Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Halmstads, 00:00 ngày 13/10/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 13/10/2026
Elfsborg 1 Hiệp 1 - 36' HT 0-0 0
Halmstads
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| Kamara M. (Kiến tạo: Leo Ostman) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 11 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Halmstads
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 7 |
Halmstads
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 5 | 12 | 13 | 35 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 18 | 3 | 15 |
Đội hình
Elfsborg
Halmstads
31Pettersson I.4Isherwood T.6Wikstrom R.16Jensen A.23Hult N.18Magnusson J.25A.Sigurpálsson9Zeneli A.19Beck J.29Kamara M.21Ostman L.1Ronning T.3Wallentin G.5Gregor P.17Boman A.24Kaib R.6Allansson J.11Arvidsson L.14Carneil H.28Trybull T.9Faraj O.27Ascone R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Isherwood T.
- 6Wikstrom R.
- 9Zeneli A.
- 16Jensen A.
- 18Magnusson J.
- 19Beck J.
- 21Ostman L.🎯 Kiến tạo 3'
- 23Hult N.
- 25A.Sigurpálsson
- 29Kamara M.⚽ Ghi bàn 3'
- 31Pettersson I.
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
73
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
198159
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
40
Cứu thua
01
Quả ném biên
139
Chuyền dài
915
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Halmstads (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1914-3-6 |
| Boras Arena | Sân nhà | Orjans Vall |
| 16899 | Sức chứa | 15500 |
| Björn Hamberg | HLV | Johan Lindholm |
| Boras | Khu vực | Halmstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.90 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.70 ↓ | 6.10 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.40 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.60 ↑ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.10 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.90 ↑ | 21.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.07 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 5.00 | 7.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 8.10 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 18.00 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.42 | 7.10 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.08 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.60 ↑ | 15.50 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 13.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.80 | 8.50 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.75 ↑ | 20.00 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.82 ↑ | 21.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Halmstads | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).