Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Malmo FF, 00:00 ngày 24/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 24/10/2026
Elfsborg 0 Kết thúc HT 0-0 0
Malmo FF
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| 45' | ||
| 45' | Gregersen S. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Thắng | 7 (24%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (31%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 7 |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 2 | 8 | 33 | 30 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 20 | 19 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 11 | 20 | 2 |
Đội hình
Elfsborg
Malmo FF
31Pettersson I.4Isherwood T.6Wikstrom R.16Jensen A.23Hult N.10Olsson S.18Magnusson J.9Zeneli A.19Beck J.29Kamara M.21Ostman L.1Olsen R.2Gregersen S.5A.Đurić17Stryger Larsen J.25Busanello7Rosengren O.37A.Skogmar47T.Lundbergh9Campos G. D.28J.Milosavljevic29Haksabanovic S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
57
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
205366
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
10
Quả ném biên
99
Chuyền dài
1022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Malmo FF (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Boras Arena | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 16899 | Sức chứa | 27500 |
| Björn Hamberg | HLV | Gaute Helstrup |
| Boras | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.58 | 2.92 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.71 ↑ | 2.90 ↓ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.30 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.40 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.40 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.65 | 3.15 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.29 | 3.16 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.92 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.68 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 9.90 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Malmo FF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).