03/26 | Brommapojkarna | 2-2 (1-2) | Vasteras SK FK | -0.25 | 4.75 | H |
| 15/03/26 | Vasteras SK FK | 3-0 (1-0) | Ostersunds FK | +1.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Elfsborg
Vasteras SK FK
31Isak Pettersson4Thomas Isherwood8CSebastian Holmen16Alexander Jensen23Niklas Hult10Simon Olsson18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman34Elis Jager2CHerman Magnusson4Philip Bonde28Madiou Keita3Marcus Baggesen8Mamadou Ousmane Diagne11Simon Gefvert30Mattias Hellisdal5Karl Gunnarsson16Bonaventure Lendambi17Axel Taonsa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Thomas Isherwood6.9
- 8Sebastian Holmen C▼ Rời sân 86'7.1
- 9Arber Zeneli▼ Rời sân 83'7
- 10Simon Olsson▼ Rời sân 78'7.7
- 16Alexander Jensen7.6
- 18Julius Magnusson⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 83'8.7
- 19Julius Beck🎯 Kiến tạo 77'8.5
- 21Leo Ostman6.6
- 23Niklas Hult🎯 Kiến tạo 71' · ▼ Rời sân 83'7.8
- 29Momoh Kamara⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 18'9.4
- 31Isak Pettersson7.1
Khách · 343
- 2Herman Magnusson C🟨 Thẻ vàng 79'6.5
- 3Marcus Baggesen🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 4Philip Bonde6.2
- 5Karl Gunnarsson▼ Rời sân 46'6.3
- 8Mamadou Ousmane Diagne6.1
- 11Simon Gefvert5.8
- 16Bonaventure Lendambi▼ Rời sân 46'6.6
- 17Axel Taonsa▼ Rời sân 83'6.4
- 28Madiou Keita▼ Rời sân 86'6.5
- 30Mattias Hellisdal6.2
- 34Elis Jager6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
157
Sút cầu môn
71
Tấn công
11483
Tấn công nguy hiểm
7234
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
601359
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2516
Cắt bóng
1318
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2921
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.51
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Vasteras SK FK (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Vasteras SK FK (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 9.4 | 2 | 1 | 4/2 | 41/51 | 2 | |
| 18Julius Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 8.7 | 1 | 1/1 | 58/65 | 1 | 🟨 | |
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 8.5 | 1 | 0/0 | 63/69 | 2 | ||
| 23Niklas Hult Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 0/0 | 44/49 | 2 | ||
| 10Simon Olsson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/1 | 38/41 | 2 | |||
| 16Alexander Jensen Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 59/64 | 2 | |||
| 8Sebastian Holmen Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 57/66 | 2 | |||
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 31/43 | 0 | |||
| 9Arber Zeneli Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 42/47 | 0 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 53/59 | 1 | |||
| 21Leo Ostman Trung phong | 6.6 | 2/1 | 11/15 | 2 | |||
| 5Ossian Nordvall (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 15Simon Hedlund (dự bị) Hậu vệ phải | - | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 6Rasmus Wikstrom (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 25Ari Sigurpalsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2Rufai Mohammed (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 8/8 | 1 |
Vasteras SK FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Marcus Baggesen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 16Bonaventure Lendambi Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 4/6 | 1 | |||
| 2Herman Magnusson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/54 | 5 | 🟨 | ||
| 28Madiou Keita Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 17Axel Taonsa Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 4 | |||
| 5Karl Gunnarsson Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 34Elis Jager Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 4Philip Bonde Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 42/52 | 5 | |||
| 30Mattias Hellisdal Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 8Mamadou Ousmane Diagne Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 27/31 | 4 | |||
| 11Simon Gefvert Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/1 | 34/42 | 2 | |||
| 19Jens Magnusson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Abdelrahman Saidi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 15Jonathan Karlsson (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 14/18 | 0 | 🟨 | ||
| 32Musab Abdi (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1904-1-29 |
| Boras Arena | Sân nhà | Arosvallen |
| 16899 | Sức chứa | 10000 |
| Björn Hamberg | HLV | Alexander Rubin |
| Boras | Khu vực | Västerås |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.57 | 3.38 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.80 ↑ | 5.24 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.09 ↓ | 20.00 ↑ | 117.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.60 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.45 | 3.25 | 0.76 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 45.45 ↑ | 3.31 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.65 | 3.60 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.88 | 3.75 | 3.55 | 0.96 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.42 | 3.73 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.10 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.64 | 3.22 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 30.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.03 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.82 | 3.71 | 3.95 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.29 ↑ | 30.97 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.80 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 23.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 3.00 | 1.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.31 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 96.00 ↑ | 3.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.75 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Vasteras SK FK | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).