Kết quả bóng đá trận Eldense vs Cadiz, 02:30 ngày 23/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 23/08/2026
Eldense
2 Kết thúc HT 0-0 2
Cadiz
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Eldense Phút Cadiz
37' Damian Rodriguez Sousa
HT 0-0
Mariano Carmona(Assists:Jordi Martin) (Kiến tạo: Jordi Martin) 1 - 0 ⚽49'
54'⚽ 1 - 1 Ibon Sanchez(Assists:Jose Antonio de la Rosa) (Kiến tạo: Jose Antonio de la Rosa)
60' ⇄▲ Bojan Kovacevic ▼ Noah Ukwuije
60' ⇄▲ Rominigue Kouame ▼ Joaquin Gonzalez
▲ Javier Martinez Calvo ▼ Jordi Martin62' ⇄
▲ Borja Calvo ▼ Jorge Rastrojo63' ⇄
Guillermo Macho 2 - 1 ⚽70'
73' ⇄▲ Vladyslav Kopotun ▼ Ibon Sanchez
73' ⇄▲ Borja Vazquez ▼ Jose Antonio de la Rosa
74'⚽ 2 - 2 Antonio Cordero
77' Bojan Kovacevic
Mariano Carmona 82'
▲ Rodri ▼ Guillermo Macho83' ⇄
88' Rominigue Kouame
▲ Carlos Guirao ▼ Mariano Carmona90' ⇄
90+2' ⇄▲ Giorgi Gocholeishvili ▼ Manuel Rivera
Alex Garralaga Serradell 90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 00 23
Bại 12 54
Ghi bàn 65 1215
Mất bàn 33 1312
Điểm 63 1112

Chủ = Eldense · Khách = Cadiz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eldense (12)Hiệp 1 / Cả trậnCadiz (13)
2 (17%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (17%)Hòa/Hòa4 (31%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (15%)
5 (42%)Bại/Bại4 (31%)

Bảng xếp hạng

Eldense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38191275739691
Sân nhà1915313916481
Sân khách194961823218
6 gần6204810--

Cadiz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng303033317
Sân nhà202011215
Sân khách101022111
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Eldense 2 (67%)Hòa 0 (0%)Cadiz 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D218/01/25Eldense1-4 (0-3)Cadiz10-2+0.252B
SPA CUP05/12/24Cadiz0-1 (0-0)Eldense5-3-0.52.25T
SPA D228/09/24Cadiz1-2 (0-1)Eldense2-4-0.752.25T

Thành tích gần đây — Eldense

BTBBBTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D218/08/26Almeria3-0 (3-0)Eldense7-8-1.52.5B
INT CF11/08/26Eldense3-0 (2-0)FC Cartagena6-3+0.52.5T
INT CF08/08/26Albacete1-0 (1-0)Eldense6-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Eldense1-3 (1-2)Villarreal B-+0.252.5B
INT CF02/08/26Real Murcia2-1 (1-1)Eldense2-3+0.52.5B
INT CF25/07/26Eldense3-1 (3-1)Al-Ettifaq5-1+0.252.75T
INT CF23/07/26Valencia3-0 (3-0)Eldense2-3-1.252.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3-0.52.75B
SPA D324/05/26Real Murcia3-0 (2-0)Eldense4-2-0.252.75B
SPA D317/05/26Eldense2-1 (1-1)Atletico de Madrid B6-5+0.52.5T
SPA D310/05/26Sevilla Atletico2-2 (1-1)Eldense3-11+1.252.25H
SPA D304/05/26Eldense3-1 (3-0)UD Marbella1-6+1.252.5T
SPA D325/04/26Antequera CF2-1 (1-0)Eldense6-5+0.252.25B
SPA D319/04/26Eldense2-1 (0-1)FC Cartagena7-2+0.52T
SPA D311/04/26Real Betis B0-1 (0-0)Eldense8-7+0.52.25T
SPA D304/04/26Eldense3-0 (0-0)CE Europa9-1+0.52T
SPA D329/03/26SD Tarazona1-2 (0-1)Eldense6-102T
SPA D322/03/26Eldense3-0 (0-0)Ibiza Eivissa7-4+0.252T
SPA D315/03/26Atletico Sanluqueno1-4 (1-2)Eldense2-7+0.752.25T
SPA D308/03/26Eldense4-1 (2-0)Gimnastic Tarragona2-7+0.52T

Thành tích gần đây — Cadiz

HBTHBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Cadiz0-0 (0-0)Celta vigo b6-2+0.52.5H
INT CF09/08/26Cadiz1-3 (1-2)Las Palmas4-5-0.252.5B
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF30/07/26Cadiz1-3 (1-2)AD Ceuta7-002.5B
INT CF26/07/26Cadiz0-1 (0-0)Cordoba2-402.75B
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5-0.252.75B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25B
INT CF16/07/26Barbate CF0-7 (0-3)Cadiz---T
SPA D231/05/26Racing Santander4-1 (3-0)Cadiz3-3-1.253.25B
SPA D224/05/26Cadiz3-0 (1-0)Leganes4-6+0.252.5T
SPA D216/05/26Castellon1-1 (0-0)Cadiz6-1-1.53.25H
SPA D209/05/26Cadiz0-1 (0-0)Deportivo La Coruna3-9-0.252.5B
SPA D202/05/26Cultural Leonesa2-2 (1-1)Cadiz4-4-0.52.25H
SPA D228/04/26Cadiz1-2 (1-1)Las Palmas6-5-0.52.25B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5-0.752.5B
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25B
SPA D204/04/26Cadiz1-3 (0-1)Cordoba1-502.5B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2-0.752.25B
SPA D228/03/26AD Ceuta2-1 (1-0)Cadiz2-2-0.252.25B

Đội hình

EldenseCadiz
1Ramon Vila4Floris Smand5Alex Garralaga Serradell17CJesus Clemente21David Ruiz14Justin Smith18Guillermo Macho7Jorge Rastrojo10Fidel Chaves De la Torre23Jordi Martin9Mariano Carmona13Jokin Ezkieta4Javier Castro Urdin31Noah Ukwuije33Manuel Rivera23Damian Rodriguez Sousa5Joaquin Gonzalez11CJose Antonio de la Rosa16Antonio Cordero27Juan Diaz Peregrina19Urko Izeta24Ibon Sanchez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
10
8
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
93
83
Tấn công nguy hiểm
62
33
Sút ngoài cầu môn
3
1
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
396
434
TL chuyền bóng thành công
80%
86%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
4
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
29
15
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
3
0
Chuyền dài
16
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.69
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eldense (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Cadiz (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eldense (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Cadiz (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EldenseCadiz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
EldenseCadiz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
40
Thắng 1
14
Hòa
47
Thua 1
46
Thua 2+
EldenseCadiz

Eldense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Fidel Chaves De la Torre
Tiền đạo cánh trái
7.81/135/462
23Jordi Martin
Hậu vệ trái
7.510/014/213
9Mariano Carmona
Trung phong
7.311/18/110🟨
18Guillermo Macho
Tiền vệ trung tâm
712/132/382
17Jesus Clemente
Hậu vệ phải
6.51/126/352
7Jorge Rastrojo
Tiền đạo cánh trái
6.51/113/183
4Floris Smand
Trung vệ
6.40/053/592
21David Ruiz
Hậu vệ trái
6.40/033/400
5Alex Garralaga Serradell
Trung vệ
6.30/038/444🟨
14Justin Smith
Tiền vệ trung tâm
5.71/036/400
1Ramon Vila
Thủ môn
5.60/015/281
24Javier Martinez Calvo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.73/14/40
6Borja Calvo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/71
20Rodri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00
15Carlos Guirao (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/50

Cadiz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Ibon Sanchez
Tiền vệ tấn công
7.111/118/221
11Jose Antonio de la Rosa
Tiền đạo cánh phải
6.912/18/122
13Jokin Ezkieta
Thủ môn
6.60/020/280
23Damian Rodriguez Sousa
Tiền vệ phòng ngự
6.50/052/550🟨
16Antonio Cordero
Tiền đạo cánh trái
6.511/121/222
27Juan Diaz Peregrina
Hậu vệ phải
6.51/032/411
4Javier Castro Urdin
Trung vệ
6.40/068/742
5Joaquin Gonzalez
Tiền vệ trung tâm
6.30/021/241
31Noah Ukwuije
Hậu vệ
6.20/023/283
33Manuel Rivera
Hậu vệ trái
6.10/047/551
19Urko Izeta
Trung phong
5.21/114/190
20Borja Vazquez (dự bị)
Tiền đạo
7.12/29/130
18Rominigue Kouame (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/025/251🟨
14Bojan Kovacevic (dự bị)
Trung vệ
6.50/012/143🟨
21Vladyslav Kopotun (dự bị)
Trung phong
6.30/02/20
12Giorgi Gocholeishvili (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Eldense Thông tin Cadiz
Thành lập 1910
Sân nhà Ramon de calansa Stadium
0 Sức chứa 22000
Claudio HLV Albert Celades Lopez
Khu vực Cadiz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.203.212.800.852.250.870.950.250.83
Live2.08 ↓3.10 ↓3.10 ↑0.852.250.871.08 ↑0.500.70 ↓
EasybetsSớm2.273.003.200.922.250.901.010.250.82
Live10.00 ↑1.11 ↓15.00 ↑4.00 ↑4.500.04 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.253.203.000.812.250.990.990.250.81
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑2.95 ↑4.500.23 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm2.293.153.100.912.250.931.030.250.83
Live10.00 ↑1.06 ↓16.00 ↑6.25 ↑4.500.08 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.352.953.151.052.500.700.600.001.20
Live12.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.263.053.150.792.250.88---
Live9.91 ↑1.08 ↓15.27 ↑4.73 ↑4.500.08 ↓---
12betSớm2.293.153.100.912.250.931.030.250.83
Live9.90 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.88 ↑4.500.09 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm2.293.352.920.932.250.941.030.250.85
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.283.012.850.972.250.891.050.250.83
Live9.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.313.122.760.852.251.011.040.250.84
Live10.60 ↑1.08 ↓15.80 ↑3.44 ↑4.500.19 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm2.253.002.901.002.500.73---
Live7.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑0.83 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.303.152.950.822.250.931.020.250.74
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.313.193.180.872.250.930.990.250.84
Live9.55 ↑1.12 ↓14.96 ↑4.30 ↑4.500.17 ↓0.54 ↓0.001.54 ↑
HK Jockey ClubSớm2.202.932.970.932.250.77---
Live2.19 ↓2.97 ↑2.95 ↓0.87 ↓2.250.83 ↑---
BwinSớm2.253.102.950.982.500.73---
Live9.25 ↑1.11 ↓13.50 ↑1.15 ↑4.500.60 ↓---
1xBetSớm2.393.163.260.872.250.971.050.250.81
Live23.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.86 ↑4.500.07 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
SNAISớm2.253.203.00------
Live2.20 ↓3.203.10 ↑------
Bet 365Sớm2.253.003.100.852.250.951.000.250.80
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑4.500.06 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.303.003.001.102.500.671.250.500.57
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓0.77 ↓0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eldense+1/4102
Cadiz-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).