Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Degerfors IF, 20:00 ngày 29/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Elfsborg
2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Boras Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Elfsborg Phút Degerfors IF
Leo Ostman(Assists:Niklas Hult) (Kiến tạo: Niklas Hult) 1 - 0 ⚽13'
2 - 0 ⚽13'
Ostman L. (Kiến tạo: Niklas Hult) 3 - 0 ⚽13'
29' Samba Diatara
29'
29' S.Diatara
HT 1-0
59' ⇄▲ Daniel Sundgren ▼ Samba Diatara
▲ Simon Hedlund ▼ Arber Zeneli64' ⇄
67' ⇄▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum
81' Robin Dzabic
▲ Ari Sigurpalsson ▼ Momoh Kamara82' ⇄
▲ Taylor Silverholt ▼ Leo Ostman82' ⇄
82' ⇄▲ Sebastian Ohlsson ▼ Ahmad Faqa
82' ⇄▲ Karim Boutera ▼ Dijan Vukojevic
Ari Sigurpalsson(Assists:Taylor Silverholt) (Kiến tạo: Taylor Silverholt) 4 - 0 ⚽87'
▲ Rufai Mohammed ▼ Ossian Nordvall88' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 74
Hòa 00 10
Bại 12 26
Ghi bàn 32 1712
Mất bàn 23 612
Điểm 63 2212

Chủ = Elfsborg · Khách = Degerfors IF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Elfsborg (32)Hiệp 1 / Cả trậnDegerfors IF (31)
7 (22%)Thắng/Thắng5 (16%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (25%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (13%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (19%)Hòa/Bại7 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
3 (9%)Bại/Bại9 (29%)

Bảng xếp hạng

Elfsborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198742719314
Sân nhà10532169184
Sân khách93421110137
6 gần6411125--

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19441117311614
Sân nhà9225914815
Sân khách10226817812
6 gần6303107--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Elfsborg 9 (60%)Hòa 4 (27%)Degerfors IF 2 (13%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1+0.252.5T
SWE D127/09/25Elfsborg1-2 (0-2)Degerfors IF10-2+0.752.75B
SWE D119/04/25Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg5-5+0.52.5T
INT CF15/03/25Elfsborg4-1 (2-1)Degerfors IF---T
SWE Cup03/03/24Elfsborg2-2 (0-1)Degerfors IF8-2+1.53.25H
SWE D105/11/23Elfsborg2-2 (0-1)Degerfors IF8-2+1.753.25H
SWE D122/04/23Degerfors IF1-2 (1-1)Elfsborg4-4+0.52.75T
INT CF18/03/23Elfsborg1-1 (1-0)Degerfors IF-+12.75H
SWE D115/10/22Elfsborg1-1 (0-0)Degerfors IF3-3+1.253H
SWE D101/05/22Degerfors IF0-6 (0-4)Elfsborg4-7+0.753T
SWE Cup06/03/22Elfsborg5-1 (2-1)Degerfors IF4-1+13T
SWE D129/10/21Degerfors IF1-2 (0-1)Elfsborg10-1+0.752.75T
SWE D108/08/21Elfsborg3-0 (2-0)Degerfors IF6-8+13T
SWE Cup23/02/21Elfsborg0-1 (0-0)Degerfors IF3-4+0.752.75B
SWE Cup20/05/10Degerfors IF0-2 (0-0)Elfsborg-+12.75T

Thành tích gần đây — Elfsborg

HTTTTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26IFK Goteborg1-1 (0-0)Elfsborg9-502.75H
SWE Cup18/08/26Vastra Frolunda0-4 (0-3)Elfsborg3-7+2.753.25T
SWE D115/08/26Elfsborg3-0 (1-0)Vasteras SK FK4-2+0.52.75T
SWE D108/08/26Mjallby AIF0-1 (0-1)Elfsborg2-5-0.52.5T
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3-0.752.75T
SWE D119/07/26Elfsborg1-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.52.75B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6-0.52.5B
SWE D105/07/26Elfsborg1-2 (0-0)Hammarby3-8-0.52.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2-0.253H
SWE D130/05/26Orgryte2-2 (0-1)Elfsborg4-2+0.52.75H
SWE D126/05/26Elfsborg1-1 (0-1)Hacken1-602.5H
SWE D122/05/26Elfsborg1-1 (1-0)Mjallby AIF4-302.25H
SWE D116/05/26Halmstads1-1 (1-0)Elfsborg2-8+0.52.5H
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8+0.52.5T
SWE D103/05/26Elfsborg1-1 (1-1)AIK Solna4-502.25H
SWE D128/04/26Kalmar2-1 (1-1)Elfsborg1-302.25B
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1+0.252.5T
SWE D111/04/26Vasteras SK FK2-2 (0-0)Elfsborg8-302.75H
SWE D106/04/26Elfsborg2-0 (0-0)IFK Goteborg6-7+0.252.75T

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BTTTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D123/08/26Brommapojkarna2-0 (0-0)Degerfors IF5-0-0.52.5B
SWE Cup19/08/26IFK Ostersunds1-5 (0-3)Degerfors IF3-9+2.53.75T
SWE D116/08/26Degerfors IF3-0 (3-0)IFK Goteborg2-14-0.252.5T
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4-12.75T
SWE D102/08/26IFK Goteborg2-0 (1-0)Degerfors IF8-7-0.752.75B
SWE D125/07/26Degerfors IF0-1 (0-1)Djurgardens6-6-0.752.75B
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B

Đội hình

ElfsborgDegerfors IF
31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom16Alexander Jensen23CNiklas Hult5Ossian Nordvall18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
138
83
Tấn công nguy hiểm
59
36
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
585
376
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
11
12
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
21
Quả ném biên
27
19
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
22
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
0.2
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B2
T2 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Elfsborg (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 5 (28%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Degerfors IF (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

18
0 Bàn
105
1 Bàn
63
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
96
B.thắng H1
1611
B.thắng H2
ElfsborgDegerfors IF

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
20
T/H
00
T/B
41
H/T
31
H/H
44
H/B
00
B/T
23
B/H
06
B/B
ElfsborgDegerfors IF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
43
Thắng 1
84
Hòa
34
Thua 1
16
Thua 2+
ElfsborgDegerfors IF

Elfsborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Niklas Hult
Hậu vệ trái
8.111/157/623
6Rasmus Wikstrom
Trung vệ
7.70/065/712
19Julius Beck
Tiền vệ trung tâm
7.61/042/562
9Arber Zeneli
Tiền đạo cánh trái
7.32/134/400
29Momoh Kamara
Tiền vệ tấn công
7.33/125/342
18Julius Magnusson
Tiền vệ phòng ngự
7.20/060/711
4Thomas Isherwood
Trung vệ
7.10/056/643
16Alexander Jensen
Hậu vệ phải
7.12/065/725
31Isak Pettersson
Thủ môn
70/043/530
21Leo Ostman
Trung phong
6.911/17/90
5Ossian Nordvall
Tiền vệ
6.81/038/431
15Simon Hedlund (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/61
11Taylor Silverholt (dự bị)
Trung phong
-10/01/10
25Ari Sigurpalsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-12/11/11
2Rufai Mohammed (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Ahmad Faqa
Trung vệ
7.50/030/398
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
6.80/030/394
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
6.81/049/583
38Matvei Igonen
Thủ môn
6.70/013/200
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
6.50/032/371
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
6.40/016/196🟨
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
6.31/029/372
17Arman Taranis
Trung phong
6.21/119/222
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.21/023/282🟨
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
6.20/011/161
11Dijan Vukojevic
Trung phong
5.51/011/180
14Ludvig Fritzson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/06/80
6Daniel Sundgren (dự bị)
Hậu vệ phải
5.91/024/290
7Sebastian Ohlsson (dự bị)
Trung vệ
-0/04/53
9Karim Boutera (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Elfsborg Thông tin Degerfors IF
1904-6-26 Thành lập 1907-1-13
Boras Arena Sân nhà Stora Valla
16899 Sức chứa 12500
Björn Hamberg HLV Henok Goitom
Boras Khu vực Degerfors
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.934.900.792.500.930.971.000.81
Live1.503.934.900.70 ↓2.501.02 ↑0.971.000.81
EasybetsSớm1.563.805.400.842.500.960.991.000.81
Live1.07 ↓9.50 ↑126.00 ↑6.10 ↑2.500.03 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
VcbetSớm1.533.805.500.832.500.950.981.000.82
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.70 ↑2.500.18 ↓0.59 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm1.593.905.100.882.500.981.041.000.84
Live1.06 ↓6.80 ↑174.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.633.755.250.902.500.801.051.000.70
Live1.08 ↓8.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.603.705.200.892.500.78---
Live1.05 ↓9.55 ↑100.00 ↑3.86 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.593.905.100.882.500.981.041.000.84
Live1.06 ↓6.80 ↑174.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.564.105.100.862.501.011.021.000.86
Live1.04 ↓10.50 ↑41.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.543.795.200.882.500.981.031.000.85
Live1.06 ↓6.90 ↑115.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm1.584.205.700.832.501.030.981.000.90
Live1.06 ↓8.10 ↑62.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.553.705.000.752.500.95---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.583.905.000.812.500.920.730.751.01
Live1.08 ↓7.00 ↑178.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.774.610.832.500.940.900.750.88
Live1.17 ↓5.83 ↑30.16 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.483.755.200.822.500.88---
Live1.49 ↑3.85 ↑4.90 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑---
BwinSớm1.583.905.500.772.500.93---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.75 ↓1.500.85 ↓---
1xBetSớm1.633.755.150.922.500.820.220.002.70
Live1.09 ↓8.00 ↑81.00 ↑1.83 ↑1.500.44 ↓0.53 ↑0.001.55 ↓
SNAISớm1.554.005.50------
Live1.554.005.50------
Bet 365Sớm1.504.006.000.802.501.000.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑9.50 ↑2.500.05 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.553.905.000.752.501.000.941.000.72
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓0.91 ↓1.000.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Elfsborg+1Chưa có trận cùng mức
Degerfors IF-1010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).