Kết quả bóng đá trận Elfsborg vs Degerfors IF, 20:00 ngày 29/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 29/08/2026
Elfsborg 2 Kết thúc HT 1-0 0
Degerfors IF
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Boras Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg | Phút | |
| Leo Ostman(Assists:Niklas Hult) (Kiến tạo: Niklas Hult) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ostman L. (Kiến tạo: Niklas Hult) 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 29' | Samba Diatara | |
| 29' | ||
| 29' | S.Diatara | |
| HT 1-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Daniel Sundgren ▼ Samba Diatara | |
| ▲ Simon Hedlund ▼ Arber Zeneli | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ludvig Fritzson ▼ Elias Barsoum | |
| 81' | Robin Dzabic | |
| ▲ Ari Sigurpalsson ▼ Momoh Kamara | 82' ⇄ | |
| ▲ Taylor Silverholt ▼ Leo Ostman | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Ohlsson ▼ Ahmad Faqa | |
| 82' ⇄ | ▲ Karim Boutera ▼ Dijan Vukojevic | |
| Ari Sigurpalsson(Assists:Taylor Silverholt) (Kiến tạo: Taylor Silverholt) 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| ▲ Rufai Mohammed ▼ Ossian Nordvall | 88' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = Elfsborg · Khách = Degerfors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 7 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 27 | 19 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 9 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 5 | - | - |
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 4 | 11 | 17 | 31 | 16 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Elfsborg 9 (60%)Hòa 4 (27%)Degerfors IF 2 (13%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/25 | Elfsborg | 1-2 (0-2) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/25 | Elfsborg | 4-1 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 03/03/24 | Elfsborg | 2-2 (0-1) | Degerfors IF | +1.5 | 3.25 | H |
| 05/11/23 | Elfsborg | 2-2 (0-1) | Degerfors IF | +1.75 | 3.25 | H |
| 22/04/23 | Degerfors IF | 1-2 (1-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | H |
| 15/10/22 | Elfsborg | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/22 | Degerfors IF | 0-6 (0-4) | Elfsborg | +0.75 | 3 | T |
| 06/03/22 | Elfsborg | 5-1 (2-1) | Degerfors IF | +1 | 3 | T |
| 29/10/21 | Degerfors IF | 1-2 (0-1) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | Elfsborg | 3-0 (2-0) | Degerfors IF | +1 | 3 | T |
| 23/02/21 | Elfsborg | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/05/10 | Degerfors IF | 0-2 (0-0) | Elfsborg | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg
HTTTTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | IFK Goteborg | 1-1 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 18/08/26 | Vastra Frolunda | 0-4 (0-3) | Elfsborg | +2.75 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Elfsborg | 3-0 (1-0) | Vasteras SK FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Mjallby AIF | 0-1 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Elfsborg | 1-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Elfsborg | 1-2 (0-0) | Hammarby | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Elfsborg | 1-1 (0-1) | Hacken | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Halmstads | 1-1 (1-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Kalmar | 2-1 (1-1) | Elfsborg | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Vasteras SK FK | 2-2 (0-0) | Elfsborg | 0 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BTTTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | IFK Ostersunds | 1-5 (0-3) | Degerfors IF | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/08/26 | Degerfors IF | 3-0 (3-0) | IFK Goteborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | -1 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | IFK Goteborg | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Elfsborg
Degerfors IF
31Isak Pettersson4Thomas Isherwood6Rasmus Wikstrom16Alexander Jensen23CNiklas Hult5Ossian Nordvall18Julius Magnusson9Arber Zeneli19Julius Beck29Momoh Kamara21Leo Ostman38Matvei Igonen2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay23Robin Dzabic11Dijan Vukojevic17Arman Taranis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Thomas Isherwood7.1
- 5Ossian Nordvall▼ Rời sân 88'6.8
- 6Rasmus Wikstrom7.7
- 9Arber Zeneli▼ Rời sân 64'7.3
- 16Alexander Jensen7.1
- 18Julius Magnusson7.2
- 19Julius Beck7.6
- 21Leo Ostman⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 23Niklas Hult C🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13'8.1
- 29Momoh Kamara▼ Rời sân 82'7.3
- 31Isak Pettersson7
Khách · 4132
- 2Ahmad Faqa▼ Rời sân 82'7.5
- 3Nikolai Skuseth6.5
- 8Bilal Hussein6.8
- 11Dijan Vukojevic▼ Rời sân 82'5.5
- 16Sebastian Ohlsson▲ Vào sân 82'6.8
- 17Arman Taranis6.2
- 18Samba Diatara🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 20Elias Barsoum▼ Rời sân 67'6.2
- 22Nahom Netabay C6.3
- 23Robin Dzabic🟨 Thẻ vàng 81'6.2
- 38Matvei Igonen6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
136
Sút cầu môn
51
Tấn công
13883
Tấn công nguy hiểm
5936
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
585376
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1112
Cứu thua
13
Tắc bóng
1121
Quả ném biên
2719
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2233
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.2
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B2T2 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Degerfors IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 5 (28%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Degerfors IF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Elfsborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Niklas Hult Hậu vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 57/62 | 3 | ||
| 6Rasmus Wikstrom Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 65/71 | 2 | |||
| 19Julius Beck Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 42/56 | 2 | |||
| 9Arber Zeneli Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 2/1 | 34/40 | 0 | |||
| 29Momoh Kamara Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/1 | 25/34 | 2 | |||
| 18Julius Magnusson Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 60/71 | 1 | |||
| 4Thomas Isherwood Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 56/64 | 3 | |||
| 16Alexander Jensen Hậu vệ phải | 7.1 | 2/0 | 65/72 | 5 | |||
| 31Isak Pettersson Thủ môn | 7 | 0/0 | 43/53 | 0 | |||
| 21Leo Ostman Trung phong | 6.9 | 1 | 1/1 | 7/9 | 0 | ||
| 5Ossian Nordvall Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 38/43 | 1 | |||
| 15Simon Hedlund (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 11Taylor Silverholt (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 1/1 | 0 | ||
| 25Ari Sigurpalsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 2/1 | 1/1 | 1 | ||
| 2Rufai Mohammed (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 30/39 | 8 | |||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 30/39 | 4 | |||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 49/58 | 3 | |||
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/37 | 1 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 16/19 | 6 | 🟨 | ||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 29/37 | 2 | |||
| 17Arman Taranis Trung phong | 6.2 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 23/28 | 2 | 🟨 | ||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic Trung phong | 5.5 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 14Ludvig Fritzson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 6Daniel Sundgren (dự bị) Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 24/29 | 0 | |||
| 7Sebastian Ohlsson (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 9Karim Boutera (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Elfsborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-6-26 | Thành lập | 1907-1-13 |
| Boras Arena | Sân nhà | Stora Valla |
| 16899 | Sức chứa | 12500 |
| Björn Hamberg | HLV | Henok Goitom |
| Boras | Khu vực | Degerfors |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.93 | 4.90 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.50 | 3.93 | 4.90 | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.97 | 1.00 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.80 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.90 | 5.10 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 174.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.20 | 0.89 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.55 ↑ | 100.00 ↑ | 3.86 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 5.10 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 174.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.10 | 0.86 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.79 | 5.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 115.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 5.70 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.10 ↑ | 62.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 178.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.77 | 4.61 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.83 ↑ | 30.16 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 3.85 ↑ | 4.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 5.15 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↓ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elfsborg | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Degerfors IF | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).