Kết quả bóng đá trận Eldense vs Cadiz, 02:30 ngày 23/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
Eldense 2 Kết thúc HT 0-0 2
Cadiz
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Eldense | Phút | |
| 37' | Damian Rodriguez Sousa | |
| HT 0-0 | ||
| Mariano Carmona(Assists:Jordi Martin) (Kiến tạo: Jordi Martin) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Ibon Sanchez(Assists:Jose Antonio de la Rosa) (Kiến tạo: Jose Antonio de la Rosa) | |
| 60' ⇄ | ▲ Bojan Kovacevic ▼ Noah Ukwuije | |
| 60' ⇄ | ▲ Rominigue Kouame ▼ Joaquin Gonzalez | |
| ▲ Javier Martinez Calvo ▼ Jordi Martin | 62' ⇄ | |
| ▲ Borja Calvo ▼ Jorge Rastrojo | 63' ⇄ | |
| Guillermo Macho 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| 73' ⇄ | ▲ Vladyslav Kopotun ▼ Ibon Sanchez | |
| 73' ⇄ | ▲ Borja Vazquez ▼ Jose Antonio de la Rosa | |
| 74' | ⚽ 2 - 2 Antonio Cordero | |
| 77' | Bojan Kovacevic | |
| Mariano Carmona | 82' | |
| ▲ Rodri ▼ Guillermo Macho | 83' ⇄ | |
| 88' | Rominigue Kouame | |
| ▲ Carlos Guirao ▼ Mariano Carmona | 90' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Giorgi Gocholeishvili ▼ Manuel Rivera | |
| Alex Garralaga Serradell | 90+3' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = Eldense · Khách = Cadiz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eldense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Eldense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 15 | 3 | 1 | 39 | 16 | 48 | 1 |
| Sân khách | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 23 | 21 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Cadiz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Eldense 2 (67%)Hòa 0 (0%)Cadiz 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/25 | Eldense | 1-4 (0-3) | Cadiz | +0.25 | 2 | B |
| 05/12/24 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Eldense | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/24 | Cadiz | 1-2 (0-1) | Eldense | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Eldense
BTBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Almeria | 3-0 (3-0) | Eldense | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Eldense | 3-0 (2-0) | FC Cartagena | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Eldense | 1-3 (1-2) | Villarreal B | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Real Murcia | 2-1 (1-1) | Eldense | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Eldense | 3-1 (3-1) | Al-Ettifaq | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Valencia | 3-0 (3-0) | Eldense | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Real Murcia | 3-0 (2-0) | Eldense | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Eldense | 2-1 (1-1) | Atletico de Madrid B | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Sevilla Atletico | 2-2 (1-1) | Eldense | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Eldense | 3-1 (3-0) | UD Marbella | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Antequera CF | 2-1 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Eldense | 2-1 (0-1) | FC Cartagena | +0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Real Betis B | 0-1 (0-0) | Eldense | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2 | T |
| 29/03/26 | SD Tarazona | 1-2 (0-1) | Eldense | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | Eldense | 3-0 (0-0) | Ibiza Eivissa | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Atletico Sanluqueno | 1-4 (1-2) | Eldense | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Eldense | 4-1 (2-0) | Gimnastic Tarragona | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Cadiz
HBTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | Las Palmas | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/26 | Cadiz | 2-0 (1-0) | Granada CF | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Cordoba | 0 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Barbate CF | 0-7 (0-3) | Cadiz | - | - | T |
| 31/05/26 | Racing Santander | 4-1 (3-0) | Cadiz | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Cadiz | 3-0 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Castellon | 1-1 (0-0) | Cadiz | -1.5 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Cadiz | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cultural Leonesa | 2-2 (1-1) | Cadiz | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Cadiz | 1-3 (0-1) | Cordoba | 0 | 2.5 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Eldense
Cadiz
1Ramon Vila4Floris Smand5Alex Garralaga Serradell17CJesus Clemente21David Ruiz14Justin Smith18Guillermo Macho7Jorge Rastrojo10Fidel Chaves De la Torre23Jordi Martin9Mariano Carmona13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin31Noah Ukwuije33Manuel Rivera23Damian Rodriguez Sousa5Joaquin Gonzalez11CJose Antonio de la Rosa16Antonio Cordero27Juan Diaz Peregrina19Urko Izeta24Ibon Sanchez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ramon Vila5.6
- 4Floris Smand6.4
- 5Alex Garralaga Serradell🟨 Thẻ vàng 90+3'6.3
- 7Jorge Rastrojo▼ Rời sân 63'6.5
- 9Mariano Carmona⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 10Fidel Chaves De la Torre7.8
- 14Justin Smith5.7
- 17Jesus Clemente C6.5
- 18Guillermo Macho⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 83'7
- 21David Ruiz6.4
- 23Jordi Martin🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 62'7.5
Khách · 3142
- 4Javier Castro Urdin6.4
- 5Joaquin Gonzalez▼ Rời sân 60'6.3
- 11Jose Antonio de la Rosa C🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 73'6.9
- 13Jokin Ezkieta6.6
- 16Antonio Cordero⚽ Ghi bàn 74'6.5
- 19Urko Izeta5.2
- 23Damian Rodriguez Sousa🟨 Thẻ vàng 37'6.5
- 24Ibon Sanchez⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 27Juan Diaz Peregrina6.5
- 31Noah Ukwuije▼ Rời sân 60'6.2
- 33Manuel Rivera▼ Rời sân 90+2'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
23
Sút bóng
108
Sút cầu môn
66
Tấn công
9383
Tấn công nguy hiểm
6233
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
396434
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
41
Cứu thua
44
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2915
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
30
Chuyền dài
1637
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.69
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eldense (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Cadiz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eldense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Fidel Chaves De la Torre Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1/1 | 35/46 | 2 | |||
| 23Jordi Martin Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 0/0 | 14/21 | 3 | ||
| 9Mariano Carmona Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | 🟨 | |
| 18Guillermo Macho Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/1 | 32/38 | 2 | ||
| 17Jesus Clemente Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 26/35 | 2 | |||
| 7Jorge Rastrojo Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 13/18 | 3 | |||
| 4Floris Smand Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 53/59 | 2 | |||
| 21David Ruiz Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 5Alex Garralaga Serradell Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/44 | 4 | 🟨 | ||
| 14Justin Smith Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 1/0 | 36/40 | 0 | |||
| 1Ramon Vila Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 15/28 | 1 | |||
| 24Javier Martinez Calvo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/1 | 4/4 | 0 | |||
| 6Borja Calvo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 20Rodri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Carlos Guirao (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Cadiz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Ibon Sanchez Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 1/1 | 18/22 | 1 | ||
| 11Jose Antonio de la Rosa Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 8/12 | 2 | ||
| 13Jokin Ezkieta Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 23Damian Rodriguez Sousa Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 52/55 | 0 | 🟨 | ||
| 16Antonio Cordero Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 1/1 | 21/22 | 2 | ||
| 27Juan Diaz Peregrina Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 32/41 | 1 | |||
| 4Javier Castro Urdin Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 68/74 | 2 | |||
| 5Joaquin Gonzalez Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 31Noah Ukwuije Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 23/28 | 3 | |||
| 33Manuel Rivera Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 47/55 | 1 | |||
| 19Urko Izeta Trung phong | 5.2 | 1/1 | 14/19 | 0 | |||
| 20Borja Vazquez (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/2 | 9/13 | 0 | |||
| 18Rominigue Kouame (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 25/25 | 1 | 🟨 | ||
| 14Bojan Kovacevic (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 3 | 🟨 | ||
| 21Vladyslav Kopotun (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Giorgi Gocholeishvili (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eldense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | Ramon de calansa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Claudio | HLV | Albert Celades Lopez |
| Khu vực | Cadiz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.21 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.00 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.15 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.05 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.91 ↑ | 1.08 ↓ | 15.27 ↑ | 4.73 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.15 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.92 | 0.93 | 2.25 | 0.94 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.01 | 2.85 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.12 | 2.76 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.60 ↑ | 1.08 ↓ | 15.80 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.95 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.19 | 3.18 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.12 ↓ | 14.96 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.20 | 2.93 | 2.97 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.19 ↓ | 2.97 ↑ | 2.95 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.95 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.11 ↓ | 13.50 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.16 | 3.26 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 7.86 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eldense | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Cadiz | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).