Kết quả bóng đá trận Elfsborg U21 vs Norrby IF(U21), 22:00 ngày 28/07/2026
Folksam Allsvenskan Sodra U21 (Thụy Điển) · 22:00 ngày 28/07/2026
Elfsborg U21 2 Kết thúc HT 2-0 0
Norrby IF(U21)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Diễn biến trận đấu
| Elfsborg U21 | Phút | |
| Dion Krasniqi 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Konrad Folkesson 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 5 | 8 |
| Điểm | 9 | 2 | 13 | 5 |
Chủ = Elfsborg U21 · Khách = Norrby IF(U21)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elfsborg U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Elfsborg U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 18 | 8 | - | - |
Norrby IF(U21)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Elfsborg U21 4 (100%)Hòa 0 (0%)Norrby IF(U21) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/22 | Norrby IF(U21) | 1-2 (0-1) | Elfsborg U21 | +1.5 | 4.5 | T |
| 24/05/22 | Elfsborg U21 | 9-1 (4-1) | Norrby IF(U21) | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/09/21 | Elfsborg U21 | 3-2 (1-1) | Norrby IF(U21) | +1 | 3.5 | T |
| 04/05/21 | Norrby IF(U21) | 0-5 (0-4) | Elfsborg U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Elfsborg U21
TTHTTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Gais Goteborg U21 | 1-4 (1-0) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 13/04/26 | Elfsborg U21 | 5-0 (1-0) | IK Oddevold U21 | - | - | T |
| 07/04/26 | Elfsborg U21 | 2-2 (1-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | H |
| 24/03/26 | Ljungskile U21 | 2-4 (2-1) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 07/10/25 | Falkenbergs FF U21 | 1-3 (0-1) | Elfsborg U21 | -0.5 | 4.25 | T |
| 26/08/25 | Utsiktens BK U21 | 2-0 (1-0) | Elfsborg U21 | - | - | B |
| 29/07/25 | Elfsborg U21 | 1-3 (1-0) | IFK Goteborg U21 | -1.75 | 3.25 | B |
| 27/05/25 | IK Oddevold U21 | 2-3 (2-2) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 21/04/25 | Elfsborg U21 | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK U21 | - | - | B |
| 31/03/25 | Elfsborg U21 | 0-2 (0-1) | HackenU21 | - | - | B |
| 11/03/25 | Elfsborg U21 | 2-4 (1-2) | Falkenbergs FF U21 | - | - | B |
| 03/03/25 | IFK Goteborg U21 | 4-1 (2-1) | Elfsborg U21 | - | - | B |
| 22/10/24 | Elfsborg U21 | 0-1 (0-0) | Norrkoping IFK U21 | - | - | B |
| 09/10/24 | Skowad U21 | 2-5 (0-2) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 01/10/24 | Elfsborg U21 | 7-0 (4-0) | HackenU21 | - | - | T |
| 10/09/24 | Elfsborg U21 | 1-2 (0-0) | Orgryte U21 | - | - | B |
| 03/09/24 | Varbergs BoIS U21 | 1-2 (1-1) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 06/08/24 | Elfsborg U21 | 4-0 (1-0) | Utsiktens BK U21 | - | - | T |
| 07/05/24 | Utsiktens BK U21 | 2-3 (2-0) | Elfsborg U21 | - | - | T |
| 16/04/24 | Elfsborg U21 | 3-1 (3-1) | Varbergs BoIS U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Norrby IF(U21)
HHTTBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Norrby IF(U21) | 3-3 (3-2) | IFK Goteborg U21 | - | - | H |
| 14/04/26 | Orgryte U21 | 2-2 (0-1) | Norrby IF(U21) | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | T |
| 20/09/22 | Norrby IF(U21) | 3-2 (1-0) | IFK Goteborg U21 | - | - | T |
| 14/09/22 | Utsiktens BK U21 | 1-0 (1-0) | Norrby IF(U21) | -1.5 | 4.25 | B |
| 06/09/22 | Norrby IF(U21) | 1-2 (0-1) | Elfsborg U21 | -1.5 | 4.5 | B |
| 31/08/22 | Norrby IF(U21) | 4-1 (2-0) | Orgryte U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/08/22 | Skowad U21 | 2-2 (1-2) | Norrby IF(U21) | -0.25 | 4.25 | H |
| 04/08/22 | Norrby IF(U21) | 2-3 (1-2) | Skowad U21 | - | - | B |
| 26/07/22 | Varbergs BoIS U21 | 5-1 (3-0) | Norrby IF(U21) | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/07/22 | IFK Goteborg U21 | 4-2 (1-2) | Norrby IF(U21) | -2 | 4 | B |
| 11/07/22 | Jonkopings Sodra U21 | 1-2 (1-1) | Norrby IF(U21) | -0.75 | 3.5 | T |
| 20/06/22 | Norrby IF(U21) | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK U21 | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/22 | Elfsborg U21 | 9-1 (4-1) | Norrby IF(U21) | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/22 | Orgryte U21 | 1-2 (1-2) | Norrby IF(U21) | 0 | 4.25 | T |
| 12/04/22 | Norrby IF(U21) | 0-2 (0-1) | Varbergs BoIS U21 | -1 | 3.75 | B |
| 05/04/22 | HackenU21 | 3-0 (2-0) | Norrby IF(U21) | -1 | 3.75 | B |
| 28/03/22 | Norrby IF(U21) | 2-3 (1-0) | Jonkopings Sodra U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 02/11/21 | Norrby IF(U21) | 2-3 (1-3) | Varbergs BoIS U21 | -0.5 | 3.75 | B |
| 27/10/21 | Falkenbergs FF U21 | 1-1 (0-0) | Norrby IF(U21) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
21
Sút bóng
72
Sút cầu môn
30
Tấn công
10881
Tấn công nguy hiểm
5639
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elfsborg U21 (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Norrby IF(U21) (4 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elfsborg U21 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Norrby IF(U21) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Elfsborg U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.20 | 0.97 | 4.25 | 0.75 | 0.89 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.10 ↑ | 21.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.65 | 6.80 | 0.84 | 4.00 | 0.92 | 0.87 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.50 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.58 | 6.35 | 0.87 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.44 ↑ | 49.22 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.25 | 5.80 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.00 | 5.80 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 6.80 | 14.00 | 0.99 | 4.00 | 0.77 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↑ | 6.20 ↓ | 13.50 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 4.40 | 8.40 | 0.84 | 4.00 | 0.90 | 0.88 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 31.00 ↑ | 1.69 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.40 | 6.00 | 0.83 | 3.75 | 0.81 | 0.87 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 5.45 | 5.35 | 0.89 | 4.75 | 0.85 | 0.74 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.22 ↓ | 7.24 ↑ | 8.23 ↑ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 4.04 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 5.80 | 0.80 | 5.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.